Đọc bằng: Tiếng Việt

Bảng tóm tắt: Tỉnh lược và thay thế

Cấu tạo câu

Tỉnh lược và thay thế

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Đồng tìnhSo / Neither + trợ động từ + chủ ngữ; thân mật thì dùng Me too / Me neitherI like tea. — So do I.Tôi thích trà. — Tôi cũng vậy.
so và notso hoặc not thay cho một mệnh đề sau think, hope và supposeIs it open? — I think so.Nó có mở cửa không? — Tôi nghĩ là có.
oneone hoặc ones thay cho một danh từ đếm đượcI like the red one.Tôi thích cái màu đỏ.
do sodo so mang tính trang trọng; do it và do that thân mậtI asked him to leave, and he did so.Tôi bảo anh ấy đi, và anh ấy đã đi.
Liên kết đẳng lậpmệnh đề thứ hai bỏ động từ hoặc trợ động từ bị lặpTom likes tea and Ann coffee.Tom thích trà còn Ann thích cà phê.
toto vẫn ở lại khi động từ của nó bị lượcCome if you want to.Cứ đến nếu bạn muốn.
Mệnh đề rút gọnsau if, when và although, chủ ngữ và be được lược bỏIf necessary, call me.Nếu cần, hãy gọi cho tôi.
C1Danh từthose, that of và the latter chỉ ngược lại một danh từPrices here are higher than those in town.Giá ở đây cao hơn giá trong thành phố.
C1Lời nóiphần đầu mệnh đề bị lược: chủ ngữ và trợ động từ đầu tiênGot a minute?Rảnh chút không?
C1Cả một mệnh đềit, this, that và which chỉ cả một mệnh đềHe passed, which surprised us.Anh ấy đã đỗ, điều đó khiến chúng tôi ngạc nhiên.
C1Câu trả lời ngắncâu hỏi wh- chỉ cần đáp bằng cụm từ còn thiếu; mệnh đề rút gọn chỉ thêm một cụm từTom left, and Ann too.Tom đã đi, Ann cũng vậy.
Bẫyneither và nor vốn đã phủ định, nên trợ động từ giữ dạng khẳng địnhI can't swim. — Neither can I.Tôi không biết bơi. — Tôi cũng không.

Đọc bằng

Tác giả