| Các dạng đầu tiên | me gusta / te gusta / le gusta | ¿Te gusta el café? — Sí, me gusta mucho. | Bạn có thích cà phê không? — Có, tôi rất thích. |
| A2Dạng | me / te / le / nos / les + gusta / gustan | Nos gusta la playa. | Chúng tôi thích bãi biển. |
| A2Dạng | os gusta dùng cho vosotros | ¿Os gusta la comida? | Các bạn có thích đồ ăn không? |
| A2Dạng | les gusta dùng cho mọi nhóm người nghe | ¿Les gusta la comida? | Các bạn có thích đồ ăn không? |
| gusta | một vật, hoặc một hay nhiều động từ nguyên mẫu | Me gusta bailar. | Tôi thích nhảy múa. |
| gustan | nhiều vật | Me gustan los perros. | Tôi thích chó. |
| A2Người thích | a + ai đó, kèm cả đại từ | A mi madre le gusta el té. | Mẹ tôi thích trà. |
| A2Đồng ý | a mí también / a mí tampoco / a mí sí / a mí no | Me gusta el fútbol. — A mí también. | Tôi thích bóng đá. — Tôi cũng vậy. |
| A2encantar | “rất thích”: hoạt động như gustar | Me encanta esta canción. | Tôi rất thích bài hát này. |
| A2Động từ tương tự | doler / interesar / importar / parecer / quedar | Me duele la cabeza. | Tôi bị đau đầu. |
| Bẫy | người thích là me / te / le, không bao giờ là chủ ngữ | Me gusta el chocolate. | Tôi thích sô-cô-la. |
| Bẫy | thứ được thích đi kèm mạo từ: la música | Me gusta la música. | Tôi thích âm nhạc. |