Đọc bằng: Tiếng Việt

Bảng tóm tắt: Câu mệnh lệnh khẳng định

Thức mệnh lệnh và cụm động từ

Câu mệnh lệnh khẳng định

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Dạngtú: dạng él ở thì hiện tạiHabla más despacio, por favor.Làm ơn nói chậm hơn.
Dạngusted: động từ -ar kết thúc bằng e, động từ -er và -ir kết thúc bằng aPase, por favor.Xin mời vào.
Dạngustedes: dạng usted thêm nAbran los libros.Các bạn hãy mở sách ra.
Dạngvosotros: chữ r của động từ nguyên mẫu đổi thành dAbrid los libros.Các bạn hãy mở sách ra.
Động từ bất quy tắctú: di / haz / pon / sal / ten / ven / ve / séVen aquí.Lại đây.
B1Động từ bất quy tắcusted: esté / sepa, của estar và saberEsté tranquilo, señor.Ông cứ yên tâm.
Đại từđại từ tân ngữ và đại từ phản thân gắn vào cuối động từCómpralo. / Siéntate.Mua nó đi. / Ngồi xuống đi.
Cách dùnghướng dẫn, chỉ đường và yêu cầuSigue por esta calle y gira a la derecha.Cứ đi thẳng con đường này rồi rẽ phải.
Cách dùnglời mời và lời đề nghịPasa y siéntate.Mời vào và ngồi đi.
Dạng cố địnhmira / oye thu hút sự chú ý; perdona / perdone dùng để xin lỗiOye, ¿tienes un lápiz?Này, bạn có bút chì không?
Bẫydạng mệnh lệnh của tú không có s ở cuối: hablas → hablaEscucha, por favor.Làm ơn nghe này.

Biến thể

Đọc bằng

Tác giả