Đọc bằng: Tiếng Việt

Bảng tóm tắt: Đại từ sau giới từ: mí, ti, conmigo

Đại từ

Đại từ sau giới từ: mí, ti, conmigo

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Dạngyo → mí, tú → tiEste café es para mí.Cà phê này dành cho tôi.
Dạngcác ngôi còn lại dùng dạng chủ ngữ: él, ella, usted, nosotros, ellos, ustedesHablo con ella.Tôi nói chuyện với cô ấy.
Dạngvosotros và vosotras giữ nguyên dạngEs para vosotros.Cái này dành cho các bạn.
Dạngvos giữ nguyên dạng: para vos, con vosEsto es para vos.Cái này dành cho bạn.
conconmigo và contigo cho “với tôi” và “với bạn” (tú)¿Vienes conmigo?Bạn đi với tôi không?
B1Dạng chủ ngữentre / según / excepto đi với yo và túEntre tú y yo.Giữa bạn và tôi.
Nhấn mạnha mí / a ti đi cùng me / te để nhấn mạnh người đóA mí me encanta.Tôi rất thích.
Bẫymí có dấu trọng âm; ti thì không bao giờEsto es para ti.Cái này dành cho bạn.

Biến thể

Đọc bằng

Tác giả