Đọc bằng: Tiếng Việt

Bảng tóm tắt: Dấu hiệu diễn ngôn và cách nói giảm nhẹ

Cấu tạo câu

Dấu hiệu diễn ngôn và cách nói giảm nhẹ

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Dấu hiệu trong lời nóimỗi dấu hiệu có một việc: mở đầu, chuyển ý, quay lại, kiểm tra, sửa lời, kết thúcBy the way, did you call Anna?Nhân tiện, bạn đã gọi cho Anna chưa?
Từ giảm nhẹlàm nhẹ một từ hoặc một khẳng định: sort of, a bit, I'd sayI'd say it's a bit late.Tôi nghĩ là hơi muộn rồi.
Ngôn ngữ mơ hồor so, and so on và or something để ngỏ chi tiếtLet's have a coffee or something.Mình đi uống cà phê hay gì đó nhé.
Luân phiên lượt lờicác cụm cố định giúp giữ lượt lời, ngắt lời, đồng ý và cho thấy bạn đang ngheSorry to interrupt, but the shop closes at five.Xin lỗi vì đã ngắt lời, nhưng cửa hàng đóng cửa lúc năm giờ.
C1Thái độ của người nóifrankly, to be fair và in fact cho thấy người nói nhìn nhận một vấn đề thế nàoTo be fair, he did say sorry.Công bằng mà nói, anh ấy đã xin lỗi.
C1Giảm nhẹ trong văn bản học thuậttend to, may và suggest điều chỉnh một khẳng định cho khớp với bằng chứng; từ nhấn mạnh làm nó mạnh hơnPrices tend to rise in summer.Giá thường có xu hướng tăng vào mùa hè.
C1Cách nói gián tiếplàm nhẹ một lời nhờ hoặc một lời phản đối: I was wondering if, with all due respectI was wondering if you could help me.Tôi đang tự hỏi liệu bạn có thể giúp tôi không.
C1Giữ khoảng cáchallegedly, reportedly và so-called gán một khẳng định cho người khácThe man allegedly took the car.Người đàn ông bị cho là đã lấy chiếc xe.
C2Nói giảm và mỉa mainot bad và not exactly nói ít hơn điều muốn nói; ngữ điệu cho thấy điều đóHow was the film? — Not bad.Phim thế nào? — Cũng không tệ.
C2Dấu hiệu trang trọngthat said, to that end và by the same token nối các bước của một lập luận trang trọngThe cost is high. That said, the benefits are clear.Chi phí cao. Dù vậy, lợi ích rất rõ ràng.
C2Siêu diễn ngôntrong một bài nói dài: báo trước, nhìn lại và diễn đạt lạiI'd like to begin by thanking you all.Tôi muốn bắt đầu bằng lời cảm ơn tất cả mọi người.
C1Bẫyaccording to nêu một nguồn; ý kiến của chính bạn dùng in my opinionIn my opinion, the plan is weak.Theo tôi, kế hoạch này yếu.

Đọc bằng

Tác giả