Đọc bằng: Tiếng Việt

Bảng tóm tắt: Dấu câu

Chữ viết

Dấu câu

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Dấu chấmdấu chấm kết thúc một đoạn; đoạn sau mở đầu bằng thụt lềAquí termina el primer tema.Chủ đề thứ nhất kết thúc ở đây.
Dấu phẩyhai dấu phẩy bao quanh thành phần xen, lời giải thích hoặc mệnh đề quan hệ không xác địnhEl viaje, dice Marta, será largo.Chuyến đi, Marta nói, sẽ dài.
Dấu hai chấmbáo hiệu một danh sách hoặc một trích dẫn; khép lại một chuỗi liệt kêEl curso tiene tres partes: gramática, escritura y lectura. / Pan, queso, aceitunas: eso era toda la cena.Khóa học có ba phần: ngữ pháp, viết và đọc. / Bánh mì, phô mai, ô liu: đó là toàn bộ bữa tối.
Dấu chấm phẩyngăn các câu đã có dấu phẩy và các câu bỏ động từMi tía, muy cansada, se sentó; llevaba horas de pie. / Ana es abogada; Luis, ingeniero.Dì tôi, rất mệt, ngồi xuống; bà đã đứng hàng giờ. / Ana là luật sư; Luis, kỹ sư.
Dấu ba chấmđể câu bỏ dở; [...] đánh dấu phần lược bỏ trong một trích dẫnSi hubiera llegado antes...Nếu tôi đến sớm hơn...
Dấu ngoặc kép và dấu gạch ngangdấu ngoặc kép lồng nhau theo thứ tự « », “ ”, ‘ ’; dấu gạch ngang bao quanh thành phần xen và mở đầu lời thoạiLuis dijo: «Ana gritó “¡Gol!”». / El cambio —que llegó rápido— nos sorprendió.Luis nói: “Ana hét lên ‘Vào rồi!’”. / Sự thay đổi — đến rất nhanh — làm chúng tôi ngạc nhiên.
C1Dấu phẩymệnh đề phụ đứng đầu câu kết thúc bằng dấu phẩySi tuviera tiempo, te ayudaría.Nếu có thời gian, tôi sẽ giúp bạn.
C1Dấu hai chấm và dấu chấm phẩydấu hai chấm dùng để giải thích; dấu chấm phẩy đứng trước sin embargoLa paella es valenciana: lleva arroz y azafrán. / Trabajó todo el día; sin embargo, aceptó salir.Paella là món của Valencia: có gạo và nghệ tây. / Anh ấy làm việc cả ngày; tuy nhiên, anh ấy vẫn nhận lời đi chơi.
C1Các dấu khácdấu sao đứng trước dạng sai; dấu chấm đứng sau số chú thích*Me alegro que hayas ido. ≠ Me alegro de que hayas ido.Tôi mừng vì bạn đã đi.
C2Dấu hai chấmdẫn nguyên nhân hoặc hệ quả của điều vừa nóiNo salimos: llovía mucho. / Perdió el vuelo: durmió en el aeropuerto.Chúng tôi không đi ra ngoài: trời mưa rất to. / Anh ấy lỡ chuyến bay: anh ấy ngủ ở sân bay.
C2Các dấu khácdấu gạch chéo bao quanh âm vị và ngăn các dòng thơ; dấu nháy đơn có trong họ nước ngoàiEl fonema /t/ es dental. · Bernardo O’HigginsÂm vị /t/ là âm răng. · Bernardo O’Higgins
Bẫytiêu đề và dòng ghi nơi chốn, ngày tháng của lá thư không kết thúc bằng dấu chấmLima, 10 de mayo de 2026Lima, ngày 10 tháng 5 năm 2026

Biến thể

Đọc bằng

Tác giả