langs123

Bảng tóm tắt: May và might

Động từ khuyết thiếu

May và might

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Dạngchủ ngữ + might / may + động từ nguyên mẫu; một dạng cho mọi chủ ngữShe might come.Cô ấy có thể sẽ đến.
Phủ địnhmight not / may notHe might not come.Anh ấy có thể sẽ không đến.
Khả năngđiều có thể xảy ra, bây giờ hoặc trong tương laiShe might be at home. / We might go to the beach.Có thể cô ấy đang ở nhà. / Có thể chúng tôi sẽ ra biển.
Might hoặc maymight nghe kém chắc chắn hơn một chútIt might rain. / It may rain.Trời có thể mưa. / Có lẽ trời sẽ mưa.
Câu hỏi về khả nănghỏi bằng think + willDo you think it will rain?Bạn nghĩ trời sẽ mưa không?
B1Sự cho phépMay + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu dùng để xin phép; may cho phép trong quy định trang trọngMay I use your phone? / Guests may use the pool until 10.Tôi xin phép dùng điện thoại của bạn được không? / Khách có thể sử dụng hồ bơi đến 10 giờ.
B1Mức độ chắc chắnwill là chắc chắn, probably là rất có khả năng, may / might là có thể xảy raShe will come. / She'll probably come. / She may come.Cô ấy sẽ đến. / Chắc là cô ấy sẽ đến. / Có thể cô ấy sẽ đến.
Bẫymay be đứng sau chủ ngữ; maybe đứng đầu mệnh đềHe may be late. / Maybe he is late.Có thể anh ấy đến muộn. / Có lẽ anh ấy đến muộn.