| Của tôi | мій / моя́ / моє́ / мої́ | Це моя́ кімна́та. | Đây là phòng của tôi. |
| Của chúng tôi | наш / на́ша / на́ше / на́ші | Це на́ше мі́сто. | Đây là thành phố của chúng tôi. |
| Của anh ấy, của cô ấy | không đổi | Це її́ брат і її́ сестра́. | Đây là anh trai của cô ấy và chị gái của cô ấy. |
| Của họ | ї́хній / ї́хня / ї́хнє / ї́хні | Це ї́хня кварти́ра. | Đây là căn hộ của họ. |
| A2Các cách | như tính từ | Я гуля́ю з мої́м соба́кою. | Tôi đang dắt chó của mình đi dạo. |
| B1свій | người sở hữu là chủ ngữ | Він ба́чить свого́ бра́та. | Anh ấy nhìn thấy anh trai của mình. |
| B1себе́ | себе́ / собі́ / собо́ю | Розкажі́ть про се́бе. | Hãy kể về bản thân mình. |