Đọc bằng: Tiếng Việt

Bảng tóm tắt: Các bậc so sánh

Tính từ và trạng từ

Các bậc so sánh

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
So sánh hơn-іш- / -ш-Ця кни́жка ціка́віша.Cuốn sách này thú vị hơn.
So sánh nhấtнай- + dạng so sánh hơnЦе найсмачні́ший торт.Đây là chiếc bánh ngon nhất.
Dạng ghépбільш / меншЦей сік менш ки́слий.Nước ép này ít chua hơn.
Dạng đặc biệtвели́кий → бі́льшийЦей буди́нок бі́льший.Tòa nhà này lớn hơn.
B1Dạng đặc biệtга́рний → кра́щийЦя ка́ва кра́ща.Cà phê này ngon hơn.
B1Biến đổi âmдороги́й → доро́жчийЦей квито́к доро́жчий.Tấm vé này đắt hơn.
B1Hơnніж + danh cáchОле́на моло́дша, ніж я.Olena trẻ hơn tôi.
B1Hơnза + đối cáchБрат ста́рший за мене́.Anh trai tôi lớn tuổi hơn tôi.
B1Trạng từшви́дко → шви́дшеГоворі́ть пові́льніше, будь ла́ска.Xin hãy nói chậm hơn.

Đọc bằng

Tác giả