Đọc bằng: Tiếng Việt

Bảng tóm tắt: Câu điều kiện

Cấu tạo câu

Câu điều kiện

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Dạngsi + thì hiện tại, sau đó là thì hiện tạiSi quieres, puedes venir.Nếu bạn muốn, bạn có thể đến.
Cách dùngđiều thường xảy ra khi điều kiện được đáp ứngSi como mucho, me duele el estómago.Nếu tôi ăn nhiều, tôi bị đau dạ dày.
Dấu phẩydấu phẩy đứng sau mệnh đề có si khi nó đứng đầu câuSi llueve, no salgo. / No salgo si llueve.Nếu trời mưa, tôi không ra ngoài. / Tôi không ra ngoài nếu trời mưa.
Chính tảsi chỉ điều kiện, sí có dấu sắc là lời khẳng địnhSi quieres, vamos. / Sí, claro.Nếu bạn muốn, mình đi nhé. / Vâng, tất nhiên.
B1Dạngsi + thì hiện tại, sau đó là thì tương laiSi tengo tiempo, iré.Nếu tôi có thời gian, tôi sẽ đi.
B1Dạngsi + thì hiện tại, sau đó là thức mệnh lệnhSi puedes, ayúdame.Nếu bạn có thể, hãy giúp tôi.
B1Bẫykhông bao giờ dùng thì tương lai sau si chỉ điều kiệnSi viene Carlota, iremos al cine.Nếu Carlota đến, chúng ta sẽ đi xem phim.

Biến thể

Đọc bằng

Tác giả