| Dạng | quá khứ đơn của ellos bỏ -ron + re | Si procediere, se devolverá el importe. | Nếu phù hợp, số tiền sẽ được hoàn lại. |
| Đuôi từ | re / res / remos / ren | Donde fueres, haz lo que vieres. | Nhập gia tùy tục. |
| Dạng ghép | hubiere + quá khứ phân từ | Si el plazo hubiere vencido, se rechazará la solicitud. | Nếu thời hạn đã hết, đơn yêu cầu sẽ bị từ chối. |
| Ngôn ngữ pháp lý | một điều kiện hoặc một trường hợp có thể xảy ra trong luật | Si hubiere una disposición contraria, esta no se aplicará. | Nếu có quy định trái ngược, quy định đó sẽ không được áp dụng. |
| Ngôn ngữ văn chương | điều có thể xảy ra trong thơ và văn xuôi | Cuando la noche cayere, volveremos a la orilla. | Khi đêm xuống, chúng ta sẽ trở lại bờ. |
| Thành ngữ cố định | các công thức và tục ngữ được lưu truyền | Venga lo que viniere, estaré contigo. / Sea como fuere, saldremos mañana. | Dù chuyện gì xảy ra, tôi vẫn ở bên bạn. / Dù thế nào đi nữa, ngày mai chúng ta sẽ lên đường. |
| Tiếng hiện đại | thì hiện tại của thức giả định hoặc chỉ định thay thế nó | Quien incumpla la norma será sancionado. | Ai vi phạm quy định sẽ bị xử phạt. |
| Bẫy | thân từ lấy từ quá khứ đơn: vieron → viere | Haz lo que vieres. | Thấy sao làm vậy. |
| Bẫy | dạng nosotros có dấu sắc | Si lo hiciéremos juntos, saldrá bien. | Nếu chúng ta cùng làm, mọi chuyện sẽ ổn. |