Đọc bằng: Tiếng Việt

Bảng tóm tắt: Quá khứ hoàn thành: había comido

Các thì quá khứ

Quá khứ hoàn thành: había comido

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Dạnghabía / habías / había / habíamos / habían + quá khứ phân từYa habíamos cenado.Chúng tôi đã ăn tối rồi.
Dạngvosotros: habíais + quá khứ phân từ¿Habíais estado antes en Madrid?Trước đó các bạn đã từng đến Madrid chưa?
Dạngcác quá khứ phân từ của thì hiện tại hoàn thành: hecho, dicho, roto¿Quién había roto la ventana?Ai đã làm vỡ cửa sổ?
Cách dùnghành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứCuando llegué, el tren ya había salido.Khi tôi đến, tàu đã rời đi rồi.
Cách dùngtrải nghiệm cho đến một thời điểm trong quá khứ, với nuncaNunca había comido ceviche antes.Trước đó tôi chưa bao giờ ăn ceviche.
Cách dùngnguyên nhân của một tình huống trong quá khứEstaba cansada porque había trabajado mucho.Cô ấy mệt vì đã làm việc rất nhiều.
Cách dùngđiều ai đó nói về một hành động trước đóMe dijo que había perdido el tren.Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy đã lỡ chuyến tàu.
Bẫyđại từ và no đứng trước habíaYa lo había leído.Tôi đã đọc nó rồi.

Biến thể

Đọc bằng

Tác giả