| Khẳng định | động từ nguyên mẫu cho mọi ngôi, không có chủ ngữ và không có -s | Open the door. | Mở cửa ra. |
| Phủ định | Don't + V, kể cả trước be | Don't be late. | Đừng đến muộn. |
| Gợi ý | Let's + V: bao gồm người nói, mời người khác cùng tham gia | Let's go to the beach. | Chúng ta ra biển đi. |
| Gợi ý phủ định | Let's not + V | Let's not wait. | Đừng đợi nữa. |
| Cách dùng | hướng dẫn, chỉ đường, mệnh lệnh | Turn left and go straight on. | Rẽ trái rồi đi thẳng. |
| Cách dùng | lời mời, lời đề nghị, lời cảnh báo | Come in. / Look out! | Mời vào. / Coi chừng! |
| Mức độ lịch sự | please ở đầu hoặc cuối câu làm lời yêu cầu lịch sự hơn | Please sit down. | Làm ơn ngồi xuống. |
| Bẫy | sau Don't và Let's: động từ nguyên mẫu, không có to | Don't open it. / Let's go. | Đừng mở nó ra. / Chúng ta đi thôi. |