Đọc bằng: Tiếng Việt

Bảng tóm tắt: So sánh hơn và so sánh nhất

Tính từ và trạng từ

So sánh hơn và so sánh nhất

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
más + tính từ + que… hơn …El avión es más rápido que el tren.Máy bay nhanh hơn tàu hỏa.
menos + tính từ + queít … hơn …La fruta es menos cara que la carne.Trái cây rẻ hơn thịt.
tan + tính từ + como… bằng …Mi casa es tan grande como la tuya.Nhà tôi lớn bằng nhà bạn.
mejor / peormejor và peor là dạng so sánh hơn của bueno và maloEste café es mejor que ese.Cà phê này ngon hơn cà phê kia.
mayor / menorlớn tuổi hơn và nhỏ tuổi hơn, nói về ngườiMi hermano es mayor que yo.Anh trai tôi lớn tuổi hơn tôi.
B1So sánh nhấtel / la / los / las + más + tính từ + de + nhómEs la más alta de la clase.Cô ấy cao nhất lớp.
B1-ísimo“rất” mạnh hơn: bỏ nguyên âm cuối rồi thêm -ísimoLa comida está buenísima.Món ăn ngon vô cùng.
B1más demás de và menos de trước một con sốHay más de cien personas.Có hơn một trăm người.
tanto / tanta / tantos / tantas + danh từ + comongang bằng với danh từ: hòa hợp với danh từNo tengo tantos libros como tú.Tôi không có nhiều sách như bạn.
động từ + tanto comotanto sau động từ thì không thay đổiTrabajas tanto como yo.Bạn làm việc nhiều như tôi.
B1igual de + tính từ + quey nhưEs igual de alto que su padre.Anh ấy cao bằng bố mình.
Bẫysau que và como dùng đại từ chủ ngữEres más alto que yo.Bạn cao hơn tôi.

Biến thể

Đọc bằng

Tác giả