| Giống đực | hầu hết danh từ đuôi -o | el libro | quyển sách |
| Giống cái | hầu hết danh từ đuôi -a | la casa | ngôi nhà |
| Các đuôi khác | -e hoặc phụ âm: hãy học mạo từ cùng với danh từ | el café / la noche | cà phê / đêm |
| Người | -o → -a | la niña / la amiga | bé gái / cô bạn |
| A2Người, đuôi -or | giống cái thêm -a | profesor → profesora | cô giáo |
| A2Một dạng cho cả hai | -ista, -nte: mạo từ cho biết giới tính | el estudiante / la estudiante | sinh viên nam / sinh viên nữ |
| A2Đuôi giống cái | -ción, -sión, -dad, -tad, -tud | la canción / la ciudad | bài hát / thành phố |
| A2Đuôi giống đực | -aje, -or và -ma ở nhiều danh từ | el viaje / el problema | chuyến đi / vấn đề |
| Sự hòa hợp | mạo từ và tính từ theo danh từ | una casa blanca | một ngôi nhà trắng |
| A2Bẫy | día là giống đực dù tận cùng bằng -a | Buenos días. | Chào buổi sáng. |
| A2Bẫy | mano là giống cái dù tận cùng bằng -o | Tengo las manos frías. | Tay tôi lạnh. |