Đọc bằng: Tiếng Việt

Bảng tóm tắt: Quá khứ chưa hoàn thành: comía

Các thì quá khứ

Quá khứ chưa hoàn thành: comía

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Dạnghablar: hablaba / hablabas / hablaba / hablábamos / hablabanAntes trabajaba en un banco.Trước đây tôi làm việc ở một ngân hàng.
Dạngcomer / vivir: comía / comías / comía / comíamos / comíanDe niña vivía en el campo.Hồi nhỏ tôi sống ở quê.
Dạngvosotros: hablabais / comíais / vivíais¿Dónde vivíais antes?Trước đây các bạn sống ở đâu?
Dạngbất quy tắc: ser → era, ir → iba, ver → veíaLa casa era pequeña.Ngôi nhà ấy nhỏ.
Cách dùngmiêu tả người, đồ vật, địa điểm và thời gianMi abuelo tenía una casa grande.Ông tôi có một ngôi nhà lớn.
Cách dùngthói quen trong quá khứTodos los días iba al colegio en bus.Ngày nào tôi cũng đi học bằng xe buýt.
B1Cách dùnghành động đang diễn ra khi có chuyện khác xảy raCuando llegué, llovía.Khi tôi đến, trời đang mưa.
B1Cách dùnglời đề nghị lịch sự với queríaQuería un café, por favor.Cho tôi một ly cà phê, làm ơn.
Dạnghay → había, luôn ở số ít cho mọi số lượngHabía muchos niños.Có nhiều trẻ em.
Bẫyyo và él dùng chung một dạng: yo trabajaba, él trabajabaElla cocinaba y yo limpiaba.Cô ấy nấu ăn còn tôi dọn dẹp.
Bẫymọi dạng đuôi ía và hablábamos đều có dấu sắcSiempre hablábamos en inglés.Chúng tôi luôn nói tiếng Anh.

Biến thể

Đọc bằng

Tác giả