| too + adjective / adverb | vượt quá mức vừa phải; kết quả theo sau với to + V | The box is too heavy for me to lift. | Cái hộp quá nặng, tôi không nhấc nổi. |
| tính từ + enough / enough + danh từ | enough đứng sau tính từ và đứng trước danh từ | She is old enough to drive. / We have enough chairs. | Cô ấy đủ tuổi để lái xe. / Chúng tôi có đủ ghế. |
| so + adjective / adverb | kết quả theo sau với that | I was so tired that I fell asleep. | Tôi mệt đến mức ngủ thiếp đi. |
| such a + tính từ + danh từ số ít / such + tính từ + danh từ số nhiều | such đi với danh từ, so đi với tính từ hoặc trạng từ | It's such a good film. / They are such nice people. | Đó là một bộ phim thật hay. / Họ là những người thật dễ mến. |
| Bẫy | not + tính từ + enough | The room is not big enough. | Căn phòng không đủ rộng. |
| Bẫy | so many + danh từ số nhiều | I have so many friends. | Tôi có rất nhiều bạn bè. |