Đọc bằng: Tiếng Việt

Bảng tóm tắt: Câu mệnh lệnh phủ định

Thức mệnh lệnh và cụm động từ

Câu mệnh lệnh phủ định

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Dạngtú: động từ -ar kết thúc bằng es, động từ -er và -ir kết thúc bằng asNo hables tan alto.Đừng nói to thế.
Dạngusted / ustedes: dạng khẳng định sau noNo fume aquí, por favor.Xin đừng hút thuốc ở đây.
Dạngvosotros: động từ -ar kết thúc bằng éis, động từ -er và -ir kết thúc bằng áisNo habléis tan alto.Đừng nói to thế.
Động từ bất quy tắcgốc của dạng yo: no digas / no hagas / no vengasNo digas eso.Đừng nói thế.
Đại từtrước động từ, sau noNo lo toques.Đừng chạm vào nó.
Cách dùnglời cấm và lời cảnh báoNo toques el horno: está caliente.Đừng chạm vào lò nướng: nó đang nóng.
Cách dùnglời khuyên và lời động viênNo te preocupes.Đừng lo.
Bẫydạng phủ định không bao giờ dùng dạng khẳng định: ven → no vengasNo vengas tarde.Đừng đến muộn.
Bẫyđại từ chuyển lên trước động từ: siéntate → no te sientesNo te sientes ahí.Đừng ngồi ở đó.

Biến thể

Đọc bằng

Tác giả