| acabar de + động từ nguyên thể | việc vừa mới xảy ra | Acabo de llegar. | Tôi vừa mới đến. |
| empezar a + động từ nguyên thể | sự bắt đầu của một hành động | Empiezo a trabajar a las ocho. | Tôi bắt đầu làm việc lúc tám giờ. |
| volver a + động từ nguyên thể | hành động lặp lại lần nữa | Vuelve a llover. | Trời lại mưa. |
| B1dejar de + động từ nguyên thể | sự kết thúc của một thói quen hoặc hành động | Dejé de fumar el año pasado. | Năm ngoái tôi đã bỏ hút thuốc. |
| B1soler + động từ nguyên thể | một thói quen | Suelo levantarme temprano. | Tôi thường dậy sớm. |
| B1seguir + gerundio | hành động đang tiếp diễn | Sigo viviendo en Lima. | Tôi vẫn sống ở Lima. |
| B1ponerse a + động từ nguyên thể | sự bắt đầu đột ngột | El niño se puso a llorar. | Đứa trẻ bật khóc. |
| B1estar a punto de + động từ nguyên thể | việc sắp xảy ra | El tren está a punto de salir. | Tàu sắp chạy. |
| Bẫy | giới từ được giữ lại: de, a | Empiezo a entender. | Tôi bắt đầu hiểu. |
| B1Bẫy | seguir đi với gerundio | Sigo estudiando. | Tôi vẫn đang học. |