Đọc bằng: Tiếng Việt

Bảng tóm tắt: Giống của danh từ

Danh từ và cách

Giống của danh từ

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Giống đựcphụ âm ở cuối, cũng như -й / -ьЦе мій брат.Đây là anh trai của tôi.
Giống cáiđuôi -а / -яЦе моя́ ма́ма.Đây là mẹ của tôi.
Giống trungđuôi -о / -е / -яЦе моє́ вікно́.Đây là cửa sổ của tôi.
A2-ння, -ття, -ччяgiống trungЦе моє́ завда́ння.Đây là bài tập của tôi.
Kiểm trathay bằng він / вона́ / воно́Де кни́жка? — Вона́ тут.Quyển sách đâu? — Nó ở đây.
Ngườigiống theo giới tính của người đóЦе мій та́то.Đây là bố của tôi.
Nghề nghiệptên gọi giống cái có hậu tố -к- hoặc -иняВін студе́нт. / Вона́ студе́нтка.Anh ấy là sinh viên. / Cô ấy là sinh viên.
Bẫydanh từ có đuôi -ь hoặc phụ âm cũng có thể là giống cái; danh từ có đuôi -ість luôn là giống cáiмій день / моя́ сіль / моя́ ніч / моя́ ра́дістьngày của tôi / muối của tôi / đêm của tôi / niềm vui của tôi
Bẫyбіль (cơn đau) là giống đực; соба́ка (con chó) phần lớn là giống đựcЦе вели́кий соба́ка.Đây là một con chó lớn.

Đọc bằng

Tác giả