| Cấu trúc mở | các mệnh đề ngang hàng: một chuỗi sự việc hoặc trạng thái; có thể thêm một mệnh đề nữa | Зашумі́в ліс, заспіва́ли пти́ці, задзвені́ли струмки́. | Rừng bắt đầu xào xạc, chim bắt đầu hót, những dòng suối bắt đầu róc rách. |
| Cấu trúc đóng | hai mệnh đề phụ thuộc vào nhau: điều kiện, đối lập, thời gian | Він мовча́в — вона́ говори́ла за двох. | Anh ấy im lặng, còn cô ấy nói thay cho cả hai người. |
| Dấu phẩy, dấu chấm phẩy | nối tiếp hoặc đồng thời; dấu chấm phẩy khi các mệnh đề đã có dấu phẩy | Со́нце сі́ло, не́бо поги́сло; у селі́ засвіти́лися ві́кна. | Mặt trời lặn, bầu trời tắt nắng; trong làng, những ô cửa sổ sáng đèn. |
| Dấu gạch ngang | kết quả, điều kiện, đối lập, thời gian | Пові́яв ві́тер — посипа́лося ли́стя. | Gió thổi, và lá bắt đầu rơi lả tả. |
| Dấu hai chấm | mệnh đề thứ hai giải thích mệnh đề thứ nhất hoặc nêu nguyên nhân | Усе́ було́ я́сно: вони́ програ́ли. | Mọi chuyện đã rõ: họ đã thua. |
| C2Mệnh đề ngắn | по́тім và тоді́ chỉ thứ tự, còn dấu vẫn là dấu phẩy | Споча́тку впа́ли сніги́, по́тім вда́рили моро́зи. | Đầu tiên tuyết rơi, sau đó giá rét ập đến. |
| C2Động từ bị lược bỏ | ở mệnh đề thứ hai, dấu gạch ngang thay cho nó | У лі́сі гриби́, на лу́зі — кві́ти. | Trong rừng có nấm, ngoài đồng cỏ có hoa. |
| C2Chọn dấu | і (và): dấu phẩy; то (thì), але́ (nhưng): dấu gạch ngang; тому́ що (vì): dấu hai chấm | Ля́жеш пі́зно — вра́нці не вста́неш. | Nếu đi ngủ muộn thì sáng sẽ không dậy nổi. |
| Bẫy | nguyên nhân dùng dấu hai chấm, không dùng dấu phẩy | Ми не пішли́ гуля́ти: надво́рі було́ сли́зько. | Chúng tôi không đi dạo: bên ngoài trơn trượt. |
| C2Bẫy | khi mệnh đề thứ hai không có động từ, đừng quên dấu gạch ngang | У лі́сі гриби́, на лу́зі — кві́ти. | Trong rừng có nấm, ngoài đồng cỏ có hoa. |