Đọc bằng: Tiếng Việt

Bảng tóm tắt: Gustar và các động từ tương tự

Ser, estar, hay, gustar

Gustar và các động từ tương tự

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Các dạng đầu tiênme gusta / te gusta / le gusta¿Te gusta el café? — Sí, me gusta mucho.Bạn có thích cà phê không? — Có, tôi rất thích.
A2Dạngme / te / le / nos / les + gusta / gustanNos gusta la playa.Chúng tôi thích bãi biển.
A2Dạngos gusta dùng cho vosotros¿Os gusta la comida?Các bạn có thích đồ ăn không?
A2Dạngles gusta dùng cho mọi nhóm người nghe¿Les gusta la comida?Các bạn có thích đồ ăn không?
gustamột vật, hoặc một hay nhiều động từ nguyên mẫuMe gusta bailar.Tôi thích nhảy múa.
gustannhiều vậtMe gustan los perros.Tôi thích chó.
A2Người thícha + ai đó, kèm cả đại từA mi madre le gusta el té.Mẹ tôi thích trà.
A2Đồng ýa mí también / a mí tampoco / a mí sí / a mí noMe gusta el fútbol. — A mí también.Tôi thích bóng đá. — Tôi cũng vậy.
A2encantar“rất thích”: hoạt động như gustarMe encanta esta canción.Tôi rất thích bài hát này.
A2Động từ tương tựdoler / interesar / importar / parecer / quedarMe duele la cabeza.Tôi bị đau đầu.
Bẫyngười thích là me / te / le, không bao giờ là chủ ngữMe gusta el chocolate.Tôi thích sô-cô-la.
Bẫythứ được thích đi kèm mạo từ: la músicaMe gusta la música.Tôi thích âm nhạc.

Biến thể

Đọc bằng

Tác giả