| Dạng | si + thì hiện tại, sau đó là thì hiện tại | Si quieres, puedes venir. | Nếu bạn muốn, bạn có thể đến. |
| Cách dùng | điều thường xảy ra khi điều kiện được đáp ứng | Si como mucho, me duele el estómago. | Nếu tôi ăn nhiều, tôi bị đau dạ dày. |
| Dấu phẩy | dấu phẩy đứng sau mệnh đề có si khi nó đứng đầu câu | Si llueve, no salgo. / No salgo si llueve. | Nếu trời mưa, tôi không ra ngoài. / Tôi không ra ngoài nếu trời mưa. |
| Chính tả | si chỉ điều kiện, sí có dấu sắc là lời khẳng định | Si quieres, vamos. / Sí, claro. | Nếu bạn muốn, mình đi nhé. / Vâng, tất nhiên. |
| B1Dạng | si + thì hiện tại, sau đó là thì tương lai | Si tengo tiempo, iré. | Nếu tôi có thời gian, tôi sẽ đi. |
| B1Dạng | si + thì hiện tại, sau đó là thức mệnh lệnh | Si puedes, ayúdame. | Nếu bạn có thể, hãy giúp tôi. |
| B1Bẫy | không bao giờ dùng thì tương lai sau si chỉ điều kiện | Si viene Carlota, iremos al cine. | Nếu Carlota đến, chúng ta sẽ đi xem phim. |