| para + động từ nguyên thể | mục đích | Estudio para aprender. | Tôi học để hiểu biết thêm. |
| A2para | nơi đến | Salgo para Lima. | Tôi lên đường đi Lima. |
| A2para | người nhận | Este regalo es para ti. | Món quà này dành cho bạn. |
| A2para | thời hạn | El trabajo es para el lunes. | Công việc này phải xong chậm nhất vào thứ Hai. |
| B1para mí | ý kiến | Para mí, es fácil. | Theo tôi, việc đó dễ. |
| A2por | nguyên nhân | Gracias por todo. | Cảm ơn bạn vì tất cả. |
| A2por | lộ trình hoặc vị trí ước chừng | Paseo por el parque. | Tôi đi dạo trong công viên. |
| A2por | phương tiện | Hablamos por teléfono. | Chúng tôi nói chuyện qua điện thoại. |
| A2por | sự trao đổi | Te cambio mi libro por tu revista. | Tôi đổi cuốn sách của tôi lấy cuốn tạp chí của bạn. |
| por | buổi trong ngày | Trabajo por la mañana. | Tôi làm việc vào buổi sáng. |
| A2por | phân bổ theo đơn vị | dos veces por semana | hai lần một tuần |