Đọc bằng: Tiếng Việt

Bảng tóm tắt: Tương lai với ir a: voy a comer

Thì tương lai và thức điều kiện

Tương lai với ir a: voy a comer

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Dạngvoy / vas / va / vamos / van + a + động từ nguyên thểMañana voy a trabajar.Ngày mai tôi sẽ làm việc.
Dạngvosotros: vais + a + động từ nguyên thể¿Qué vais a hacer?Các bạn định làm gì?
Cách dùngkế hoạch và ý địnhEste verano vamos a viajar a Perú.Mùa hè này chúng tôi sẽ đi Peru.
Phủ địnhno đặt trước irNo voy a salir esta noche.Tối nay tôi sẽ không ra ngoài.
Cách dùngdự đoán từ những gì thấy bây giờMira esas nubes: va a llover.Nhìn những đám mây kia kìa: trời sắp mưa.
Cách dùngđiều sắp xảy ra¡Cuidado, te vas a caer!Cẩn thận, bạn sắp ngã đấy!
Lời mờivamos a với động từ nguyên mẫu: một lời đề nghị¡Vamos a bailar!Cùng nhảy nào!
Đại từtrước ir, hoặc gắn vào động từ nguyên mẫuTe voy a llamar. / Voy a llamarte.Tôi sẽ gọi cho bạn. / Tôi sẽ gọi cho bạn.
Bẫya không bao giờ bị bỏVoy a comprar pan.Tôi sẽ mua bánh mì.

Biến thể

Đọc bằng

Tác giả