| Ngữ điệu | trật tự không đổi, giọng lên cao | Це наш авто́бус?↗ | Đây là xe buýt của chúng ta à? |
| чи | чи ở đầu câu hỏi có/không | Чи студе́нт відповіда́є? | Sinh viên có đang trả lời không? |
| Từ để hỏi | хто / що / де / куди́ / зві́дки ở đầu câu | Куди́ ви ї́дете? | Các bạn đi đâu? |
| A2Từ để hỏi | кому́ / з ким / про кого́: giới từ đứng trước | З ким ти розмовля́єш? | Bạn đang nói chuyện với ai? |
| A2Từ để hỏi | яки́й / яка́ / яке́ / які́ theo giống và số | Яка́ сього́дні пого́да? | Hôm nay thời tiết thế nào? |
| Phủ định | не trước động từ | Він не чека́є. | Anh ấy không chờ. |
| Câu trả lời | так / ні kèm động từ | Ти зна́єш? — Так, зна́ю. | Bạn có biết không? — Có, tôi biết. |
| B1нема́є | нема́є / не було́ / не бу́де với sinh cách | За́втра конце́рту не бу́де. | Ngày mai sẽ không có buổi hòa nhạc. |
| B1Phủ định kép | ніхто́ / нічо́го / ніко́ли với не | Ми ще нічо́го не приготува́ли. | Chúng tôi vẫn chưa chuẩn bị gì cả. |
| Bẫy | “vâng” là так | Так, я тут. | Vâng, tôi ở đây. |