Đọc bằng: Tiếng Việt

Bảng tóm tắt: Lượng từ

Danh từ và từ hạn định

Lượng từ

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
muchosố lượng lớn; hòa hợp với danh từmucha agua / muchos librosnhiều nước / nhiều sách
pocosố lượng nhỏ: không đủTengo poco tiempo.Tôi có ít thời gian.
un poco desố lượng nhỏ, nhưng có¿Quieres un poco de agua?Bạn có muốn một chút nước không?
A2todotoàn bộTrabajo todos los días.Tôi làm việc mỗi ngày.
Sau động từmucho và poco không thay đổiMi hijo come mucho.Con trai tôi ăn nhiều.
bastanteđủ; số nhiều thêm -sHay bastantes sillas.Có đủ ghế.
A2demasiadonhiều hơn mức cầnHay demasiado ruido.Có quá nhiều tiếng ồn.
B1cadakhông thay đổi; danh từ số ítVoy al gimnasio cada semana.Tôi đến phòng tập mỗi tuần.
A2Bẫyotro không bao giờ đi với unQuiero otro café.Tôi muốn thêm một ly cà phê.
Bẫygente là danh từ giống cái, số ítHay mucha gente.Có rất nhiều người.

Biến thể

Đọc bằng

Tác giả