Học Tiếng Tây Ban Nha
A0–B1giải thích bằng tiếng ViệtBảng tóm tắt
Các chủ đề theo chuyên mục. Chọn trình độ để ẩn những nội dung ở trình độ cao hơn.
Các chủ đề theo thứ tự học, từng trình độ một; một chủ đề quay lại ở mỗi trình độ mà nó được mở rộng. Chọn trình độ để ẩn những nội dung ở trình độ cao hơn.
Nền tảng
5Danh từ và từ hạn định
7Tính từ và trạng từ
3Đại từ
6Ser, estar, hay, gustar
4Thì hiện tại
4Các thì quá khứ
8Thì tương lai và thức điều kiện
3Thức mệnh lệnh và cụm động từ
4Thức giả định
3Giới từ
2Cấu tạo câu
5Nhập môn
7Sơ cấp
25- Phát âm và trọng âm
- Đại từ làm chủ ngữ
- Giống của danh từ
- Mạo từ
- Số nhiều
- Tính từ: sự hòa hợp và vị trí
- Ser và estar
- Ser hoặc estar với tính từ
- Thì hiện tại: động từ có quy tắc
- Câu hỏi và phủ định
- Cách xưng hô: tú, usted, vosotros, ustedes
- Từ chỉ định
- Tính từ và đại từ sở hữu
- Hay và está
- Thì hiện tại: động từ bất quy tắc
- Động từ phản thân
- Gustar và các động từ tương tự
- Lượng từ
- Trạng từ
- Số
- Nói giờ
- Giới từ chỉ nơi chốn và thời gian
- Por và para
- Từ nối
- Mệnh đề quan hệ
Cơ bản
41- Đại từ làm chủ ngữ
- Giống của danh từ
- Số nhiều
- Mạo từ
- Từ chỉ định
- Tính từ: sự hòa hợp và vị trí
- Ser và estar
- Ser hoặc estar với tính từ
- Cách xưng hô: tú, usted, vosotros, ustedes
- Thì hiện tại: động từ bất quy tắc
- Động từ phản thân
- Gustar và các động từ tương tự
- Tính từ và đại từ sở hữu
- Lượng từ
- Số
- Từ bất định: algo, nadie, ningún
- Câu hỏi và phủ định
- Trạng từ
- So sánh hơn và so sánh nhất
- Đại từ tân ngữ trực tiếp và a chỉ người
- Đại từ tân ngữ gián tiếp
- Đại từ sau giới từ: mí, ti, conmigo
- Phát âm và trọng âm
- Hai đại từ đi cùng nhau: se lo
- Estar với gerundio: estoy comiendo
- Giới từ chỉ nơi chốn và thời gian
- Por và para
- Tương lai với ir a: voy a comer
- Động từ khuyết thiếu: poder, saber, deber, tener que, hay que
- Câu mệnh lệnh khẳng định
- Cụm động từ: acabar de, volver a, soler
- Quá khứ đơn: comí
- Quá khứ chưa hoàn thành: comía
- Indefinido hay imperfecto
- Pretérito perfecto: he comido
- Hiện tại hoàn thành hay indefinido
- Sơ đồ các thì
- Bảng động từ bất quy tắc
- Từ nối
- Câu điều kiện
- Mệnh đề quan hệ
Trung cấp
32- Ser hoặc estar với tính từ
- Tính từ và đại từ sở hữu
- Từ bất định: algo, nadie, ningún
- Lượng từ
- Câu hỏi và phủ định
- So sánh hơn và so sánh nhất
- Tính từ: sự hòa hợp và vị trí
- Hai đại từ đi cùng nhau: se lo
- Đại từ tân ngữ trực tiếp và a chỉ người
- Đại từ sau giới từ: mí, ti, conmigo
- Động từ phản thân
- Quá khứ đơn: comí
- Quá khứ chưa hoàn thành: comía
- Indefinido hay imperfecto
- Hiện tại hoàn thành hay indefinido
- Quá khứ hoàn thành: había comido
- Thì tương lai đơn: comeré
- Thức điều kiện đơn: comería
- Động từ khuyết thiếu: poder, saber, deber, tener que, hay que
- Câu mệnh lệnh khẳng định
- Câu mệnh lệnh phủ định
- Cụm động từ: acabar de, volver a, soler
- Thì hiện tại của thức giả định: các dạng
- Thức giả định: mong muốn, nghi ngờ và ý kiến
- Thức giả định với cuando, para que, antes de que
- Por và para
- Từ nối
- Câu điều kiện
- Mệnh đề quan hệ
- Câu gián tiếp và câu bị động với se
- Sơ đồ các thì
- Bảng động từ bất quy tắc