Đọc bằng: Tiếng Việt

Bảng tóm tắt: Từ chỉ định

Danh từ và từ hạn định

Từ chỉ định

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Gần tôieste / esta / estos / estasEste libro es nuevo.Quyển sách này mới.
Gần bạnese / esa / esos / esas¿Cuánto cuesta esa mochila?Cái ba lô đó giá bao nhiêu?
Xa cả hai chúng taaquel / aquella / aquellos / aquellasAquella casa es de mi abuela.Ngôi nhà đằng kia là của bà tôi.
Sự hòa hợpgiống và số của danh từMe gustan estos zapatos.Tôi thích đôi giày này.
Đứng một mìnhthay cho danh từ đã biết, không có dấu sắcNo quiero este libro; quiero ese.Tôi không muốn quyển sách này; tôi muốn quyển đó.
Giống trungesto, eso: một vật chưa gọi tên¿Qué es esto?Đây là cái gì?
A2Điều vừa nóieso dùng cho điều ai đó vừa nóiEso es verdad.Điều đó đúng.
A2Thời giankhoảng thời gian hiện tại: este añoEsta semana tengo exámenes.Tuần này tôi có các bài thi.
Bẫytrước danh từ dùng este, không bao giờ dùng estoQuiero este pastel.Tôi muốn cái bánh này.
Bẫykhi giới thiệu một người: este / estaEste es mi hermano.Đây là anh trai tôi.

Biến thể

Đọc bằng

Tác giả