| 27 chữ cái | năm nguyên âm, a, e, i, o, u; ñ là một chữ cái riêng | niño / español | đứa trẻ / tiếng Tây Ban Nha |
| Tên chữ cái | mỗi tên là một từ ngắn; khi đánh vần, người ta đọc tên các chữ cái | ¿Cómo se escribe Ana? — a, ene, a. | Ana viết thế nào? — A, N, A. |
| v và w | chữ v có tên là ve, còn chữ w có tên là doble uchữ v có tên là uve, còn chữ w có tên là uve doble | ¿Con be o con ve?¿Con be o con uve? | Bằng chữ b hay chữ v? |
| Hai chữ cái | ch / ll / rr / qu / gu dùng hai chữ cái để viết một âm | chico / calle / perro | cậu bé / đường phố / con chó |
| H câm | chữ h không bao giờ được phát âm | hola / hora | xin chào / giờ |
| c và qu | c đứng trước a, o, u, qu đứng trước e, i, cùng chỉ một âm, /k/ | casa / queso | nhà / phô mai |
| g và gu | g đứng trước a, o, u, gu đứng trước e, i, cùng chỉ một âm, /g/ | gato / guitarra | con mèo / đàn ghi-ta |
| z và c | z đứng trước a, o, u, c đứng trước e, i, cùng chỉ một âm, /s/z đứng trước a, o, u, c đứng trước e, i, cùng chỉ một âm, /θ/ | zapato / cine | giày / rạp chiếu phim |
| j và g | j trước mọi nguyên âm và g trước e, i đọc giống nhau, /x/ | jamón / gente | giăm bông / mọi người |
| b và v | một âm, /b/, hai chữ cái; mỗi từ giữ chữ của riêng nó | bueno / vino | tốt / rượu vang |
| ll và y | ll và y trước nguyên âm đọc giống nhau, /ʝ/ | calle / yo | đường phố / tôi |
| Chữ thường | tên các thứ, tháng, ngôn ngữ và quốc tịch viết bằng chữ thường | Los lunes estudio inglés. | Vào các ngày thứ Hai, tôi học tiếng Anh. |
| ¿ ? / ¡ ! | câu hỏi và câu cảm thán mở đầu bằng một dấu ngược | ¿Dónde vives? / ¡Hola! | Bạn sống ở đâu? / Xin chào! |
| Bẫy | u trong gue và gui không được đọc; có ü thì được đọc | pingüino | chim cánh cụt |