Đọc bằng: Tiếng Việt

Bảng tóm tắt: Quá khứ đơn: comí

Các thì quá khứ

Quá khứ đơn: comí

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Dạnghablar: hablé / hablaste / habló / hablamos / hablaronAyer trabajé mucho.Hôm qua tôi làm việc rất nhiều.
Dạngcomer / vivir: comí / comiste / comió / comimos / comieronAnoche comimos pizza.Tối qua chúng tôi ăn pizza.
Dạngvosotros: hablasteis / comisteis / vivisteis¿Visteis el partido?Các bạn đã xem trận đấu chưa?
Dạngser và ir dùng chung các dạng: fui / fue / fueronEl sábado fuimos al cine.Thứ Bảy chúng tôi đi xem phim.
Dạnggốc từ mới, không có dấu: tener → tuve, hacer → hiceAyer tuve un examen.Hôm qua tôi có một bài kiểm tra.
B1Dạngđổi chính tả ở dạng yo: buscar → busqué, llegar → llegué, empezar → empecéEl lunes empecé a trabajar.Thứ Hai tôi bắt đầu đi làm.
B1Dạngđộng từ -ir đổi gốc sẽ biến đổi ở él và ellos: pedir → pidió, dormir → durmióEl niño durmió toda la noche.Đứa trẻ ngủ suốt đêm.
Cách dùnghành động đã kết thúc vào một thời điểm xác định trong quá khứAna nació en 2001.Ana sinh năm 2001.
Cách dùngmột chuỗi sự việc nối tiếp nhauLlegué, cené y me acosté.Tôi về nhà, ăn tối rồi đi ngủ.
B1Cách dùngcả một khoảng thời gian đã kết thúc, kèm độ dàiViví tres años en Quito.Tôi đã sống ở Quito ba năm.
Bẫydấu sắc đánh dấu quá khứ: hablo ≠ hablóAyer Ana habló conmigo.Hôm qua Ana nói chuyện với tôi.
Bẫyfui / fue / vi / dio không có dấuTe vi ayer.Hôm qua tôi đã thấy bạn.

Biến thể

Đọc bằng

Tác giả