| ser | ai đó hay vật gì như thế nào | Mi jefe es simpático. | Sếp của tôi dễ mến. |
| A2estar | trạng thái hiện tại, hoặc kết quả của một thay đổi | La puerta está abierta. | Cửa đang mở. |
| A2Luôn dùng estar | contento / lleno / roto và các trạng thái khác | El vaso está roto. | Cái cốc bị vỡ. |
| B1parecer | parecer + tính từ: tính từ hợp với chủ ngữ | Los niños parecen cansados. | Bọn trẻ trông có vẻ mệt. |
| A2Nhận định | es + tính từ + động từ nguyên thể | Es importante dormir bien. | Ngủ ngon là điều quan trọng. |
| Bẫy | bien và mal là trạng từ: đi với estar | Todo está bien. | Mọi thứ đều ổn. |
| A2Bẫy | muerto đi với estar: chết là một trạng thái | El pez está muerto. | Con cá đã chết. |