Đọc bằng: Tiếng Việt

Bảng tóm tắt: Trật tự từ

Cấu tạo câu

Trật tự từ

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Chủ ngữ không có từ hạn địnhđứng sau động từHan llegado trenes a la estación. / Se venden casas.Các chuyến tàu đã đến ga. / Nhà được bán.
Tân ngữ đưa lên đầuđại từ không nhấn nhắc lại chủ đề đã biếtLos libros los tiene Juan.Những cuốn sách đó thì Juan có.
Từ phủ địnhđại từ không nhấn vẫn bắt buộcEl alcohol ni lo prueba.Rượu thì anh ấy còn không đụng tới.
C1Chủ ngữ mớiđứng ở cuối câuLlega mañana Pedro.Ngày mai Pedro đến.
C1Chủ đề không có từ hạn địnhmột từ bất định nhắc lại nó sau động từAbrigo, tengo uno viejo.Áo khoác thì tôi có một cái cũ.
C1Đối lập hoặc bất địnhtân ngữ đưa lên đầu không có đại từEste vestido he elegido, no aquel. / Discos tienen a montones.Tôi chọn chiếc váy này, không phải chiếc kia. / Họ có cả đống đĩa hát.
C1Chủ đề và câu hỏichủ đề mở đầu câu hỏi và đại từ nhắc lại nóA María, ¿la has visto últimamente?María thì dạo này bạn có gặp cô ấy không?
C2Tiêu điểmtân ngữ có trọng âm đứng đầu, không có đại từUNOS LIBROS quiere Juan.Juan muốn SÁCH.
C2Trật tự nhấn mạnhbonito, vaya và menudo mở đầu câuMenudo reloj se compró tu primo.Anh họ bạn mua một chiếc đồng hồ ra trò!
C2Từ quan hệ nhấn mạnhser nối từ quan hệ với bổ ngữLo que tú eres es un egoísta.Bạn đúng là một kẻ ích kỷ.
Bẫykhi tân ngữ nghi vấn đứng đầu, không có đại từ¿Qué regalo has comprado?Bạn đã mua món quà nào?
C1Bẫytrong thành phần xen của lời trích, động từ đứng trước chủ ngữMaría, dijo Luis, no sabe nada.María, Luis nói, không biết gì cả.

Biến thể

Đọc bằng

Tác giả