Đọc bằng: Tiếng Việt

Ser hoặc estar với tính từ

A1–B1Ser, estar, hay, gustar 4 phút

Ser với tính từ cho biết ai đó hay vật gì như thế nào; estar cho biết trạng thái hiện tại, hoặc sau một thay đổi. Cùng một người dùng cả hai động từ, với các tính từ khác nhau: Ana es alegre. Ana está cansada.

Không có nội dung ở trình độ hiện tại. Chế độ xem này bắt đầu từ A1: chọn A1 hoặc trình độ cao hơn.

Không có nội dung ở trình độ hiện tại. Chế độ xem này bắt đầu từ A1: chọn A1 hoặc trình độ cao hơn.

Bảng tóm tắtA1–B1

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
serai đó hay vật gì như thế nàoMi jefe es simpático.Sếp của tôi dễ mến.
A2estartrạng thái hiện tại, hoặc kết quả của một thay đổiLa puerta está abierta.Cửa đang mở.
A2Luôn dùng estarcontento / lleno / roto và các trạng thái khácEl vaso está roto.Cái cốc bị vỡ.
B1parecerparecer + tính từ: tính từ hợp với chủ ngữLos niños parecen cansados.Bọn trẻ trông có vẻ mệt.
A2Nhận địnhes + tính từ + động từ nguyên thểEs importante dormir bien.Ngủ ngon là điều quan trọng.
Bẫybien và mal là trạng từ: đi với estarTodo está bien.Mọi thứ đều ổn.
A2Bẫymuerto đi với estar: chết là một trạng tháiEl pez está muerto.Con cá đã chết.

Tổng quanA1–A2

  • ser + tính từ cho biết ai đó hay vật gì như thế nào: La casa es grande. — Ngôi nhà lớn.
  • A2estar + tính từ cho biết ai đó hay vật gì đang ở trạng thái nào, hoặc sau một thay đổi: La casa está sucia. — Ngôi nhà bẩn.
  • A2Cách dùng cơ bản của từng động từ: Ser và estar.

Cách dùng: ser với tính từA1–A2

Cách dùngVí dụTiếng Việt
Tính cáchMi jefe es simpático.Sếp của tôi dễ mến.
Ngoại hìnhLucía es morena.Lucía có mái tóc đen.
Màu sắc, hình dạng, kích thướcLa bicicleta es roja.Chiếc xe đạp màu đỏ.
A2Nhận định về một hành độngEs importante dormir bien.Ngủ ngon là điều quan trọng.

Cách dùng: estar với tính từA1–A2

Cách dùngVí dụTiếng Việt
Trạng thái hiện tạiEstoy cansada.Tôi mệt.
A2Kết quả của một thay đổiLa puerta está abierta.Cửa đang mở.
A2Các trạng thái luôn đi với estar: contento / enfermo / lleno / rotoEl vaso está roto.Cái cốc bị vỡ.
  • bien và mal là trạng từ, nên đi với estar: ¿Qué tal el hotel? — Está muy bien. — Khách sạn thế nào? — Rất tốt.
  • A2muerto đi với estar: chết là một trạng thái. El pez está muerto. — Con cá đã chết.

Parecer với tính từB1

  • parecer nối chủ ngữ với tính từ như ser và estar, và tính từ hợp với chủ ngữ: Los niños parecen cansados. — Bọn trẻ trông có vẻ mệt.
  • parece + que đi với cả một mệnh đề và giữ nguyên ngôi thứ ba số ít: Parece que los niños están cansados. — Có vẻ như bọn trẻ mệt rồi.

Lỗi thường gặpA1–B1

✗✓Quy tắc
Es bien.Está bien.bien đi với estar
A2El pez es muerto.El pez está muerto.muerto đi với estar
A2La puerta es abierta.La puerta está abierta.kết quả của một thay đổi đi với estar
B1Los niños parecen cansado.Los niños parecen cansados.sau parecer, tính từ hợp với chủ ngữ

Trình độ

Nội dung trên trình độ đã chọn được ẩn đi.

Biến thể

Đọc bằng

Tác giả