| Dạng | tú: động từ -ar kết thúc bằng es, động từ -er và -ir kết thúc bằng as | No hables tan alto. | Đừng nói to thế. |
| Dạng | usted / ustedes: dạng khẳng định sau no | No fume aquí, por favor. | Xin đừng hút thuốc ở đây. |
| Dạng | vosotros: động từ -ar kết thúc bằng éis, động từ -er và -ir kết thúc bằng áis | No habléis tan alto. | Đừng nói to thế. |
| Động từ bất quy tắc | gốc của dạng yo: no digas / no hagas / no vengas | No digas eso. | Đừng nói thế. |
| Đại từ | trước động từ, sau no | No lo toques. | Đừng chạm vào nó. |
| Cách dùng | lời cấm và lời cảnh báo | No toques el horno: está caliente. | Đừng chạm vào lò nướng: nó đang nóng. |
| Cách dùng | lời khuyên và lời động viên | No te preocupes. | Đừng lo. |
| Bẫy | dạng phủ định không bao giờ dùng dạng khẳng định: ven → no vengas | No vengas tarde. | Đừng đến muộn. |
| Bẫy | đại từ chuyển lên trước động từ: siéntate → no te sientes | No te sientes ahí. | Đừng ngồi ở đó. |