Đọc bằng: Tiếng Việt

Bảng tóm tắt: Trạng từ

Tính từ và trạng từ

Trạng từ

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
bien / maltrạng từ của bueno và maloHablas bien español.Bạn nói tiếng Tây Ban Nha tốt.
muytrước tính từ hoặc trạng từEs muy simpática.Cô ấy rất dễ mến.
muchosau động từ; là trạng từ thì không thay đổiTrabajo mucho.Tôi làm việc nhiều.
Nơi chốnaquí / ahí / allí: gần tôi, gần bạn, xaEl libro está aquí.Quyển sách ở đây.
acá / allárất thường gặp ở châu Mỹ Latinh, nhất là ở Mexico và khu vực Cono Sur, bên cạnh aquí và allíVivo acá.Tôi sống ở đây.
Thời gianhoy / mañana / ahora / despuésMañana tengo clase.Ngày mai tôi có tiết học.
Tần suấtsiempre / normalmente / todos los días / a vecesSiempre desayuno en casa.Tôi luôn ăn sáng ở nhà.
A2nuncatrước động từ, hoặc sau động từ khi có no đứng trước động từNunca bebo café. / No bebo café nunca.Tôi không bao giờ uống cà phê. / Tôi không bao giờ uống cà phê.
también / tampocotambién đi với câu khẳng định, tampoco đi với câu phủ địnhNo tengo hambre. — Yo tampoco.Tôi không đói. — Tôi cũng không.
A2-mentetính từ giống cái + -mentelenta → lentamente / fácil → fácilmente
A2ya / todavíaya: đã, rồi; todavía: vẫn; todavía no: chưaTodavía vivo con mis padres.Tôi vẫn sống với bố mẹ.
A2Bẫytính từ giữ dấu sắc trước -menterápida → rápidamente

Biến thể

Đọc bằng

Tác giả