| IPA | một ký hiệu cho mỗi âm, viết giữa hai dấu gạch chéo | book /bʊk/ | sách |
| Chính tả và âm | chính tả và âm thường khác nhau: photo không có /p/ và /h/ | photo /ˈfəʊtəʊ/ | ảnh |
| ː / ˈ | ː làm nguyên âm dài; ˈ đứng trước âm tiết mang trọng âm | food /fuːd/ · teacher /ˈtiːtʃə/ | đồ ăn / giáo viên |
| Các phụ âm | một số ký hiệu khác với cách viết: ch → /tʃ/, j → /dʒ/, y → /j/ | chair / job / yes | ghế / công việc / vâng |
| A1Trọng âm của từ hai âm tiết | hầu hết danh từ và tính từ: âm tiết đầu; nhiều động từ: âm tiết thứ hai | ˈteacher / beˈgin | giáo viên / bắt đầu |
| A1-tion / -sion / -ic | trọng âm rơi vào âm tiết đứng trước đuôi từ | inforˈmation / fanˈtastic | thông tin / tuyệt vời |
| A1Nguyên âm yếu | nguyên âm không mang trọng âm thường là nguyên âm yếu /ə/ | about /əˈbaʊt/ | về |
| A1US | /ɒ/ chuyển thành /ɑː/, /əʊ/ chuyển thành /oʊ/ và /r/ được phát âm sau nguyên âm | hot /hɑːt/ · car /kɑːr/ | nóng / ô tô |
| A1Bẫy | /ɪ/ ngắn và /iː/ dài tạo thành những từ khác nhau | ship /ʃɪp/ · sheep /ʃiːp/ | tàu thủy / con cừu |
| A1Bẫy | th đọc là /θ/ hoặc /ð/ | think /θɪŋk/ · this /ðɪs/ | nghĩ / cái này |