| Hạ giọng hẳn | cuối câu giọng hạ xuống: câu đã trọn ý | Me voy a casa. ↘ | Tôi về nhà. |
| Lên giọng hẳn | cuối câu giọng lên: câu hỏi có/không | ¿Vienes mañana? ↗ | Ngày mai bạn có đến không? |
| Chỗ ngắt | tách mệnh đề phụ khỏi mệnh đề chính | Si llueve // nos quedamos en casa. | Nếu trời mưa, chúng tôi ở nhà. |
| Câu hỏi lựa chọn | giọng lên ở vế đầu và xuống ở vế cuối | ¿Vamos en tren ↗ o en autobús? ↘ | Chúng ta đi bằng tàu hay bằng xe buýt? |
| Liệt kê đầy đủ | giọng lên nhẹ ở mỗi thành phần và xuống ở thành phần cuối | Compré pan, ↗ leche ↗ y queso. ↘ | Tôi đã mua bánh mì, sữa và phô mai. |
| Từ để hỏi | âm vực cao ở từ đó và giọng xuống ở cuối câu | ¿Dónde vives? ↘ | Bạn sống ở đâu? |
| C1Tính mơ hồ | chỗ ngắt làm đổi nghĩa của câu | Los alumnos que estudian aprobarán. · Los alumnos // que estudian // aprobarán. | Những học sinh nào học thì sẽ đỗ. / Học sinh — mà em nào cũng học — sẽ đỗ. |
| C1Câu hỏi lặp lại | lặp lại điều vừa nói và giọng lên ở cuối câu | ¿Que si tengo hambre? ↗ | Hỏi tôi có đói không à? |
| C1Nhấn mạnh | trọng âm mạnh nhất rơi vào từ được nhấn mạnh | Fui yo quien lo rompió. | Chính tôi đã làm vỡ nó. |
| C2Cảm xúc mạnh | ngữ điệu uốn lượn: giọng lên rồi xuống trong cùng một nhóm | Con decirte // que llevo una hora esperando el autobús. | Chỉ cần nói với bạn là tôi đã đợi xe buýt cả tiếng đồng hồ rồi. |
| C2Mỉa mai | đường nét phẳng và làm giảm lực của việc tăng cường độ | ¡Qué bien has dejado la cocina! | Bạn để nhà bếp gọn gàng quá nhỉ! |
| C2Nhịp điệu | trong tục ngữ và thơ, các trọng âm rơi đều đặn cách quãng | A mal tiempo, buena cara. | Lúc gặp khó khăn, hãy giữ nét mặt vui tươi. |