| Gần tôi | este / esta / estos / estas | Este libro es nuevo. | Quyển sách này mới. |
| Gần bạn | ese / esa / esos / esas | ¿Cuánto cuesta esa mochila? | Cái ba lô đó giá bao nhiêu? |
| Xa cả hai chúng ta | aquel / aquella / aquellos / aquellas | Aquella casa es de mi abuela. | Ngôi nhà đằng kia là của bà tôi. |
| Sự hòa hợp | giống và số của danh từ | Me gustan estos zapatos. | Tôi thích đôi giày này. |
| Đứng một mình | thay cho danh từ đã biết, không có dấu sắc | No quiero este libro; quiero ese. | Tôi không muốn quyển sách này; tôi muốn quyển đó. |
| Giống trung | esto, eso: một vật chưa gọi tên | ¿Qué es esto? | Đây là cái gì? |
| A2Điều vừa nói | eso dùng cho điều ai đó vừa nói | Eso es verdad. | Điều đó đúng. |
| A2Thời gian | khoảng thời gian hiện tại: este año | Esta semana tengo exámenes. | Tuần này tôi có các bài thi. |
| Bẫy | trước danh từ dùng este, không bao giờ dùng esto | Quiero este pastel. | Tôi muốn cái bánh này. |
| Bẫy | khi giới thiệu một người: este / esta | Este es mi hermano. | Đây là anh trai tôi. |