| Dấu hỏi | ¿ mở và ? đóng mọi câu hỏi | ¿Hablas inglés? | Bạn có nói tiếng Anh không? |
| Phủ định | no đứng ngay trước động từ | No hablo inglés. | Tôi không nói tiếng Anh. |
| Câu trả lời | no đầu tiên là câu trả lời, no thứ hai phủ định động từ | ¿Tienes hermanos? — No, no tengo hermanos. | Bạn có anh chị em không? — Không, tôi không có anh chị em. |
| Từ để hỏi | qué / quién / dónde / cómo / cuánto / por qué mở đầu câu hỏi, có dấu sắc | ¿Dónde vives? | Bạn sống ở đâu? |
| Đồng tình | también sau câu khẳng định, tampoco sau câu phủ định | No hablo francés. — Yo tampoco. | Tôi không nói tiếng Pháp. — Tôi cũng không. |
| Giới từ | giới từ đứng đầu, trước từ để hỏi | ¿Con quién trabajas? | Bạn làm việc với ai? |
| A2Thời gian | cuándo hỏi về thời gian | ¿Cuándo empiezas las vacaciones? | Khi nào kỳ nghỉ của bạn bắt đầu? |
| A2Lựa chọn | hai lựa chọn nối bằng o | ¿Prefieres té o café? | Bạn thích trà hay cà phê hơn? |
| A2Phủ định kép | no trước động từ, nunca / nada / nadie sau động từ | No he estado nunca en México. | Tôi chưa bao giờ đến Mexico. |
| A2Câu cảm thán | qué + tính từ hoặc trạng từ, nằm giữa ¡ và ! | ¡Qué bonito! | Đẹp quá! |
| B1Nào | qué trước danh từ, cuál đứng một mình | ¿Qué libro quieres? / ¿Cuál quieres? | Bạn muốn cuốn sách nào? / Bạn muốn cuốn nào? |
| A2Bẫy | nunca đứng trước động từ thì không có no | Nunca como carne. | Tôi không bao giờ ăn thịt. |