Đọc bằng: Tiếng Việt

Bảng tóm tắt: Ser hoặc estar với tính từ

Ser, estar, hay, gustar

Ser hoặc estar với tính từ

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
serai đó hay vật gì như thế nàoMi jefe es simpático.Sếp của tôi dễ mến.
A2estartrạng thái hiện tại, hoặc kết quả của một thay đổiLa puerta está abierta.Cửa đang mở.
A2Luôn dùng estarcontento / lleno / roto và các trạng thái khácEl vaso está roto.Cái cốc bị vỡ.
B1parecerparecer + tính từ: tính từ hợp với chủ ngữLos niños parecen cansados.Bọn trẻ trông có vẻ mệt.
A2Nhận địnhes + tính từ + động từ nguyên thểEs importante dormir bien.Ngủ ngon là điều quan trọng.
Bẫybien và mal là trạng từ: đi với estarTodo está bien.Mọi thứ đều ổn.
A2Bẫymuerto đi với estar: chết là một trạng tháiEl pez está muerto.Con cá đã chết.

Biến thể

Đọc bằng

Tác giả