Đọc bằng: Tiếng Việt

Bảng tóm tắt: Có: у мене є

Cấu tạo câu

Có: у мене є

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Ngôiу мене́ / у тебе́ / у ньо́го / у не́ї / у нас / у вас / у нихУ ньо́го є маши́на.Anh ấy có xe hơi.
Câu hỏicâu trả lời: Так, єУ вас є ру́чка? — Так, є.Bạn có bút không? — Có.
ма́тима́ти với đối cách: cùng nghĩaЯ ма́ю сестру́.Tôi có một chị gái.
A2Câu trả lời “không”Ні, нема́є: câu trả lời ngắn cố địnhУ тебе́ є оліве́ць? — Ні, нема́є.Bạn có bút chì không? — Không, không có.
B1Phủ địnhнема́є với sinh cáchУ нас нема́є ча́су.Chúng tôi không có thời gian.
B1Quá khứбув / була́ / було́ / були́ hợp với vật được sở hữuУ нас була́ кі́шка.Chúng tôi từng có một con mèo.
B1Tương laiбу́де / бу́дуть (sẽ có)У мене́ бу́де ві́льний час.Tôi sẽ có thời gian rảnh.
B1Phủ địnhне було́ / не бу́де với sinh cáchУ мене́ не було́ ча́су.Tôi đã không có thời gian.
B1Bẫysau нема́є dùng sinh cáchУ мене́ нема́є бра́та.Tôi không có anh trai.

Đọc bằng

Tác giả