Đọc bằng: Tiếng Việt

Bảng tóm tắt: Thì tương lai của thức giả định: hablare, hubiere

Thức giả định

Thì tương lai của thức giả định: hablare, hubiere

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Dạngquá khứ đơn của ellos bỏ -ron + reSi procediere, se devolverá el importe.Nếu phù hợp, số tiền sẽ được hoàn lại.
Đuôi từre / res / remos / renDonde fueres, haz lo que vieres.Nhập gia tùy tục.
Dạng ghéphubiere + quá khứ phân từSi el plazo hubiere vencido, se rechazará la solicitud.Nếu thời hạn đã hết, đơn yêu cầu sẽ bị từ chối.
Ngôn ngữ pháp lýmột điều kiện hoặc một trường hợp có thể xảy ra trong luậtSi hubiere una disposición contraria, esta no se aplicará.Nếu có quy định trái ngược, quy định đó sẽ không được áp dụng.
Ngôn ngữ văn chươngđiều có thể xảy ra trong thơ và văn xuôiCuando la noche cayere, volveremos a la orilla.Khi đêm xuống, chúng ta sẽ trở lại bờ.
Thành ngữ cố địnhcác công thức và tục ngữ được lưu truyềnVenga lo que viniere, estaré contigo. / Sea como fuere, saldremos mañana.Dù chuyện gì xảy ra, tôi vẫn ở bên bạn. / Dù thế nào đi nữa, ngày mai chúng ta sẽ lên đường.
Tiếng hiện đạithì hiện tại của thức giả định hoặc chỉ định thay thế nóQuien incumpla la norma será sancionado.Ai vi phạm quy định sẽ bị xử phạt.
Bẫythân từ lấy từ quá khứ đơn: vieron → viereHaz lo que vieres.Thấy sao làm vậy.
Bẫydạng nosotros có dấu sắcSi lo hiciéremos juntos, saldrá bien.Nếu chúng ta cùng làm, mọi chuyện sẽ ổn.

Biến thể

Đọc bằng

Tác giả