Đọc bằng: Tiếng Việt

Bảng tóm tắt: Hòa hợp thì với thức giả định

Thức giả định

Hòa hợp thì với thức giả định

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Động từ chính ở thì hiện tạithì hiện tại của thức giả định: việc xảy ra cùng lúc hoặc sau đóQuiero que vengas mañana.Tôi muốn bạn đến vào ngày mai.
Động từ chính ở thì hiện tạipretérito perfecto của thức giả định: việc xảy ra trướcEspero que hayas llegado bien.Tôi hy vọng bạn đã đến nơi bình an.
Động từ chính ở thì quá khứimperfecto của thức giả định: việc xảy ra cùng lúc hoặc sau đóPidió que esperáramos.Anh ấy yêu cầu chúng tôi chờ.
Động từ chính ở thì quá khứquá khứ hoàn thành của thức giả định: việc xảy ra trướcEsperaba que hubieras llegado.Tôi mong là bạn đã đến rồi.
Câu gián tiếpsau dice dùng hiện tại; sau dijo dùng quá khứ chưa hoàn thànhDice que me siente. / Dijo que me sentara.Anh ấy bảo tôi ngồi xuống. / Anh ấy đã bảo tôi ngồi xuống.
Mệnh đề trạng ngữsau thì quá khứ, dùng imperfecto của thức giả địnhSe fue antes de que llegaras.Anh ấy đã đi trước khi bạn đến.
C1Thức điều kiện hoàn thànhquá khứ hoàn thành của thức giả địnhMe habría gustado que hubieras venido.Tôi đã muốn bạn đến lúc đó.
C1Hiện tại và sự việc trong quá khứpretérito perfecto hoặc imperfecto của thức giả địnhNo creo que haya llegado. / No creo que llegara ayer.Tôi không nghĩ anh ấy đã đến. / Tôi không nghĩ anh ấy đã đến hôm qua.
C2Dạng thay thếsau phủ định, hai dạng đều dùng được cho cùng một sự việc trong quá khứNo creo que Ana lo haya dicho. / No creo que Ana lo dijera.Tôi không nghĩ Ana đã nói điều đó. / Tôi không nghĩ Ana đã nói như vậy.
Bẫysau thì quá khứ, dùng imperfecto của thức giả địnhQuería que vinieras.Tôi đã muốn bạn đến.
C1Bẫysau habría gustado là hubierasHabría preferido que hubieras avisado.Tôi đã muốn bạn báo cho tôi biết trước.

Biến thể

Đọc bằng

Tác giả