Đọc bằng: Tiếng Việt

Bảng tóm tắt: Câu ghép không có liên từ

Cấu tạo câu

Câu ghép không có liên từ

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Cấu trúc mởcác mệnh đề ngang hàng: một chuỗi sự việc hoặc trạng thái; có thể thêm một mệnh đề nữaЗашумі́в ліс, заспіва́ли пти́ці, задзвені́ли струмки́.Rừng bắt đầu xào xạc, chim bắt đầu hót, những dòng suối bắt đầu róc rách.
Cấu trúc đónghai mệnh đề phụ thuộc vào nhau: điều kiện, đối lập, thời gianВін мовча́в — вона́ говори́ла за двох.Anh ấy im lặng, còn cô ấy nói thay cho cả hai người.
Dấu phẩy, dấu chấm phẩynối tiếp hoặc đồng thời; dấu chấm phẩy khi các mệnh đề đã có dấu phẩyСо́нце сі́ло, не́бо поги́сло; у селі́ засвіти́лися ві́кна.Mặt trời lặn, bầu trời tắt nắng; trong làng, những ô cửa sổ sáng đèn.
Dấu gạch ngangkết quả, điều kiện, đối lập, thời gianПові́яв ві́тер — посипа́лося ли́стя.Gió thổi, và lá bắt đầu rơi lả tả.
Dấu hai chấmmệnh đề thứ hai giải thích mệnh đề thứ nhất hoặc nêu nguyên nhânУсе́ було́ я́сно: вони́ програ́ли.Mọi chuyện đã rõ: họ đã thua.
C2Mệnh đề ngắnпо́тім và тоді́ chỉ thứ tự, còn dấu vẫn là dấu phẩyСпоча́тку впа́ли сніги́, по́тім вда́рили моро́зи.Đầu tiên tuyết rơi, sau đó giá rét ập đến.
C2Động từ bị lược bỏở mệnh đề thứ hai, dấu gạch ngang thay cho nóУ лі́сі гриби́, на лу́зі — кві́ти.Trong rừng có nấm, ngoài đồng cỏ có hoa.
C2Chọn dấuі (và): dấu phẩy; то (thì), але́ (nhưng): dấu gạch ngang; тому́ що (vì): dấu hai chấmЛя́жеш пі́зно — вра́нці не вста́неш.Nếu đi ngủ muộn thì sáng sẽ không dậy nổi.
Bẫynguyên nhân dùng dấu hai chấm, không dùng dấu phẩyМи не пішли́ гуля́ти: надво́рі було́ сли́зько.Chúng tôi không đi dạo: bên ngoài trơn trượt.
C2Bẫykhi mệnh đề thứ hai không có động từ, đừng quên dấu gạch ngangУ лі́сі гриби́, на лу́зі — кві́ти.Trong rừng có nấm, ngoài đồng cỏ có hoa.

Đọc bằng

Tác giả