Đọc bằng: Tiếng Việt

Đại từ sau giới từ: mí, ti, conmigo

A2–B1Đại từ 4 phút

Sau giới từ, yo và tú đổi thành mí và ti, còn các ngôi khác giữ nguyên dạng chủ ngữ. Con hợp với mí và ti thành conmigo và contigo: ¿Vienes conmigo? Quiero hablar contigo.

Không có nội dung ở trình độ hiện tại. Chế độ xem này bắt đầu từ A2: chọn A2 hoặc trình độ cao hơn.

Không có nội dung ở trình độ hiện tại. Chế độ xem này bắt đầu từ A2: chọn A2 hoặc trình độ cao hơn.

Bảng tóm tắtA2–B1

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Dạngyo → mí, tú → tiEste café es para mí.Cà phê này dành cho tôi.
Dạngcác ngôi còn lại dùng dạng chủ ngữ: él, ella, usted, nosotros, ellos, ustedesHablo con ella.Tôi nói chuyện với cô ấy.
Dạngvosotros và vosotras giữ nguyên dạngEs para vosotros.Cái này dành cho các bạn.
Dạngvos giữ nguyên dạng: para vos, con vosEsto es para vos.Cái này dành cho bạn.
conconmigo và contigo cho “với tôi” và “với bạn” (tú)¿Vienes conmigo?Bạn đi với tôi không?
B1Dạng chủ ngữentre / según / excepto đi với yo và túEntre tú y yo.Giữa bạn và tôi.
Nhấn mạnha mí / a ti đi cùng me / te để nhấn mạnh người đóA mí me encanta.Tôi rất thích.
Bẫymí có dấu trọng âm; ti thì không bao giờEsto es para ti.Cái này dành cho bạn.

Tổng quanA2

  • Đại từ sau giới từ như a / de / con / para / sin có dạng đi với giới từ. Vivo cerca de ellos. — Tôi sống gần họ.
  • Các dạng đứng trước động từ: Đại từ làm chủ ngữ.

Dạng: các đại từA2

Chủ ngữSau giới từ
yomí
túti
él / ella / ustedél / ella / usted
nosotros / nosotrasnosotros / nosotras
vosotros / vosotrasvosotros / vosotras
ellos / ellas / ustedesellos / ellas / ustedes
  • mí có dấu trọng âm, khác với từ sở hữu mi; ti thì không bao giờ có: Este regalo es para mí y ese es para ti. — Món quà này dành cho tôi còn món kia dành cho bạn.
  • Mỹ Latinh: Ở nơi vos thay cho tú, nó giữ nguyên dạng sau giới từ: Esto es para vos. — Cái này dành cho bạn.

Con: conmigo, contigoA2

Cách dùngVí dụTiếng Việt
“Với tôi”: conmigo¿Vienes conmigo?Bạn đi với tôi không?
“Với bạn”: contigoQuiero hablar contigo.Tôi muốn nói chuyện với bạn.
Mọi ngôi còn lại: không đổiSalgo con ellos.Tôi đi chơi với họ.

Giới từ với yo và túB1

  • entre / según / excepto đi với dạng chủ ngữ yo và tú: Entre tú y yo. / Según tú, es fácil. — Giữa bạn và tôi. / Theo bạn thì dễ.

A mí, a ti để nhấn mạnhA2

  • a mí / a ti / a él và các từ còn lại đi cùng me / te / le để nhấn mạnh người đó hoặc tạo đối lập: A mí me encanta. / A ti te toca. — Tôi rất thích. / Đến lượt bạn.

Lỗi thường gặpA2–B1

✗✓Quy tắc
Es para yo.Es para mí.yo đổi thành mí sau giới từ
¿Vienes con mí?¿Vienes conmigo?“với tôi” là conmigo
Es para tí.Es para ti.ti không có dấu trọng âm
B1Entre mí y ti.Entre tú y yo.entre đi với yo và tú

Trình độ

Nội dung trên trình độ đã chọn được ẩn đi.

Biến thể

Đọc bằng

Tác giả