| bien / mal | trạng từ của bueno và malo | Hablas bien español. | Bạn nói tiếng Tây Ban Nha tốt. |
| muy | trước tính từ hoặc trạng từ | Es muy simpática. | Cô ấy rất dễ mến. |
| mucho | sau động từ; là trạng từ thì không thay đổi | Trabajo mucho. | Tôi làm việc nhiều. |
| Nơi chốn | aquí / ahí / allí: gần tôi, gần bạn, xa | El libro está aquí. | Quyển sách ở đây. |
| acá / allá | rất thường gặp ở châu Mỹ Latinh, nhất là ở Mexico và khu vực Cono Sur, bên cạnh aquí và allí | Vivo acá. | Tôi sống ở đây. |
| Thời gian | hoy / mañana / ahora / después | Mañana tengo clase. | Ngày mai tôi có tiết học. |
| Tần suất | siempre / normalmente / todos los días / a veces | Siempre desayuno en casa. | Tôi luôn ăn sáng ở nhà. |
| A2nunca | trước động từ, hoặc sau động từ khi có no đứng trước động từ | Nunca bebo café. / No bebo café nunca. | Tôi không bao giờ uống cà phê. / Tôi không bao giờ uống cà phê. |
| también / tampoco | también đi với câu khẳng định, tampoco đi với câu phủ định | No tengo hambre. — Yo tampoco. | Tôi không đói. — Tôi cũng không. |
| A2-mente | tính từ giống cái + -mente | lenta → lentamente / fácil → fácilmente | |
| A2ya / todavía | ya: đã, rồi; todavía: vẫn; todavía no: chưa | Todavía vivo con mis padres. | Tôi vẫn sống với bố mẹ. |
| A2Bẫy | tính từ giữ dấu sắc trước -mente | rápida → rápidamente | |