| Đồng tình | So / Neither + trợ động từ + chủ ngữ; thân mật thì dùng Me too / Me neither | I like tea. — So do I. | Tôi thích trà. — Tôi cũng vậy. |
| so và not | so hoặc not thay cho một mệnh đề sau think, hope và suppose | Is it open? — I think so. | Nó có mở cửa không? — Tôi nghĩ là có. |
| one | one hoặc ones thay cho một danh từ đếm được | I like the red one. | Tôi thích cái màu đỏ. |
| do so | do so mang tính trang trọng; do it và do that thân mật | I asked him to leave, and he did so. | Tôi bảo anh ấy đi, và anh ấy đã đi. |
| Liên kết đẳng lập | mệnh đề thứ hai bỏ động từ hoặc trợ động từ bị lặp | Tom likes tea and Ann coffee. | Tom thích trà còn Ann thích cà phê. |
| to | to vẫn ở lại khi động từ của nó bị lược | Come if you want to. | Cứ đến nếu bạn muốn. |
| Mệnh đề rút gọn | sau if, when và although, chủ ngữ và be được lược bỏ | If necessary, call me. | Nếu cần, hãy gọi cho tôi. |
| C1Danh từ | those, that of và the latter chỉ ngược lại một danh từ | Prices here are higher than those in town. | Giá ở đây cao hơn giá trong thành phố. |
| C1Lời nói | phần đầu mệnh đề bị lược: chủ ngữ và trợ động từ đầu tiên | Got a minute? | Rảnh chút không? |
| C1Cả một mệnh đề | it, this, that và which chỉ cả một mệnh đề | He passed, which surprised us. | Anh ấy đã đỗ, điều đó khiến chúng tôi ngạc nhiên. |
| C1Câu trả lời ngắn | câu hỏi wh- chỉ cần đáp bằng cụm từ còn thiếu; mệnh đề rút gọn chỉ thêm một cụm từ | Tom left, and Ann too. | Tom đã đi, Ann cũng vậy. |
| Bẫy | neither và nor vốn đã phủ định, nên trợ động từ giữ dạng khẳng định | I can't swim. — Neither can I. | Tôi không biết bơi. — Tôi cũng không. |