| Câu trả lời ngắn | Nada / Nadie / Nunca tự chúng có thể trả lời một câu hỏi | ¿Qué quieres? — Nada. | Bạn muốn gì? — Không gì cả. |
| B1Vật | algo ≠ nada | ¿Quieres algo? | Bạn có muốn gì không? |
| B1Người | alguien ≠ nadie | ¿Hay alguien en casa? | Có ai ở nhà không? |
| B1Với danh từ | algún / alguna ≠ ningún / ninguna | ¿Tienes alguna pregunta? | Bạn có câu hỏi nào không? |
| B1Trước động từ | chỉ từ phủ định, không có no | Nadie sabe la respuesta. | Không ai biết câu trả lời. |
| B1Dạng ngắn | algún, ningún đứng trước danh từ giống đực số ít | No tengo ningún problema. | Tôi không có vấn đề gì. |
| B1Người làm tân ngữ | a alguien, a nadie | No conozco a nadie aquí. | Tôi không quen ai ở đây. |
| B1Một trong nhóm | alguno de / ninguno de + danh từ số nhiều | Ninguno de mis amigos habla ruso. | Không người bạn nào của tôi nói tiếng Nga. |
| Bẫy | nada đứng sau động từ thì vẫn giữ no trước động từ | No tengo nada. | Tôi không có gì cả. |
| B1Bẫy | ninguno luôn ở số ít | No tengo ningún hermano. | Tôi không có anh em trai nào. |