Đọc bằng: Tiếng Việt

Bảng tóm tắt: Cách xưng hô: tú, usted, vosotros, ustedes

Đại từ

Cách xưng hô: tú, usted, vosotros, ustedes

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
túmột người thân quen: bạn bè, gia đình, trẻ em¿Tienes hambre?Bạn đói không?
ustedmột người, một cách lịch sự: người lạ, người lớn tuổi, khách hàng¿Tiene usted hora?Cho tôi hỏi, bây giờ là mấy giờ ạ?
ustedesmọi nhóm: bạn bè hay người lạChicos, ¿tienen hambre?Các bạn ơi, các bạn đói chưa?
vosotrosmột nhóm thân quenChicos, ¿tenéis hambre?Các bạn ơi, các bạn đói chưa?
ustedesmột nhóm, một cách lịch sự¿Qué desean, señores?Các ông muốn dùng gì ạ?
A2Tính từ sở hữuusted và ustedes dùng su với nghĩa “của bạn”¿Es su maleta, señor?Đây có phải vali của ông không?
A2Tân ngữusted dùng lo, la và le, giống như él và ellaSeñora, la llamo mañana.Thưa bà, ngày mai tôi sẽ gọi cho bà.
A2vosthay cho tú ở Argentina, Uruguay và Trung Mỹ¿Vos tenés tiempo?Bạn có thời gian không?
Bẫyusted dùng dạng của él, không bao giờ dùng dạng của tú¿Usted es de aquí?Bạn là người ở đây à?

Biến thể

Đọc bằng

Tác giả