Đọc bằng: Tiếng Việt

Bảng tóm tắt: Số nhiều

Danh từ và từ hạn định

Số nhiều

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Nguyên âm+ scasa → casasnhững ngôi nhà
Phụ âm+ esciudad → ciudadesnhững thành phố
A2-zz → ceslápiz → lápicesnhững cây bút chì
Sự hòa hợpmạo từ và tính từ cũng chuyển sang số nhiềulas casas blancasnhững ngôi nhà trắng
A2-s ở âm tiết không nhấnkhông thay đổiel lunes → los lunescác ngày thứ Hai
A2Dấu nhấntrọng âm không dịch chuyển: dấu nhấn xuất hiện hoặc biến mấtcanción → canciones / joven → jóvenesnhững bài hát / những người trẻ
A2Chỉ có số nhiềumột đồ vật nhưng danh từ ở số nhiềuMis pantalones son nuevos.Quần của tôi mới.
A2Bẫy-z đổi thành -c: lápices, vecesTengo dos lápices.Tôi có hai cây bút chì.
A2Bẫygente là số ítLa gente es amable.Mọi người rất thân thiện.

Biến thể

Đọc bằng

Tác giả