langs123

Bảng tóm tắt: Câu mệnh lệnh

Động từ

Câu mệnh lệnh

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Khẳng địnhđộng từ nguyên mẫu cho mọi ngôi, không có chủ ngữ và không có -sOpen the door.Mở cửa ra.
Phủ địnhDon't + V, kể cả trước beDon't be late.Đừng đến muộn.
Gợi ýLet's + V: bao gồm người nói, mời người khác cùng tham giaLet's go to the beach.Chúng ta ra biển đi.
Gợi ý phủ địnhLet's not + VLet's not wait.Đừng đợi nữa.
Cách dùnghướng dẫn, chỉ đường, mệnh lệnhTurn left and go straight on.Rẽ trái rồi đi thẳng.
Cách dùnglời mời, lời đề nghị, lời cảnh báoCome in. / Look out!Mời vào. / Coi chừng!
Mức độ lịch sựplease ở đầu hoặc cuối câu làm lời yêu cầu lịch sự hơnPlease sit down.Làm ơn ngồi xuống.
Bẫysau Don't và Let's: động từ nguyên mẫu, không có toDon't open it. / Let's go.Đừng mở nó ra. / Chúng ta đi thôi.