Đọc bằng: Tiếng Việt

Bảng tóm tắt: Từ bất định: algo, nadie, ningún

Danh từ và từ hạn định

Từ bất định: algo, nadie, ningún

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Câu trả lời ngắnNada / Nadie / Nunca tự chúng có thể trả lời một câu hỏi¿Qué quieres? — Nada.Bạn muốn gì? — Không gì cả.
B1Vậtalgo ≠ nada¿Quieres algo?Bạn có muốn gì không?
B1Ngườialguien ≠ nadie¿Hay alguien en casa?Có ai ở nhà không?
B1Với danh từalgún / alguna ≠ ningún / ninguna¿Tienes alguna pregunta?Bạn có câu hỏi nào không?
B1Trước động từchỉ từ phủ định, không có noNadie sabe la respuesta.Không ai biết câu trả lời.
B1Dạng ngắnalgún, ningún đứng trước danh từ giống đực số ítNo tengo ningún problema.Tôi không có vấn đề gì.
B1Người làm tân ngữa alguien, a nadieNo conozco a nadie aquí.Tôi không quen ai ở đây.
B1Một trong nhómalguno de / ninguno de + danh từ số nhiềuNinguno de mis amigos habla ruso.Không người bạn nào của tôi nói tiếng Nga.
Bẫynada đứng sau động từ thì vẫn giữ no trước động từNo tengo nada.Tôi không có gì cả.
B1Bẫyninguno luôn ở số ítNo tengo ningún hermano.Tôi không có anh em trai nào.

Biến thể

Đọc bằng

Tác giả