| Dạng | voy / vas / va / vamos / van + a + động từ nguyên thể | Mañana voy a trabajar. | Ngày mai tôi sẽ làm việc. |
| Dạng | vosotros: vais + a + động từ nguyên thể | ¿Qué vais a hacer? | Các bạn định làm gì? |
| Cách dùng | kế hoạch và ý định | Este verano vamos a viajar a Perú. | Mùa hè này chúng tôi sẽ đi Peru. |
| Phủ định | no đặt trước ir | No voy a salir esta noche. | Tối nay tôi sẽ không ra ngoài. |
| Cách dùng | dự đoán từ những gì thấy bây giờ | Mira esas nubes: va a llover. | Nhìn những đám mây kia kìa: trời sắp mưa. |
| Cách dùng | điều sắp xảy ra | ¡Cuidado, te vas a caer! | Cẩn thận, bạn sắp ngã đấy! |
| Lời mời | vamos a với động từ nguyên mẫu: một lời đề nghị | ¡Vamos a bailar! | Cùng nhảy nào! |
| Đại từ | trước ir, hoặc gắn vào động từ nguyên mẫu | Te voy a llamar. / Voy a llamarte. | Tôi sẽ gọi cho bạn. / Tôi sẽ gọi cho bạn. |
| Bẫy | a không bao giờ bị bỏ | Voy a comprar pan. | Tôi sẽ mua bánh mì. |