Đọc bằng: Tiếng Việt

Bảng tóm tắt: Đại từ nhân xưng

Đại từ

Đại từ nhân xưng

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Chủ ngữя / ти / він / вона́ / воно́Вона́ студе́нтка.Cô ấy là sinh viên.
Đối cáchмене́ / тебе́ / нас / васМене́ зва́ти Оле́г.Tên tôi là Oleh.
Tặng cáchмені́ / тобі́ / нам / вамДа́йте мені́, будь ла́ска, ка́ву.Cho tôi một ly cà phê, làm ơn.
A2Ngôi thứ baйого́ / її́ / їхЯ її́ ча́сто ба́чу.Tôi thường gặp cô ấy.
A2Công cụ cáchмно́ю / тобо́ю / на́ми / ва́миХоді́ з на́ми!Đi với chúng mình nhé!
A2Sau giới từдо ньо́го / з не́ю / у нихЯ говорю́ з не́ю.Tôi đang nói chuyện với cô ấy.
Bẫyвін, вона́ và воно́ theo giống của danh từ, cả với đồ vậtДе мій стіл? — Він тут.Bàn của tôi đâu? — Nó ở đây.

Đọc bằng

Tác giả