Đọc bằng: Tiếng Việt

Bảng tóm tắt: Ser và estar

Ser, estar, hay, gustar

Ser và estar

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Những câu đầu tiênser trong những câu đầu tiên: soy / eres / es / sonSoy Ana. / ¿Eres Pablo? / Son las dos.Tôi là Ana. / Bạn là Pablo à? / Hai giờ rồi.
Những câu đầu tiênvosotros: sois¿Vosotros sois hermanos?Các bạn là anh em à?
A1Dạngser: soy / eres / es / somos / sonSoy de México.Tôi đến từ Mexico.
A1Dạngestar: estoy / estás / está / estamos / estánEstoy en casa.Tôi ở nhà.
A1Dạngvosotros: sois / estáis¿Sois hermanos?Các bạn là anh em à?
A1Danh tínhser: tên, nghề nghiệp, quốc tịch, nguồn gốcMi madre es médica.Mẹ tôi là bác sĩ.
A1Mô tảser: ai đó hay vật gì như thế nàoLa casa es grande.Ngôi nhà lớn.
A1Giờ và ngày thángser: giờ, thứ, ngàySon las tres.Ba giờ rồi.
A1Nơi chốnestar: ai đó hay vật gì ở đâuEl banco está en la plaza.Ngân hàng ở trên quảng trường.
A1Trạng tháiestar: ai đó cảm thấy thế nào hoặc vật gì đang ở trạng thái nàoEstoy cansada.Tôi mệt.
A2Kết quảestar + quá khứ phân từ: kết quả của một thay đổiLa tienda está cerrada.Cửa hàng đã đóng cửa.
A1Chất liệuser + de: làm bằng chất liệu gìLa mesa es de madera.Cái bàn làm bằng gỗ.
A2Chủ sở hữuser + de: của aiEl libro es de Luis.Quyển sách là của Luis.
A1Bẫynơi chốn không bao giờ thay đổi cũng đi với estarMadrid está en España.Madrid nằm ở Tây Ban Nha.

Biến thể

Đọc bằng

Tác giả