Đọc bằng: Tiếng Việt

Bảng tóm tắt C1

Nền tảng

Âm và IPA

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
IPAmột ký hiệu cho mỗi âm, viết giữa hai dấu gạch chéobook /bʊk/sách
Chính tả và âmchính tả và âm thường khác nhau: photo không có /p/ và /h/photo /ˈfəʊtəʊ/ảnh
ː / ˈː làm nguyên âm dài; ˈ đứng trước âm tiết mang trọng âmfood /fuːd/ · teacher /ˈtiːtʃə/đồ ăn / giáo viên
Các phụ âmmột số ký hiệu khác với cách viết: ch → /tʃ/, j → /dʒ/, y → /j/chair / job / yesghế / công việc / vâng
A1Trọng âm của từ hai âm tiếthầu hết danh từ và tính từ: âm tiết đầu; nhiều động từ: âm tiết thứ haiˈteacher / beˈgingiáo viên / bắt đầu
A1-tion / -sion / -ictrọng âm rơi vào âm tiết đứng trước đuôi từinforˈmation / fanˈtasticthông tin / tuyệt vời
A1Nguyên âm yếunguyên âm không mang trọng âm thường là nguyên âm yếu /ə/about /əˈbaʊt/về
A1US/ɒ/ chuyển thành /ɑː/, /əʊ/ chuyển thành /oʊ/ và /r/ được phát âm sau nguyên âmhot /hɑːt/ · car /kɑːr/nóng / ô tô
B2Họ từmỗi hậu tố tự định ra trọng âm của nó, nên trọng âm dịch chuyểnˈphotograph / phoˈtographer / photoˈgraphicảnh / nhiếp ảnh gia / thuộc nhiếp ảnh
B2Danh từ và động từdanh từ nhấn âm tiết đầu, động từ nhấn âm tiết thứ haia ˈrecord ≠ to reˈcordbản ghi ≠ ghi lại
C1Trọng âm phụtừ dài thêm ˌ trước trọng âm chính ˈinformation /ˌɪnfəˈmeɪʃn/thông tin
A1Bẫy/ɪ/ ngắn và /iː/ dài tạo thành những từ khác nhauship /ʃɪp/ · sheep /ʃiːp/tàu thủy / con cừu
A1Bẫyth đọc là /θ/ hoặc /ð/think /θɪŋk/ · this /ðɪs/nghĩ / cái này

Số

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
0–12mỗi số có từ riêng; -teen bắt đầu từ 13zero / eleven / twelvekhông / mười một / mười hai
-teen13–19 thêm -teen mang trọng âm; 13, 15 và 18 đổi phần đầuthirteen /θɜːˈtiːn/ · fifteen · eighteenmười ba / mười lăm / mười tám
-tysố tròn chục kết thúc bằng -ty và trọng âm ở phần đầuthirty /ˈθɜːti/ · fortyba mươi / bốn mươi
21–99ten + dấu gạch nối + đơn vịtwenty-one / forty-fivehai mươi mốt / bốn mươi lăm
hundred, thousand, milliongiữ nguyên dạng số ít sau một số; and đứng sau hundredtwo hundred and fifty / five millionhai trăm năm mươi / năm triệu
Số thứ tựchỉ thứ tự của sự vật: first, second, third; từ 4 thêm -thMy flat is on the second floor. / the fourth of JulyCăn hộ của tôi ở tầng hai. / mùng bốn tháng Bảy
Số thứ tự viết tắtsố + hai chữ cái cuối của từ1st / 2nd / 3rd / 4ththứ nhất / thứ hai / thứ ba / thứ tư
Số thứ tự ghépchỉ từ cuối thay đổitwenty-first / a hundred and secondthứ hai mươi mốt / thứ một trăm lẻ hai
Số điện thoạiđọc từng chữ số; 0 đọc là oh; hai chữ số giống nhau đọc là double077 → oh double sevenkhông bảy bảy
Dấu phẩy và dấu chấmdấu phẩy ngăn cách hàng nghìn; dấu chấm ngăn cách phần thập phân1,500 / 2.5 → two point fivemột nghìn năm trăm / hai phẩy năm
B2Phân sốsố cộng số thứ tự; lớn hơn một thì thêm -sa third / three quartersmột phần ba / ba phần tư
B2Trước danh từsố + dấu gạch nối + danh từ số íta ten-minute walk / a five-year-old boymột chuyến đi bộ mười phút / một cậu bé năm tuổi
C1Tỉ sốdấu hai chấm đọc là to; phần trong nhóm dùng in3:1 → three to one / one in threeba trên một / một trong ba
Bẫyfive, nine, twelve và twenty đổi cách viết khi thành số thứ tựfifth / ninth / twelfth / twentieththứ năm / thứ chín / thứ mười hai / thứ hai mươi
Bẫyforty mất chữ u mà fourteen giữ lạifourteen ≠ fortymười bốn, bốn mươi

Lời nói liên tục và ngữ điệu

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Dạng yếutừ chức năng đọc yếu bên trong câu và đọc mạnh ở cuối câua cup of tea /ə ˈkʌp əv ˈtiː/một tách trà
Trọng âm câutừ nội dung mang trọng âm; từ chức năng vẫn đọc yếuWe want to go to the park.Chúng tôi muốn đi đến công viên.
Nối âmphụ âm cuối nối sang nguyên âm sau; /r/, /j/ và /w/ nối các nguyên âmturn off /tɜː.nɒf/tắt
Lược âm và đồng hóa âmt và d biến mất giữa các phụ âm; phụ âm cuối đổi theo phụ âm đứng saunext day /neks deɪ/ · ten boys /tem bɔɪz/ngày hôm sau / mười cậu bé
Ngữ điệuxuống ở câu khẳng định và câu hỏi Wh-, lên ở câu hỏi có/khôngWhere do you live? ↘ / Do you live here? ↗Bạn sống ở đâu? / Bạn sống ở đây à?
Trọng âm đối lậpnhấn vào từ mang sự đối lậpI didn't say he stole her money.Tôi không nói là anh ta lấy cắp tiền của cô ấy.
C1Rút gọn thân mậtyou hòa với d và t; gonna thay cho going to; h bị lượcdid you /ˈdɪdʒuː/ · going to gonnabạn … à? / sắp
C1Thái độcùng một câu đổi nghĩa theo ngữ điệuReally? ↗ / Really? ↘↗Thật không? / Thật không?
C1Trọng tâmthông tin mới mang trọng âm; từ đã biết mất trọng âmWho broke it? — Tom broke it.Ai làm hỏng nó? — Tom làm hỏng nó.
C1Bẫycâu khẳng định xuống giọng; lên giọng ở cuối nghe như câu hỏiI live in Leeds. ↘Tôi sống ở Leeds.

Quy tắc chính tả

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụ
Gấp đôigấp đôi phụ âm cuối sau một nguyên âm mang trọng âmbegin → beginning / visit → visited
Chữ e câmbỏ trước nguyên âm, giữ trước phụ âmhope → hoping / hope → hopeful
phụ âm + yy thành i, nhưng giữ nguyên trước -ingstudy → studied / study → studying
ie và eiie cho /iː/, nhưng ei sau cbelieve / receive
-able / -ible-able sau một từ nguyên vẹn, -ible sau gốc từ không phải là từcomfortable / possible
Tiền tốcả hai phần giữ nguyên mọi chữ cái; in- đổi thành il-, im-, ir-mis + spell → misspell / in + possible → impossible
Chữ cái câmmột số cách viết có chữ cái không được phát âmknee / lamb / night
Anh và MỹAnh -our, -re, -ise; Mỹ -or, -er, -izecolour (Mỹ: color) / centre (Mỹ: center)
Bẫy-ful có một chữ l, nên -fully có haiShe works carefully.
C1Âm /ʃn/-tion; -sion sau l, n, r; -ssion sau nguyên âm ngắnaction / tension / mission
C1Cùng một âmngữ pháp của câu quyết định cách viếtThe dog wagged its tail. / It's late.
C1Bẫyhai cặp chữ cái đôi: cc và rr, cc và mmoccurrence / accommodate

Dấu câu và chữ hoa

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Cuối câudấu chấm sau câu hỏi gián tiếp, dấu chấm hỏi sau câu hỏi trực tiếpShe asked where I was going. / Where are you going?Cô ấy hỏi tôi đi đâu. / Bạn đi đâu?
Dấu phẩy: mệnh đềsau mệnh đề mở đầu; trước but, so hoặc yetIf it rains, we stay in. / I was tired, so I went home.Nếu trời mưa, chúng tôi ở nhà. / Tôi mệt nên tôi về nhà.
Dấu phẩy: thông tin thêmmột cặp dấu phẩy bao quanh thông tin thêmAnna, who lives here, is a nurse.Anna, người sống ở đây, là y tá.
Dấu nháy đơndạng rút gọn và sở hữu; không dùng cho số nhiều và trong itsI don’t know. / two CDs / the dog wagged its tailTôi không biết. / hai đĩa CD / con chó vẫy đuôi
Dấu hai chấm và dấu chấm phẩydấu hai chấm dẫn vào; dấu chấm phẩy nối các mệnh đề có liên quanTwo options: stay or go. / Tom likes tea; Ana likes coffee.Có hai lựa chọn: ở lại hoặc đi. / Tom thích trà; Ana thích cà phê.
Dấu gạch nối và dấu gạch ngangdấu gạch nối đứng trước danh từ, không dùng sau nó; dấu gạch ngang ngắn cho khoảnga well-known author / the years 1990–2000một tác giả nổi tiếng / những năm 1990–2000
Dấu ngoặc képdấu ngoặc kép đơn; dấu phẩy nằm bên trong, trước người nói‘Come in,’ she said.“Mời vào,” cô ấy nói.
Chữ hoatrong tiếng Anh: tên, quốc tịch, ngôn ngữ, thứ và tháng viết hoa; mùa thì khôngShe teaches Spanish on Mondays in summer.Vào mùa hè, cô ấy dạy tiếng Tây Ban Nha vào các thứ Hai.
C1Dấu phẩy và nghĩacó dấu phẩy, mệnh đề thêm thông tin; không có dấu phẩy, mệnh đề xác định đối tượngmy brother who lives in Leeds ≠ my brother, who lives in Leeds,người anh trai sống ở Leeds của tôi / anh trai tôi, người sống ở Leeds,
C1Cụm từ mở đầudấu phẩy sau cụm phân từ hoặc cụm tuyệt đối ở đầu câu; không có dấu phẩy trước thatHaving finished, she left. / The work done, they went home.Làm xong, cô ấy đi. / Công việc xong xuôi, họ về nhà.
C1Dấu gạch ngang, dấu hai chấm, dấu chấm phẩydấu hai chấm giải thích, dấu chấm phẩy cân bằng, dấu gạch ngang nhấn mạnhI knew the answer – but I said nothing.Tôi biết câu trả lời – nhưng tôi không nói gì.
Bẫyits chỉ sở hữu; it’s = it is hoặc it hasThe dog wagged its tail. ≠ It’s raining.Con chó vẫy đuôi. / Trời đang mưa.

Danh từ và từ hạn định

Mạo từ: a, an, the

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Dạnga đứng trước âm phụ âm, an đứng trước âm nguyên âma book / an applemột cuốn sách / một quả táo
a / anmột vật, một nghề nghiệp, hoặc lần nhắc đến đầu tiênShe's a doctor.Cô ấy là bác sĩ.
thevật cả hai cùng biết, hoặc đã được nhắc đếnThere's a cat. The cat is black.Có một con mèo. Con mèo ấy màu đen.
thevật duy nhất; so sánh nhất và số thứ tựthe sun / the best / the first timemặt trời / tốt nhất / lần đầu tiên
A2thesông, biển, đại dương, dãy núithe Thames / the Atlantic / the Alpssông Thames / Đại Tây Dương / dãy Alps
A2thequốc gia có tên số nhiều, Kingdom hoặc Statesthe UK / the USA / the NetherlandsVương quốc Anh / Hoa Kỳ / Hà Lan
B1thethe + tính từ chỉ một nhóm ngườithe rich / the youngngười giàu / người trẻ
Không có mạo từdanh từ số nhiều và danh từ không đếm được nói chung; bữa ăn; tên riêngI like dogs. / We have lunch at two.Tôi thích chó. / Chúng tôi ăn trưa lúc hai giờ.
A2Không có mạo từhome, work, school, bed; phương tiện giao thông sau bygo home / at work / by busvề nhà / ở chỗ làm / bằng xe buýt
B1Không có mạo từhospital, prison, church khi nói về mục đích sử dụng; the khi nói về chính tòa nhàHe's in hospital.Anh ấy đang nằm viện.
B2Chungdanh từ số nhiều và danh từ trừu tượng không có mạo từ; the chỉ cả một loàiDogs are loyal. / The tiger is endangered.Chó rất trung thành. / Loài hổ đang bị đe dọa tuyệt chủng.
B2Địa điểmthe cho quần đảo, sa mạc, khách sạn, tàu thuyền; không dùng cho hồ, đường phốthe Sahara / Lake Gardasa mạc Sahara / hồ Garda
C1Tên riêngthe cho một gia đình hoặc ban nhạc; không dùng cho sân baythe Smiths / Heathrowgia đình Smith / Heathrow
C1Danh từ trừu tượngkhi có tính từ, nó có thể dùng a / ana deep understandingmột sự hiểu biết sâu sắc
Bẫyâm đầu quyết định, không phải chữ cáia university / an hourmột trường đại học / một giờ
Bẫyhầu hết các quốc gia không dùng mạo từI live in Spain.Tôi sống ở Tây Ban Nha.

Danh từ đếm được và không đếm được

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Đếm đượca / an ở số ít, -s ở số nhiềua book / two booksmột cuốn sách / hai cuốn sách
Không đếm đượcchất liệu, vật liệu, khái niệm: không có a / an, không có số nhiềuI like music.Tôi thích âm nhạc.
Động từđộng từ số ít, kể cả với newsThe water is cold. / The news is good.Nước lạnh. / Tin tức này tốt.
Đơn vịđếm bằng một đơn vị; đơn vị ở số nhiềua glass of water / a piece of advice / two cups of coffeemột ly nước / một lời khuyên / hai tách cà phê
A2Nhóm đồ vậtnhóm đồ vật cũng không đếm đượcfurniture / luggage / homeworkđồ nội thất / hành lý / bài tập về nhà
A2Cả hai loạimột số danh từ thuộc cả hai loại; nghĩa thay đổiI like coffee. ≠ Two coffees, please.Tôi thích cà phê. / Cho tôi hai ly cà phê.
B2Danh từ tập hợpđộng từ số ít cho cả nhóm, động từ số nhiều cho từng thành viênThe team is winning. ≠ The team are arguing.Đội đang thắng. / Cả đội đang cãi nhau.
B2Danh từ có đuôi -scó từ đi với động từ số ít, có từ đi với động từ số nhiềuMathematics is hard. / My savings are small.Toán học khó. / Tiền tiết kiệm của tôi ít.
C1Danh từ trừu tượngkhi có tính từ, một số từ có thể dùng a / anShe has a good knowledge of French.Cô ấy có kiến thức tiếng Pháp tốt.
C1Danh từ chỉ có số nhiềumột số có nghĩa riênggood manners / high spiritscách cư xử tốt / tinh thần phấn chấn
Bẫyadvice và information: some, hoặc a piece ofa piece of advice / some advicemột lời khuyên / một vài lời khuyên
Bẫywork không đếm được; a job đếm đượcShe has a good job.Cô ấy có một công việc tốt.

Lượng từ: some, any, much, many

Cách dùngDanh từ đếm được số nhiềuDanh từ không đếm được
Khẳng địnhsome apples / a lot of applessome milk / a lot of milk
Phủ địnhnot any apples / not many applesnot any milk / not much milk
Câu hỏiany apples? / many apples?any milk? / much milk?
How…?How many apples?How much milk?
A2Lời mời, lời nhờWould you like some apples?Can I have some milk?
A2Một số lượng nhỏa few applesa little milk
A2Không có: no + danh từno applesno milk
B1Không đủfew appleslittle milk
B1Không có: none of + danh từNone of the applesNone of the milk
B2Tất cảall the applesall the milk
B2Một số lượng lớna large number of applesa great deal of milk
C1Gần như không cóhardly any appleshardly any milk

Từ chỉ định: this, that, these, those

Cách dùngGầnXa
Trước danh từ số ítthis bagthat bag
Trước danh từ số nhiềuthese shoesthose shoes
Đứng một mình, với isThis is my bag.That is my bag.
Đứng một mình, với areThese are my keys.Those are my shoes.
Giới thiệu người khácThis is Ana.—
Khi nói điện thoạiHi, this is Tom.Is that Ana? (Mỹ: Is this Ana?)
A1Thay cho danh từ đã biếtI like this one.I like that one.
A1Thời gian: bây giờ / lúc đóthis morningthat day
A1Điều vừa được nói hoặc vừa được làm—That's great!
B2Lời nói và văn bảnThis is what I mean: we need time.That's why I called.
B2Mức độI didn't expect it to be this good.It isn't that bad.
C1Thay danh từ trong phép so sánh—warmer than that of England
C1Danh từ tóm lượcThis development worried us.—

Sở hữu cách 's

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Danh từ số ít+ 'sAna's carxe của Ana
Số nhiều có đuôi -s+ 'my parents' housenhà của bố mẹ tôi
Số nhiều bất quy tắc+ 'sthe children's roomphòng của bọn trẻ
Hai người sở hữu's đặt sau tên cuốiTom and Ana's flatcăn hộ của Tom và Ana
's hoặc of's dùng cho người và động vật, of dùng cho đồ vậtthe end of the filmđoạn kết của bộ phim
Không có danh từnhà hoặc cửa hàng của ai đóat the doctor'sở phòng khám của bác sĩ
Trật tự từngười sở hữu đứng trước, vật đứng sau, không có mạo từmy sister's phoneđiện thoại của chị tôi
B2Thời gian và lượng's hoặc ' với khoảng thời gian và số lượnga week's holiday / ten minutes' walkkỳ nghỉ một tuần / mười phút đi bộ
B2Sở hữu cách képof và người sở hữu có 's: một trong số nhiềua friend of Tom'smột người bạn của Tom
C1's phân loại's cho biết loại đồ vật, không phải người sở hữua women's magazinemột tạp chí dành cho phụ nữ
C1Tên có đuôi -s's hoặc ' sau tên có đuôi -sDickens's novels / Socrates' ideascác tiểu thuyết của Dickens / những ý tưởng của Socrates
BẫyWhose hỏi về người sở hữu; Who's nghĩa là who isWhose bag? ≠ Who's there?Cái túi của ai? / Ai ở đó?

Cụm danh từ và danh từ hóa

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Vị trítừ đứng trước từ hạn định, từ hạn định, số từ, tính từ, danh từ bổ nghĩa, danh từ trung tâmall the other ten new bus driverstất cả mười tài xế xe buýt mới còn lại
Trật tựsố thứ tự đứng trước số đếm; all, both và half đứng trước từ hạn địnhthe first three days / all my friendsba ngày đầu tiên / tất cả bạn bè của tôi
Sau danh từcụm giới từ, động từ nguyên mẫu có to, mệnh đề that, cụm of, đồng vị ngữa chance to win / the house on the hillmột cơ hội chiến thắng / ngôi nhà trên đồi
Trước danh từdanh từ số ít làm từ bổ nghĩa, tính từ dạng -ing hoặc -ed; tối đa baa bus ticket / a broken windowmột vé xe buýt / một cái cửa sổ vỡ
Làm thành phần chínhmột tính từ, one hoặc mine có thể thay cho cả cụmThe injured were treated quickly. / I'll take the red one.Những người bị thương được chăm sóc nhanh chóng. / Tôi lấy cái màu đỏ.
C1Danh từ hóadanh từ gọi tên hành động; tân ngữ của nó theo sau với ofThey destroyed the city. → the destruction of the cityHọ đã phá hủy thành phố. → sự phá hủy thành phố
C1Động từ hỗ trợmột động từ chung mang hành động của danh từmake a decision / carry out an analysisđưa ra quyết định / thực hiện một phân tích
C1Danh từ vỏ (shell noun)một danh từ tóm tắt mệnh đề đã nêu trước đóThe company cut prices. This move surprised its rivals.Công ty đã giảm giá. Động thái này khiến các đối thủ bất ngờ.
C1Văn phongđộng từ trong lời nói, danh từ trong văn viết trang trọng và học thuậtWe analysed (Mỹ: analyzed) the data. ≠ An analysis of the data was performed.Chúng tôi đã phân tích dữ liệu. ≠ Một bản phân tích dữ liệu đã được thực hiện.
Bẫyđơn vị giữ ở số ít trước một danh từa five-day coursemột khóa học năm ngày

Đại từ

Đại từ nhân xưng

Điểm ngữ phápĐại từQuy tắcVí dụ
Chủ ngữI / you / he / she / it / we / theyđứng trước động từShe's a teacher.
A1Tân ngữme / you / him / her / it / us / themđứng sau động từ hoặc giới từCan you help me?
Tính từ sở hữu + danh từmy / your / his / her / its / our / theirđứng trước danh từ, không có mạo từMy name is Tom.
A1Đại từ sở hữumine / yours / his / hers / ours / theirsđứng một mình, không có danh từThis bag is mine.
Thời tiết, giờ giấcitkhông có chủ ngữ thật: it đứng ở vị trí đóIt's cold today.
B2It báo trướcitthay cho động từ nguyên mẫu hoặc mệnh đề đứng sauIt is important to rest.
B2They số íttheymột người, chưa biết giới tính; động từ chia số nhiềuIf a student is late, they must sign in.
C1Cách của đại từI / mesau giới từ dùng dạng tân ngữ, kể cả khi đi theo cặpThis is between you and me.
C1Đại từ chỉ người nói chungone / you / we / theyone trang trọng, you thân mậtOne should check the facts. / You never know.
Bẫyitsits không có dấu nháy đơn; it's = it isThe dog wants its food.
A1Bẫyyours / hers / ours / theirskhông có dấu nháy đơnIs this yours?

Động từ

Have và Have Got

Dạnghavehave got
Khẳng định: I / you / we / theyI have a car.I've got a car.
Khẳng định: he / she / itShe has a car.She's got a car.
Phủ định: I / you / we / theyI don't have a car.I haven't got a car.
Phủ định: he / she / itHe doesn't have a car.He hasn't got a car.
Câu hỏi: I / you / we / theyDo you have a car?Have you got a car?
Câu hỏi: he / she / itDoes she have a car?Has she got a car?
Câu trả lời ngắnYes, I do. / No, I don't.Yes, I have. / No, I haven't.
Hành động: chỉ haveI have breakfast at 8.—
Phong cáchtrung tính, dùng cả trong văn viếtthân mật, chủ yếu trong văn nói
B2Cấu trúc nhờ vả: have / get + danh từ + quá khứ phân từI had my hair cut. / I got the car fixed.—
B2Ai đó làm việc đóI had him check it. / I got him to help.—
C1Tân ngữ + -ingThe joke had us laughing.—
C1Cách dùng cố địnhRumour has it that she is leaving.—

There is và there are

DạngSố ítSố nhiềuKhông đếm được
Khẳng địnhThere is a park.There are two parks.There is some milk.
Dạng rút gọnThere's a park.—There's some milk.
Phủ địnhThere isn't a park.There aren't any parks.There isn't any milk.
Câu hỏiIs there a park?Are there any parks?Is there any milk?
How many, how much—How many parks are there?How much milk is there?
Câu trả lời ngắnYes, there is. / No, there isn't.Yes, there are. / No, there aren't.Yes, there is. / No, there isn't.
B2Động từ và thì khácThere seems to be a problem.There have been two accidents.There will be some rain.
B2Bổ ngữThere's someone waiting.There are two windows broken.There's nothing to do.
C1Mệnh đề phân từThere being no objection, we went ahead.——
C1Động từ trang trọngThere followed a long silence.There are said to be ghosts here.—

Bảng động từ bất quy tắc

Kiểu biến đổiDạng nguyên mẫuQuá khứ đơnQuá khứ phân từ
Cả ba dạng giống nhauputputput
-ought / -aughtbuyboughtbought
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ kết thúc bằng -dmakemademade
B1-d cuối chuyển thành -tbuildbuiltbuilt
A2Nguyên âm dài rút ngắn, thêm -tkeepkeptkept
/iː/ rút ngắn thành /e/meetmetmet
Nguyên âm thay đổi, quá khứ đơn = quá khứ phân từsitsatsat
Quá khứ phân từ = dạng nguyên mẫucomecamecome
i → a → udrinkdrankdrunk
Quá khứ phân từ có đuôi -entaketooktaken
quá khứ phân từ có đuôi -n / -negowentgone
Cách dùng—hành động đã kết thúc: I went to Madrid.sau have: I have gone there.
B2Hai dạng được chấp nhậnlearnlearnt / learnedlearnt / learned
B2Các cặp dễ nhầmlie / laylay / laidlain / laid
B2Động từ ghép có dạng giống động từ gốc của nóundertakeundertookundertaken
C1Các động từ ít gặp hơn theo cùng kiểu biến đổiweavewovewoven

Cụm động từ

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Cụm động từđộng từ + tiểu từ; tiểu từ cho động từ một nghĩa mớiI'm looking for my keys.Tôi đang tìm chìa khóa của mình.
Tách đượcdanh từ đứng trước hoặc sau tiểu từTurn off the light. / Turn the light off.Tắt đèn đi.
Không tách đượctân ngữ luôn đứng sau tiểu từLook after the baby.Hãy chăm sóc em bé.
Sinh hoạt hằng ngàywake up, get up, put on, take off, turn onShe puts on her coat.Cô ấy mặc áo khoác vào.
Đi và đếngo out, come in, come back, pick upI pick up the children at three.Tôi đón bọn trẻ lúc ba giờ.
Tìm kiếm và tìm hiểulook for, look after, look up, find out, fill inLook up the word.Tra từ này đi.
B1Tiếp tục và dừng lạicarry on, run out of, get on with, look forward toWe ran out of milk.Chúng tôi hết sữa rồi.
B2Cụm động từ ba thành phầnđộng từ + tiểu từ + giới từ; tân ngữ đứng sau giới từI can't put up with the noise.Tôi không chịu nổi tiếng ồn này.
C1Danh từ từ cụm động từdanh từ nhấn trọng âm ở phần đầu: breakdownThe car had a breakdown.Chiếc xe bị hỏng.
Bẫycụm động từ tách được có đại từ ở giữaTurn it off.Tắt nó đi.
B1Bẫylook forward to đi với danh từ hoặc dạng -ingI look forward to seeing you.Tôi rất mong được gặp bạn.

Danh động từ hay động từ nguyên mẫu

DạngQuy tắcVí dụTiếng Việt
động từ + -ingsau enjoy, finish, mind, avoid, suggestI enjoy cooking.Tôi thích nấu ăn.
động từ + to + Vsau want, decide, hope, plan, needThey decided to move.Họ đã quyết định chuyển nhà.
want / need / would like + ai đó + to + Vcó thể có một người đứng trước toI want you to come.Tôi muốn bạn đến.
giới từ + -ingsau giới từ: interested in, before, withoutWash your hands before eating.Hãy rửa tay trước khi ăn.
-ing làm chủ ngữdạng -ing hoạt động như danh từSwimming is good for you.Bơi lội rất tốt cho bạn.
look forward to + -ingto ở đây là giới từI look forward to seeing you.Tôi mong được gặp bạn.
stop + -ing / to + V-ing nghĩa là anh ấy bỏ thuốc; to nghĩa là anh ấy dừng lại để hút thuốcHe stopped smoking. / He stopped to smoke.Anh ấy đã bỏ hút thuốc. / Anh ấy dừng lại để hút thuốc.
remember + -ing / to + V-ing là nhớ lại việc đã làm; to là đừng quênI remember locking it. / Remember to lock it.Tôi nhớ là đã khóa nó lại. / Nhớ khóa nó lại.
try + -ing / to + V-ing là thử xem sao; to là cố gắngTry adding salt. / I tried to open it.Thử cho thêm muối xem. / Tôi đã cố mở nó ra.
Cả hai dạnglike, love, hate, prefer: nghĩa gần như giống nhauI like swimming. / I like to swim.Tôi thích bơi lội. / Tôi thích bơi.
B2động từ + ai đó + to + Vsau advise, tell, allow, warn, forceShe told me to wait.Cô ấy bảo tôi chờ.
B2make / let / have + ai đó + Vtheo sau là động từ nguyên mẫu, không có toThe film made me cry.Bộ phim làm tôi khóc.
B2Mẫu cố định với -ingno use, no point in, can't help, object toIt's no use complaining.Than phiền cũng vô ích.
B2Dạng hoàn thành và bị độngto have done, having done, to be done, being doneI'm glad to have met you.Tôi rất vui vì đã gặp bạn.
B2từ để hỏi + to + Vsau know, ask, tell, show, decideI don't know what to do.Tôi không biết phải làm gì.
C1seem / appear / tend + to + Vcũng có to be doing và to have doneShe appears to have been crying.Cô ấy có vẻ đã khóc.
C1Động từ nguyên mẫu không to sau cụm cố địnhhad better, would rather, rather than, why notYou had better leave now.Tốt hơn là bạn nên đi ngay bây giờ.

Tân ngữ và bổ ngữ

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Hai tân ngữngười đứng trước, hoặc đứng cuối sau to hoặc forHe gave her a book. / He gave a book to her.Anh ấy đã đưa cho cô ấy một cuốn sách. / Anh ấy đã đưa một cuốn sách cho cô ấy.
To hay forto sau give, send, show; for sau buy, make, cookShe sent a card to him. / He made a cake for her.Cô ấy đã gửi một tấm thiệp cho anh ấy. / Anh ấy làm một chiếc bánh cho cô ấy.
Tân ngữ và bổ ngữsau tân ngữ là tính từ, danh từ, hoặc as và danh từThis makes me happy. / They elected him president. / They regard him as a hero.Điều này làm tôi hạnh phúc. / Họ đã bầu anh ấy làm chủ tịch. / Họ coi anh ấy là một anh hùng.
Cả hai cách dùngbreak, open, start, move: có tân ngữ hoặc không cóThe window broke. / He broke the window.Cửa sổ bị vỡ. / Anh ấy làm vỡ cửa sổ.
Cặp động từrise, lie và arrive không có tân ngữ; raise, lay và reach cần có tân ngữPrices rise. / They raise prices.Giá cả tăng lên. / Họ tăng giá.
Động từ tương hỗmeet, marry và kiss đi thẳng với người kiaWe met. / I met him.Chúng tôi đã gặp nhau. / Tôi đã gặp anh ấy.
C1Tân ngữ và dạng -ingcatch, find, keep và leave đi với tân ngữ và dạng -ingI caught him stealing. / Don't keep me waiting.Tôi bắt quả tang anh ta đang ăn trộm. / Đừng bắt tôi phải chờ.
C1Kết quảtính từ sau tân ngữ cho biết hành động để lại tân ngữ ở trạng thái nàoShe wiped the table clean. / He shouted himself hoarse.Cô ấy lau sạch cái bàn. / Anh ấy hét đến khản cả giọng.
C1Trạng ngữput, live, last và cost cần một nơi chốn, một khoảng thời gian hoặc một số lượngPut it on the table. / It costs five pounds.Hãy đặt nó lên bàn. / Cái này giá năm bảng.
C1Tân ngữ giảdanh từ cùng gốc với chính động từ, hoặc it không có nghĩaShe lived a happy life. / They hit it off.Bà ấy đã sống một cuộc đời hạnh phúc. / Họ hợp nhau ngay từ đầu.
Bẫyexplain, suggest và say đặt người sau toShe explained the rule to me.Cô ấy đã giải thích quy tắc cho tôi.
C1Bẫylast đi thẳng với một khoảng thời gian, không có forThe film lasts two hours.Bộ phim kéo dài hai tiếng.

Các thì

Sơ đồ các thì

ThìDạngNghĩaVí dụ
Hiện tại đơnV / V-sthói quen, sự thật, trạng thái lâu dàiI always walk to work.
Hiện tại tiếp diễnam / is / are + V-ingngay lúc này, tình huống tạm thờiI'm working now.
A2Hiện tại hoàn thànhhave / has + V-edsự việc trong quá khứ còn liên quan đến hiện tạiI've never been to Rome.
Quá khứ đơnV-ed / irregularsự việc đã kết thúcI worked yesterday.
A2Quá khứ tiếp diễnwas / were + V-ingđang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứI was working at eight.
A2Used toused to + Vthói quen và trạng thái trong quá khứ nay đã chấm dứtI used to swim when I was a child.
B1Quá khứ hoàn thànhhad + V-edxảy ra trước một sự việc khác trong quá khứShe had left before I arrived.
Going toam / is / are going to + Vkế hoạch, dự đoán có căn cứWe're going to cook tonight.
Hiện tại tiếp diễn cho tương laiam / is / are + V-ingsự sắp xếpI'm leaving tomorrow.
A2Willwill + Vquyết định, lời đề nghị, lời hứa, ý kiếnI think it'll rain.
A2Hiện tại đơn cho tương laiV / V-slịch trìnhThe train leaves at six.
B1Future continuouswill be + V-ingđang diễn ra tại một thời điểm trong tương laiThis time tomorrow I'll be flying.
B2Present perfect continuoushave / has + been + V-inghoạt động kéo dài đến bây giờI've been working all day.
B2Past perfect continuoushad been + V-ingnguyên nhân, hoặc khoảng thời gian, trước một thời điểm trong quá khứShe was tired. She had been working all night.
B2Future perfectwill have + quá khứ phân từđã hoàn tất trước một thời điểm trong tương laiBy Friday I'll have finished.
C1Future perfect continuouswill have been + V-ingthời gian một hoạt động kéo dài đến một thời điểm trong tương laiBy June I'll have been working here for ten years.
C1Historic presentV / V-skể sinh động các sự việc đã quaSuddenly the door opens.

Các thì đơn

ThìCâu hỏiKhẳng địnhPhủ định
Trợ động từChủ ngữĐộng từChủ ngữTrợ động từĐộng từChủ ngữTrợ động từĐộng từ
A2Tương laiWillIwork?Iwillwork.Iwon'twork.
youYouYou
heHeHe
sheSheShe
itItIt
weWeWe
theyTheyThey
Hiện tạiDoIwork?Iwork.Idon'twork.
youYouYou
DoesheHeworks.Hedoesn't
sheSheShe
itItIt
DoweWework.Wedon't
theyTheyThey
Quá khứDidIwork?Iworked.Ididn'twork.
youYouYou
heHeHe
sheSheShe
itItIt
weWeWe
theyTheyThey
B2–C1
Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Hiện tại dùng để kể chuyệnchuyện cười, tiêu đề báo, tóm tắt cốt truyện, bình luận trực tiếp, động từ tường thuậtA man walks into a pub.Một người đàn ông bước vào quán rượu.
C1Hiện tại lịch sửchuyển sinh động sang hiện tại giữa lời kể về quá khứSuddenly the door opens.Đột nhiên cánh cửa mở ra.
C1Khoảng cách và sự lịch sựquá khứ đơn làm lời yêu cầu hoặc câu hỏi về hiện tại nhẹ nhàng hơnDid you want to see me?Bạn có muốn gặp tôi không?
C1Động từ ngôn hànhnói động từ ra cũng là thực hiện hành độngI promise to be on time.Tôi hứa sẽ đúng giờ.

Các thì tiếp diễn (Continuous)

ThìCâu hỏiKhẳng địnhPhủ định
Trợ động từChủ ngữĐộng từChủ ngữTrợ động từĐộng từChủ ngữTrợ động từĐộng từ
B1Tương laiWillIbe working?Iwill beworking.Iwon't beworking.
youYouYou
heHeHe
sheSheShe
itItIt
weWeWe
theyTheyThey
Hiện tạiAmIworking?Iamworking.Iam notworking.
AreyouYouareYouaren't
IsheHeisHeisn't
sheSheShe
itItIt
AreweWeareWearen't
theyTheyThey
A2Quá khứWasIworking?Iwasworking.Iwasn'tworking.
WereyouYouwereYouweren't
WasheHewasHewasn't
sheSheShe
itItIt
WereweWewereWeweren't
theyTheyThey
B2–C1
Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Always với thì tiếp diễnhành động lặp lại gây khó chịu hoặc bất ngờHe's always losing his keys.Anh ấy lúc nào cũng làm mất chìa khóa.
Động từ có hai nghĩachỉ nghĩa chỉ hành động mới dùng thì tiếp diễnI think so. / I'm thinking about it.Tôi nghĩ vậy. / Tôi đang suy nghĩ về điều đó.
Lịch sự và dè dặtthì tiếp diễn làm lời nhờ hoặc lời mong mỏi nhẹ nhàng hơnI was wondering if you could help.Không biết bạn có thể giúp được không ạ.
Động từ nguyên mẫu tiếp diễnsuy đoán về hiện tại: động từ khuyết thiếu hoặc seem, rồi be và động từ thêm -ingShe must be working.Cô ấy chắc đang làm việc.
C1Hiện tại dùng để kể chuyệngiai thoại kể lại, bình luận trực tiếp và chỉ dẫn sân khấuSo I'm walking home and I see Tom.Thế là tôi đang đi bộ về nhà và thấy Tom.
C1Động từ chỉ trạng thái để nhấn mạnhmột cảm xúc được nhấn mạnh là mới hoặc tạm thờiI'm loving it.Tôi đang rất thích điều này!

Các thì hoàn thành (Perfect)

ThìCâu hỏiKhẳng địnhPhủ định
Trợ động từChủ ngữĐộng từChủ ngữTrợ động từĐộng từChủ ngữTrợ động từĐộng từ
Hiện tại hoàn thànhHaveIworked?Ihaveworked.Ihaven'tworked.
youYouYou
HasheHehasHehasn't
sheSheShe
itItIt
HaveweWehaveWehaven't
theyTheyThey
B2Hiện tại hoàn thành tiếp diễnHaveIbeen working?Ihave beenworking.Ihaven't beenworking.
youYouYou
HasheHehas beenHehasn't been
sheSheShe
itItIt
HaveweWehave beenWehaven't been
theyTheyThey
B1Quá khứ hoàn thànhHadIworked?Ihadworked.Ihadn'tworked.
youYouYou
heHeHe
sheSheShe
itItIt
weWeWe
theyTheyThey
B2Quá khứ hoàn thành tiếp diễnHadIbeen working?Ihad beenworking.Ihadn't beenworking.
youYouYou
heHeHe
sheSheShe
itItIt
weWeWe
theyTheyThey
B2Tương lai hoàn thànhWillIhave worked?Iwill haveworked.Iwon't haveworked.
youYouYou
heHeHe
sheSheShe
itItIt
weWeWe
theyTheyThey
C1Tương lai hoàn thành tiếp diễnWillIhave been working?Iwill have beenworking.Iwon't have beenworking.
youYouYou
heHeHe
sheSheShe
itItIt
weWeWe
theyTheyThey
B2–C1
Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Kết quả hoặc thời lượnghoàn thành đơn: kết quả hoặc số lượng; tiếp diễn: quá trình hoặc độ dài của nóI've written five emails. / I've been writing all morning.Tôi đã viết xong năm email. / Tôi đã viết suốt cả buổi sáng.
Lần đầu tiên và so sánh nhấthiện tại hoàn thành sau it's the first time và sau so sánh nhất đi với everIt's the first time I've flown.Đây là lần đầu tiên tôi đi máy bay.
Hoàn tất trước một thời điểm trong tương laitương lai hoàn thành, với by hoặc by the timeBy Friday I'll have finished.Đến thứ Sáu tôi sẽ làm xong.
C1Tin tức và chi tiếthiện tại hoàn thành thông báo; quá khứ đơn đưa chi tiếtThe minister has resigned. He said the pressure was too great.Bộ trưởng đã từ chức. Ông ấy nói áp lực quá lớn.
Bẫyđộng từ chỉ trạng thái dùng hoàn thành đơnI've known her for years.Tôi quen cô ấy nhiều năm rồi.

Các dạng tương lai

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
am / is / are going to + Vkế hoạch và ý định; dự đoán có căn cứWe're going to visit Granada. / Look at those clouds. It's going to rain.Chúng tôi định đến thăm Granada. / Nhìn những đám mây kia kìa. Trời sắp mưa rồi.
am / is / are + V-inghiện tại tiếp diễn: sự sắp xếp đã định, kèm thời gian trong tương laiI'm seeing the dentist on Friday.Tôi có hẹn với nha sĩ vào thứ Sáu.
A2will / 'll / won't + Vquyết định ngay lúc nói, lời đề nghị, lời hứa, ý kiến (I think)It's cold. I'll close the window. / I think she'll win.Lạnh quá. Tôi sẽ đóng cửa sổ lại. / Tôi nghĩ cô ấy sẽ thắng.
A2V / V-shiện tại đơn: lịch trìnhThe train leaves at 6:15.Tàu rời ga lúc 6:15.
B1Dự đoáný kiến hoặc phỏng đoán (I think): will; có bằng chứng ở hiện tại: going toI think it'll be a good year. / Watch out! You're going to fall.Tôi nghĩ đây sẽ là một năm tốt đẹp. / Cẩn thận! Bạn sắp ngã đấy.
B1Sự sắp xếp hoặc ý địnhsự sắp xếp đã định: hiện tại tiếp diễn; ý định: going toI'm meeting Sam at 8. / I'm going to learn Italian.Tôi gặp Sam lúc 8 giờ. / Tôi định học tiếng Ý.
B2About to và due tokhoảnh khắc ngay sau đó; thời điểm đã lên lịchThe film is about to start. / The train is due to arrive at nine.Bộ phim sắp bắt đầu. / Tàu dự kiến đến lúc chín giờ.
B2Mệnh đề chỉ thời giansau when, until và as soon as dùng thì hiện tạiI'll call you as soon as I've finished.Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi làm xong.
B2Tương lai trong quá khứwas going to, would, hoặc was với động từ -ingI was going to call you, but I forgot.Tôi đã định gọi cho bạn, nhưng tôi quên mất.
C1Văn phong trang trọng và tin tứcbe to, set to, expected to: kế hoạch chính thức và sự kiện có khả năng xảy raThe Prime Minister is to visit Rome.Thủ tướng sẽ thăm Rome.
Bẫykế hoạch đi với going toI'm going to buy a car tomorrow.Ngày mai tôi định mua một chiếc ô tô.
A2Bẫywill tự tạo thành câu hỏiWill you come?Bạn sẽ đến chứ?

Động từ khuyết thiếu

Can và Could

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Dạngchủ ngữ + can + động từ nguyên mẫu; một dạng cho mọi chủ ngữShe can swim.Cô ấy biết bơi.
Phủ địnhcan't; dạng đầy đủ là cannot, viết liền một từI can't swim.Tôi không biết bơi.
Câu hỏiCan + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu; không có doCan you swim?Bạn có biết bơi không?
Năng lựccan cho kỹ năngI can cook pasta.Tôi biết nấu mì Ý.
Sự cho phépcan cho phép, can't cấm; xin phép bằng Can I…?You can park here. / Can I open the window?Bạn có thể đỗ xe ở đây. / Tôi mở cửa sổ được không?
Yêu cầuCan you…? để nhờ giúp đỡCan you help me, please?Bạn làm ơn giúp tôi được không?
A2Năng lực trong quá khứcould cho năng lực chung trong quá khứI could run fast when I was young.Hồi trẻ, tôi có thể chạy rất nhanh.
A2Yêu cầu lịch sựCould lịch sự hơn canCould you open the door, please?Bạn có thể mở cửa giúp tôi được không?
A2Khả năngcould nói điều có thể xảy raIt could rain later.Lát nữa trời có thể mưa.
A2Các thì khácbe able to thay thế cho canI'll be able to help you tomorrow.Ngày mai tôi sẽ có thể giúp bạn.
B2Thành công trong quá khứmanaged to hoặc was able to cho một thành công cụ thể; couldn't trong câu phủ địnhWe managed to book a table.Chúng tôi đã đặt được một bàn.
C1Trạng từcan hardly nghĩa là hầu như không; could well nghĩa là rất có thểI can hardly believe it.Tôi khó mà tin được.
A2Bẫymột thành công cụ thể trong quá khứ đi với was / were able toThe fire was big, but we were able to escape.Đám cháy rất lớn, nhưng chúng tôi đã thoát được.

Must và have to

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Dạng: mustchủ ngữ + must + V; một dạng cho mọi chủ ngữShe must study.Cô ấy phải học.
Dạng: have tohave to, nhưng has to với he, she, itWe have to leave. / He has to leave.Chúng tôi phải đi. / Anh ấy phải đi.
Câu hỏi, câu phủ địnhhave to đi với do / does / did rồi đến dạng nguyên mẫuDo you have to leave? / She doesn't have to leave.Bạn có phải đi không? / Cô ấy không phải đi.
mustý kiến riêng của người nói hoặc quy định bằng văn bảnI must save more money. / Visitors must sign in.Tôi phải tiết kiệm nhiều tiền hơn. / Khách đến thăm phải đăng ký.
have tohoàn cảnh hoặc người khác quyết định; thường dùng trong văn nóiI have to get up at six for work.Tôi phải dậy lúc sáu giờ để đi làm.
mustn'tbị cấmYou mustn't use your phone here.Bạn không được dùng điện thoại ở đây.
don't have tokhông cần thiết: có thể tự chọnYou don't have to come.Bạn không cần phải đến.
B2Have got tohave got to có nghĩa như have to trong văn nói thân mật của tiếng Anh AnhI've got to go.Tôi phải đi.
B2Các dạng khácwill have to là thì tương lai; have had to là thì hiện tại hoàn thànhYou will have to pay by Friday.Bạn sẽ phải trả tiền trước thứ Sáu.
B2Các cụm từ khácbe supposed to và be required to nói điều mà quy định đòi hỏiYou are supposed to arrive at nine.Bạn phải đến lúc chín giờ.
C1Sự nài épmust có thể diễn tả sự nài ép hoặc bực bộiYou must come for dinner.Bạn nhất định phải đến ăn tối.
Bẫyhad to là quá khứ của mustI had to work on Saturday.Tôi đã phải làm việc vào thứ Bảy.

Should

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Dạngchủ ngữ + should + động từ nguyên mẫu; một dạng duy nhất cho mọi chủ ngữYou should see a doctor.Bạn nên đi khám bác sĩ.
Phủ địnhshouldn't; không có doYou shouldn't work so late.Bạn không nên làm việc muộn như vậy.
Câu hỏiShould + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu; không có doShould I take the bus? / What should I do?Tôi có nên đi xe buýt không? / Tôi nên làm gì?
Lời khuyênshould cho ý hay, shouldn't cho ý không hayYou should drink more water. / You shouldn't eat so much sugar.Bạn nên uống nhiều nước hơn. / Bạn không nên ăn nhiều đường như vậy.
Ý kiếnđiều mình cho là đúng hoặc tốtI think the government should build more parks.Tôi nghĩ chính phủ nên xây thêm công viên.
Should hay mustshould: lời khuyên hoặc bổn phận nhẹ; must: nghĩa vụ mạnh hoặc quy địnhYou should wear a coat. / You must wear a seat belt.Bạn nên mặc áo khoác. / Bạn phải thắt dây an toàn.
B2Ought toought to có nghĩa giống should; câu hỏi với nó hiếm gặpYou ought to rest.Bạn nên nghỉ ngơi.
B2Had betterhad better đưa ra lời khuyên kèm cảnh báo, cho bây giờ hoặc sau nàyYou'd better leave now.Tốt hơn là bạn đi ngay bây giờ.
B2Kỳ vọngshould nói điều có lẽ đúngShe should be home by now.Giờ này chắc cô ấy đã về nhà rồi.
C1Nhận xétshould đứng sau odd, strange và surprising trong mệnh đề thatIt's odd that he should say that.Thật lạ là anh ấy lại nói như vậy.
Bẫyý kiến phủ định đặt don't trước thinkI don't think you should go.Tôi không nghĩ bạn nên đi.

May và might

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Dạngchủ ngữ + might / may + động từ nguyên mẫu; một dạng cho mọi chủ ngữShe might come.Cô ấy có thể sẽ đến.
Phủ địnhmight not / may notHe might not come.Anh ấy có thể sẽ không đến.
Khả năngđiều có thể xảy ra, bây giờ hoặc trong tương laiShe might be at home. / We might go to the beach.Có thể cô ấy đang ở nhà. / Có thể chúng tôi sẽ ra biển.
Might hoặc maymight nghe kém chắc chắn hơn một chútIt might rain. / It may rain.Trời có thể mưa. / Có lẽ trời sẽ mưa.
Câu hỏi về khả nănghỏi bằng think + willDo you think it will rain?Bạn nghĩ trời sẽ mưa không?
B1Sự cho phépMay + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu dùng để xin phép; may cho phép trong quy định trang trọngMay I use your phone? / Guests may use the pool until 10.Tôi xin phép dùng điện thoại của bạn được không? / Khách có thể sử dụng hồ bơi đến 10 giờ.
B1Mức độ chắc chắnwill là chắc chắn, probably là rất có khả năng, may / might là có thể xảy raShe will come. / She'll probably come. / She may come.Cô ấy sẽ đến. / Chắc là cô ấy sẽ đến. / Có thể cô ấy sẽ đến.
B2Suy luận về hiện tạimust be nói điều đó đúng; can't be nói điều đó saiThe lights are on. She must be home.Đèn đang sáng. Chắc chắn cô ấy ở nhà.
B2Khả năng caobe likely to và may well cho thấy điều đó khá có khả năng xảy raShe is likely to win.Nhiều khả năng cô ấy sẽ thắng.
C1Nhượng bộmay thừa nhận một điểm trước khi dùng butHe may be rich, but he isn't happy.Anh ấy có thể giàu, nhưng anh ấy không hạnh phúc.
Bẫymay be đứng sau chủ ngữ; maybe đứng đầu mệnh đềHe may be late. / Maybe he is late.Có thể anh ấy đến muộn. / Có lẽ anh ấy đến muộn.

Would

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Mong muốnwould like + danh từ / to động từ nguyên mẫu; dạng rút gọn 'dI'd like a coffee, please. / I'd like to book a table.Cho tôi một ly cà phê, làm ơn. / Tôi muốn đặt một bàn.
Câu hỏi và lời đề nghịWould + chủ ngữ + V; không có doWould you like some cake?Bạn có muốn dùng một miếng bánh không?
B1Dạngchủ ngữ + would / 'd + V; dạng phủ định wouldn'tShe would help. / I wouldn't go.Cô ấy sẽ giúp. / Tôi sẽ không đi.
B1Yêu cầu lịch sựWould you…? nhờ giúp đỡ một cách lịch sựWould you pass the salt, please?Bạn làm ơn đưa giúp tôi lọ muối được không?
B1Tình huống tưởng tượngvới if: if + quá khứ đơn, would + động từ nguyên mẫuI would buy a boat. / If I had more time, I would learn Italian.Tôi sẽ mua một chiếc thuyền. / Nếu có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ học tiếng Ý.
B1Thói quen trong quá khứhành động lặp lại; câu cần có mốc thời gian trong quá khứWhen I was a child, we would play outside every day.Hồi nhỏ, ngày nào chúng tôi cũng chơi ngoài trời.
B2Would ratherwould rather diễn tả sự ưu tiên; dạng phủ định là would rather notI'd rather stay in tonight.Tối nay tôi muốn ở nhà hơn.
B2Would you mindWould you mind đi với -ing; với if thì dùng quá khứ đơnWould you mind opening the window?Bạn có phiền mở cửa sổ giúp tôi không?
B2Ý kiến giảm nhẹI would say và I would think làm dịu một ý kiếnI would say it's too expensive.Tôi cho rằng nó quá đắt.
C1Cách nói gián tiếpwould be grateful if mở đầu một yêu cầu trang trọngWe would be grateful if you could reply.Chúng tôi sẽ rất biết ơn nếu quý vị có thể phản hồi.
B1Bẫyused to cho trạng thái trong quá khứ: live, be, have, knowWhen I was young, I used to live in Paris.Hồi trẻ, tôi từng sống ở Paris.

Động từ khuyết thiếu ở quá khứ: must have, should have

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Dạngchủ ngữ + must / should / could + have + quá khứ phân từ; have không bao giờ đổiShe should have called.Lẽ ra cô ấy nên gọi điện.
Suy luận: chắc chắnmust have: đã xảy ra; can't have: không xảy raShe must have left. / He can't have known.Chắc hẳn cô ấy đã đi rồi. / Anh ấy không thể biết được.
Suy luận: có thểmay have, might have hoặc could have: có thể đã xảy raThey might have missed the bus.Có thể họ đã lỡ chuyến xe buýt.
Hối tiếc và chê tráchshould have: đã không làm; shouldn't have: đã làm và là saiI should have asked. / I shouldn't have shouted.Lẽ ra tôi nên hỏi. / Lẽ ra tôi không nên la hét.
Cơ hội bỏ lỡcould have hoặc might have: cơ hội mà không ai nắm lấyYou could have told me.Lẽ ra bạn có thể nói với tôi.
Hành động không cần thiếtneedn't have: đã làm nhưng không cần thiếtI needn't have hurried.Lẽ ra tôi không cần phải vội.
Quá khứ không có thậtwould have cho kết quả của điều kiện không có thật trong quá khứIf I had known, I would have called.Nếu tôi biết, tôi đã gọi điện rồi.
C1Bị động và tiếp diễnsau bất kỳ động từ khuyết thiếu nào: have been + quá khứ phân từ / V-ingIt must have been lost. / She can't have been sleeping.Chắc nó đã bị mất. / Cô ấy không thể đang ngủ.
C1Trạng từ trong cấu trúcmay well have: rất có khả năng; can't possibly have: không thể nàoShe may well have forgotten. / You can't possibly have finished.Rất có thể cô ấy đã quên. / Bạn không thể nào đã xong rồi.
C1Kỳ vọng và ước đoánshould have: lẽ ra đã xảy ra đến giờ; would have: một ước đoánIt should have arrived by now. / That would have been ten years ago.Lẽ ra giờ này nó đã đến rồi. / Chuyện đó chắc là mười năm trước.
C1Kế hoạch không thànhwas to have + quá khứ phân từ: đã được lên kế hoạch nhưng không xảy raThe bridge was to have opened in May.Cây cầu dự kiến khai trương vào tháng Năm.
Bẫyviết have hoặc 've, không bao giờ viết ofYou should've called.Lẽ ra bạn nên gọi điện.

Need và dare

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Need: động từ chínhchủ ngữ + need / needs + to + V; trong câu hỏi và câu phủ định dùng doShe needs to rest.Cô ấy cần nghỉ ngơi.
Need: động từ khuyết thiếuchủ ngữ + needn't + V; không có -s, không có toYou needn't come.Bạn không cần đến.
Không cần thiếtneedn't = don't need to = don't have toYou don't need to pay.Bạn không cần trả tiền.
Need và việc cần làmneeds washing = needs to be washedThe car needs washing.Chiếc xe cần được rửa.
Needn't haveviệc đã làm và không cần thiếtI needn't have waited.Lẽ ra tôi không cần phải chờ.
Dare: động từ chínhchủ ngữ + dare / dares + to + V; trong câu hỏi và câu phủ định dùng doHe didn't dare to ask.Anh ấy không dám hỏi.
Dare: động từ khuyết thiếudaren't hoặc dare not + động từ nguyên mẫu; Dare I…?I daren't ask. / Dare I ask?Tôi không dám hỏi. / Tôi có dám hỏi không?
Cụm từ cố địnhI dare say: có lẽ; How dare you: sự giận dữI dare say you are right. / How dare you speak to me like that!Tôi cho là bạn đúng. / Sao bạn dám nói với tôi như vậy!
C1Need trang trọngneed hardly say, need not, if need be, needs mustWe can stay longer, if need be.Chúng tôi có thể ở lại lâu hơn, nếu cần.
C1Dare: thách thứcdare + ai đó + to + V thách thức ai đóShe dared him to jump.Cô ấy thách anh ta nhảy.
Bẫyneed là động từ chính đi với to và động từ nguyên mẫuHe needs to go.Anh ấy cần đi.

Will và shall

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Suy đoánwill đoán điều đang đúng ở hiện tại, dựa trên những gì người nói biếtThat'll be Tom at the door. / She won't be home yet.Chắc đó là Tom ở ngoài cửa. / Chắc cô ấy chưa về nhà.
Thói quenđiều luôn luôn hoặc thường đúngOil will float on water. / He will sit there for hours.Dầu nổi trên mặt nước. / Anh ấy có thể ngồi đó hàng giờ.
Sự sẵn lòngwill chỉ sự sẵn lòng, won't chỉ sự từ chối, dùng cho cả người và vậtThe shop will change it. / The car won't start.Cửa hàng sẽ đổi cái này. / Xe không chịu nổ máy.
Yêu cầuWill you…? yêu cầu trực tiếp, Would you…? nhẹ nhàng hơnWill you open the window?Bạn mở cửa sổ nhé?
Câu hỏi với shallShall + I / we + V đề nghị giúp, gợi ý hoặc hỏi nên làm gìShall I open the window? / Let's go, shall we?Tôi mở cửa sổ nhé? / Đi thôi, nhé?
C1Suy đoán về hành động đang diễn rawill be + V-ing đoán điều đang diễn ra lúc nàyDon't call yet. They'll be having dinner.Đừng gọi vội. Chắc họ đang ăn tối.
C1Suy đoán về quá khứwill have + quá khứ phân từ đoán về việc đã kết thúcYou'll have heard the news.Chắc bạn đã nghe tin rồi.
C1Thói quen dai dẳngwill mang trọng âm cho thấy một thói quen gây khó chịuHe will keep interrupting.Anh ấy cứ hay ngắt lời.
C1Shall trang trọngshall sau I hoặc we, và trong quy định và lời hứaI shall be there. / Passengers shall not smoke.Tôi sẽ có mặt ở đó. / Hành khách không được hút thuốc.
Bẫylời đề nghị với I dùng shallShall I carry your bag?Để tôi xách túi cho bạn nhé?

Cấu tạo câu

Trật tự từ

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Thứ tựchủ ngữ + động từ + tân ngữ + nơi chốn + thời gianMy sister buys bread in the shop every day.Chị tôi mua bánh mì ở cửa hàng mỗi ngày.
Chủ ngữchủ ngữ luôn có mặtIt is cold.Trời lạnh.
Tính từđứng trước danh từI have a red car.Tôi có một chiếc xe màu đỏ.
A1Thời gian đứng đầu câucụm chỉ thời gian có thể mở đầu câu, thường kèm dấu phẩyLast summer, we went to Italy.Mùa hè năm ngoái, chúng tôi đã đi Ý.
A1Trạng từ chỉ tần suấttrước động từ chính, sau beI always eat breakfast. / She is always late.Tôi luôn ăn sáng. / Cô ấy luôn đến muộn.
B2Trạng ngữở đầu câu, ở giữa (sau trợ động từ hoặc be) hoặc ở cuối câuShe is probably late.Cô ấy có lẽ đến muộn.
B2Nhiều trạng ngữcách thức + nơi chốn + thời gianShe sang beautifully at the party last night.Tối qua cô ấy đã hát rất hay ở bữa tiệc.
B2Cụm động từtân ngữ là đại từ đứng giữa động từ và tiểu từShe turned it off.Cô ấy đã tắt nó.
C1Thông tinthông tin đã biết đứng trước; phần mới và phần dài đứng cuốiShe told the class what had happened on the trip.Cô ấy kể cho cả lớp nghe chuyện đã xảy ra trong chuyến đi.
C1Tiêu điểmonly, even và just đứng trước từ mà chúng giới hạnOnly Tom borrowed the car. ≠ Tom borrowed only the car.Chỉ có Tom mượn xe. ≠ Tom chỉ mượn chiếc xe.
A1Bẫynơi chốn đứng trước thời gianI went to London yesterday.Hôm qua tôi đã đến London.

Câu hỏi và câu phủ định

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Phủ định: be, động từ khuyết thiếuchủ ngữ + be / modal + notThey are not at home. / He can't drive.Họ không ở nhà. / Anh ấy không biết lái xe.
Câu hỏi: be, động từ khuyết thiếube / modal + chủ ngữAre they at home? / Can he drive?Họ có ở nhà không? / Anh ấy có biết lái xe không?
Phủ định: động từ thườngchủ ngữ + don't / doesn't / didn't + động từ nguyên mẫuHe doesn't like jazz.Anh ấy không thích nhạc jazz.
Câu hỏi: động từ thườngdo / does / did + chủ ngữ + động từ nguyên mẫuDid you call her?Bạn đã gọi cho cô ấy chưa?
do, does, didI / you / we / they → do, he / she / it → does, quá khứ → didDo you like jazz?Bạn có thích nhạc jazz không?
Câu hỏi Wh-từ để hỏi + trợ động từ + chủ ngữ + động từ nguyên mẫuWhere do you live? / Where are you from?Bạn sống ở đâu? / Bạn đến từ đâu?
Câu hỏi về chủ ngữkhông có do / does / did; động từ tự chia theo thìWho called you?Ai đã gọi cho bạn?
Câu trả lời ngắnlặp lại be, động từ khuyết thiếu hoặc trợ động từYes, she can. / No, she can't.Có, cô ấy biết. / Không, cô ấy không biết.
B2Câu hỏi phủ địnhtrợ động từ + n't + chủ ngữ; mong đợi câu trả lời “có” hoặc thể hiện sự ngạc nhiênIsn't it lovely? / Haven't you finished?Đẹp quá, phải không? / Bạn chưa xong à?
C1Phủ định đặt ở đầu câusau not only / no sooner / nowhere trợ động từ đứng trướcNo sooner had we sat down than the phone rang.Chúng tôi vừa ngồi xuống thì điện thoại reo.
Bẫysau do / does / did động từ ở dạng nguyên mẫuDid you go?Bạn đã đi chưa?

Liên từ và từ nối

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
and, orand thêm một ý, or đưa ra lựa chọn; thường không có dấu phẩy trước chúngI like tea and coffee. / Do you want tea or coffee?Tôi thích trà và cà phê. / Bạn muốn trà hay cà phê?
but, sobut chỉ sự đối lập, so nêu kết quả; thường có dấu phẩy trước chúngI like tea, but I don't like coffee. / I'm tired, so I go to bed.Tôi thích trà, nhưng tôi không thích cà phê. / Tôi mệt, nên tôi đi ngủ.
becausenêu lý do; theo sau là một mệnh đềI'm tired because I work late.Tôi mệt vì tôi làm việc muộn.
A2when, before, aftermệnh đề chỉ thời gian; hiện tại đơn nói về tương laiWhen I arrive, I'll call you.Khi tôi đến, tôi sẽ gọi cho bạn.
A2also, tooalso đứng trước động từ chính và sau be; too đứng cuối câuI also speak French. / I speak French too.Tôi cũng nói tiếng Pháp. / Tôi nói tiếng Pháp nữa.
B1howevermở đầu một câu mới; theo sau là dấu phẩyIt was raining. However, we went out.Trời đang mưa. Tuy nhiên, chúng tôi vẫn ra ngoài.
B1so thatnêu mục đích; theo sau là một mệnh đềI left early so that I could catch the bus.Tôi đi sớm để có thể bắt kịp xe buýt.
B1unlessunless nghĩa là if … notWe stay in unless it stops raining.Chúng tôi ở nhà trừ khi trời tạnh mưa.
B2despite, in spite oftheo sau là một danh từ hoặc một dạng -ing; despite the fact that đi với một mệnh đềDespite the rain, we went out.Bất chấp trời mưa, chúng tôi vẫn ra ngoài.
B2Trạng từ nốitrước là dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy, sau là dấu phẩyIt was late; however, we stayed.Đã muộn; tuy nhiên, chúng tôi vẫn ở lại.
C1Nhượng bộ với thành phần đảo lên đầu câuthough hoặc as đứng sau tính từ mở đầu câuYoung though he was, he led the team.Dù còn trẻ, anh ấy vẫn dẫn dắt đội.
A2Bẫybecause of theo sau là một danh từWe stayed in because of the rain.Chúng tôi ở nhà vì trời mưa.
B1Bẫyalthough nối hai mệnh đề và thay cho butAlthough it was raining, we went out.Mặc dù trời đang mưa, chúng tôi vẫn ra ngoài.

Câu điều kiện

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Loại 0: sự thậtif + thì hiện tại, thì hiện tạiIf you mix blue and yellow, you get green.Nếu bạn trộn màu xanh dương với màu vàng, bạn được màu xanh lá.
Loại 1: khả năng có thậtif + thì hiện tại, will + VIf you study, you'll pass.Nếu bạn học, bạn sẽ đỗ.
B1Loại 2: tình huống không có thậtif + quá khứ đơn, would + VIf I won the lottery, I'd buy a house.Giá mà tôi trúng xổ số, tôi sẽ mua một căn nhà.
B2Loại 3: quá khứ không có thậtif + had + quá khứ phân từ, would have + quá khứ phân từIf I had known, I would have called.Giá mà tôi đã biết, tôi đã gọi rồi.
B2Hỗn hợpđiều kiện ở quá khứ với kết quả ở hiện tại, hoặc ngược lạiIf I had taken the job, I would be rich now.Nếu tôi đã nhận công việc đó, bây giờ tôi đã giàu rồi.
Mệnh đề ifhiện tại đơn, kể cả khi nói về tương laiIf it rains, we'll stay in.Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.
Thứ tựmệnh đề if đứng trước: có dấu phẩy; đứng sau: không có dấu phẩyIf it rains, we'll stay in. / We'll stay in if it rains.Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà. / Chúng tôi sẽ ở nhà nếu trời mưa.
B2Các từ khác thay cho ifas long as nghĩa là chỉ khi; in case nghĩa là để phòng xaTake a coat in case it gets cold.Hãy mang theo áo khoác phòng khi trời trở lạnh.
C1Đảo ngữHad, were hoặc should đứng đầu câu thay cho if; trang trọngHad I known, I would have called.Giá mà tôi đã biết, tôi đã gọi rồi.
B1Bẫywere cho mọi ngôi, kể cả khi đưa ra lời khuyênIf I were you, I'd take the train.Nếu tôi là bạn, tôi sẽ đi tàu.
B1Bẫyunless nghĩa là if … not; động từ ở dạng khẳng địnhUnless you hurry, you'll miss the bus.Trừ khi bạn nhanh lên, bạn sẽ lỡ xe buýt.

Mệnh đề quan hệ

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Dạngdanh từ + who / which / that + mệnh đề; đứng ngay sau danh từThe woman who lives next door is a nurse.Người phụ nữ sống cạnh nhà là y tá.
who, whichwho cho người, which cho vậtThe woman who lives next door is a nurse. / The book which I bought was cheap.Người phụ nữ sống cạnh nhà là y tá. / Cuốn sách tôi đã mua rất rẻ.
thatngười hoặc vật, chỉ trong mệnh đề xác địnhThe film that we saw was long.Bộ phim chúng tôi đã xem rất dài.
whosesự sở hữu; theo sau là danh từThe man whose car was stolen called the police.Người đàn ông có chiếc xe bị đánh cắp đã gọi cảnh sát.
wherenơi chốnThe café where we met has closed.Quán cà phê nơi chúng tôi gặp nhau đã đóng cửa.
Đại từ chủ ngữkhông được bỏ: theo sau là động từThe girl who speaks French is my cousin.Cô gái nói tiếng Pháp là em họ của tôi.
Đại từ tân ngữchỉ có thể bỏ trong mệnh đề xác địnhThe film I saw was long.Bộ phim tôi đã xem rất dài.
Xác địnhcho biết là người hay vật nào; không có dấu phẩyThe man who called is my uncle.Người đàn ông đã gọi điện là chú của tôi.
Không xác địnhthông tin thêm nằm giữa các dấu phẩy; who / which / whose / whereParis, which I visited in May, is beautiful.Paris, thành phố tôi đã ghé thăm vào tháng Năm, rất đẹp.
B2Giới từ đứng đầugiới từ đứng trước whom / which; trang trọngThe woman to whom I spoke was kind.Người phụ nữ mà tôi đã nói chuyện rất tốt bụng.
C1Mệnh đề với động từ nguyên mẫudanh từ + to + V; giới từ vẫn đứng ở cuốiI need someone to talk to.Tôi cần một người để trò chuyện cùng.
Bẫywhere đã bao gồm giới từThe house where I live is old.Ngôi nhà tôi đang sống đã cũ.

Câu bị động

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Dạngtân ngữ trở thành chủ ngữ; be + quá khứ phân từShakespeare wrote Hamlet. → Hamlet was written by Shakespeare.Shakespeare đã viết Hamlet. → Hamlet được Shakespeare viết.
Hiện tại đơnam / is / are + V-edEnglish is spoken here.Tiếng Anh được nói ở đây.
Quá khứ đơnwas / were + V-edThe bridge was built in 1990.Cây cầu được xây vào năm 1990.
Hiện tại hoàn thànhhas / have been + V-edThe window has been broken.Cửa sổ đã bị vỡ.
will, can, mustwill / can / must be + V-edThe results will be sent tomorrow.Kết quả sẽ được gửi vào ngày mai.
Phủ định, câu hỏiphủ định: be + not + V-ed; câu hỏi: be + chủ ngữ + V-edThe room wasn't cleaned. / Was the room cleaned?Căn phòng không được dọn dẹp. / Căn phòng đã được dọn dẹp chưa?
Cách dùngngười thực hiện không rõ hoặc không quan trọng, quy trình, tin tức, văn viết trang trọngMy phone was stolen on the train. / Wine is made from grapes.Điện thoại của tôi bị lấy cắp trên tàu. / Rượu vang được làm từ nho.
by / withby nêu người thực hiện mới hoặc quan trọng; with nêu dụng cụThe song was written by Adele.Bài hát này do Adele viết.
B2Các dạng khácvới động từ khuyết thiếu: be + V-ed; dạng tiếp diễn: being + V-edThe form must be signed. / The road is being repaired.Biểu mẫu phải được ký. / Con đường đang được sửa chữa.
B2Câu bị động với động từ nói và nghĩchủ ngữ + be said + to + động từ nguyên mẫu thuật lại điều người ta nói hoặc nghĩHe is said to be rich.Anh ấy được cho là giàu có.
C1Văn viết trang trọngcâu bị động không nêu tác nhân trình bày phương pháp và kết quảThe samples were heated to 80 degrees.Các mẫu được đun nóng đến 80 độ.
Bẫyđộng từ không có tân ngữ giữ nguyên dạng chủ động: happen / arrive / dieThe accident happened yesterday.Vụ tai nạn đã xảy ra hôm qua.
Bẫydùng quá khứ phân từ: made, written, sold, takenThe window was broken.Cửa sổ đã bị vỡ.

Câu gián tiếp

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
saysay + (that) + mệnh đề; không có người nghe, hoặc to + ai đóShe said (that) she was tired.Cô ấy nói là cô ấy mệt.
telltell + ai đó + (that) + mệnh đềShe told me (that) she was tired.Cô ấy bảo tôi là cô ấy mệt.
hiện tại đơn / hiện tại tiếp diễn→ quá khứ đơn / quá khứ tiếp diễnHe said he worked there. / She said she was waiting.Anh ấy nói anh ấy làm việc ở đó. / Cô ấy nói cô ấy đang đợi.
quá khứ đơn / hiện tại hoàn thành→ quá khứ hoàn thànhHe said he had left. / She said she had finished.Anh ấy nói anh ấy đã đi rồi. / Cô ấy nói cô ấy đã làm xong.
will / can / must→ would / could / had toHe said he would call. / She said she could swim.Anh ấy nói anh ấy sẽ gọi. / Cô ấy nói cô ấy biết bơi.
Không đổiwould, could, should, might; một sự thật vẫn còn đúng; sau says (hiện tại)She said she lives in Paris. / She says she is tired.Cô ấy nói cô ấy sống ở Paris. / Cô ấy nói cô ấy đang mệt.
Đại từ và từ chỉ thời gianđại từ đổi theo người nói; today → that day, tomorrow → the next dayAnna said she was tired.Anna nói là cô ấy mệt.
Câu hỏicâu hỏi có/không dùng if hoặc whether; câu hỏi với từ để hỏi giữ nguyên từ để hỏiShe asked if I liked tea.Cô ấy hỏi tôi có thích trà không.
Mệnh lệnhtold / asked + ai đó + (not) to + VHe told us not to be late.Anh ấy bảo chúng tôi đừng đến muộn.
B2Động từ tường thuậtmỗi động từ có mẫu câu riêng: that + mệnh đề, to + động từ nguyên thể hoặc -ingShe advised me to rest.Cô ấy khuyên tôi nghỉ ngơi.
C1Giữ khoảng cáchclaim, allege, reportedly: người tường thuật không bảo đảm điều đó là đúngThe witness claims that she saw the car.Nhân chứng khẳng định cô ấy đã thấy chiếc xe.
Bẫycâu hỏi gián tiếp có trật tự như câu trần thuật, không có do / does / didShe asked me where I lived.Cô ấy hỏi tôi sống ở đâu.

Câu hỏi đuôi

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Dạngcâu khẳng định, phần hỏi đuôi phủ định; câu phủ định, phần hỏi đuôi khẳng địnhIt's cold, isn't it? / It isn't cold, is it?Trời lạnh, đúng không? / Trời không lạnh, đúng không?
Đại từtrợ động từ + đại từ; đại từ thay cho chủ ngữTom is late, isn't he?Tom đến muộn, phải không?
beisn't / aren't / wasn't / weren'tThey were late, weren't they?Họ đã đến muộn, phải không?
Các động từ kháchiện tại: don't / doesn't; quá khứ: didn'tShe works here, doesn't she? / He left early, didn't he?Cô ấy làm việc ở đây, phải không? / Anh ấy đã về sớm, phải không?
have, modalslặp lại trợ động từ hoặc động từ khuyết thiếuYou've finished, haven't you? / You can swim, can't you?Bạn đã làm xong rồi, phải không? / Bạn biết bơi, phải không?
I amaren't II'm right, aren't I?Tôi nói đúng, phải không?
Let's, câu mệnh lệnhLet's → shall we; câu mệnh lệnh → will youLet's go, shall we? / Open the door, will you?Đi thôi, được không? / Mở cửa ra, được không?
Cách dùngkiểm tra điều gì đó, bắt chuyện hoặc nhờ vả một cách lịch sựYou're from Madrid, aren't you?Bạn đến từ Madrid, phải không?
Ngữ điệuxuống giọng ↘: người nói chắc chắn; lên giọng ↗: một câu hỏi thật sựIt's a lovely day, isn't it? ↘ / You haven't seen my keys, have you? ↗Hôm nay trời đẹp, đúng không? / Bạn chưa thấy chìa khóa của tôi, phải không?
B2Nhận định và phần hỏi đuôi cùng dạngphần hỏi đuôi phù hợp với nhận định; cùng dạng khẳng định hoặc phủ định thể hiện sự nghi ngờI don't think he's coming, is he? / So you're a doctor, are you?Tôi không nghĩ anh ấy sẽ đến, phải không? / Vậy là bạn làm bác sĩ, à?
C1Câu hỏi lặp và cách hỏi xác nhận thân mậtcâu lặp nhắc lại trợ động từ; right / OK / yeah dùng để kiểm tra một cách thân mậtI've been to Peru. — Have you?Tôi từng đến Peru. — Vậy à?
Bẫynobody / nothing / never làm câu mang nghĩa phủ định: phần hỏi đuôi khẳng địnhNobody called, did they?Không ai gọi, đúng không?

Điều ước và các thì không có thật

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Điều ước: quá khứ không có thậtwish + quá khứ đơn: bây giờ hoặc sau này; quá khứ hoàn thành: trước đóI wish I knew her name. / I wish I had called her.Ước gì tôi biết tên cô ấy. / Ước gì tôi đã gọi cho cô ấy.
Mong muốn một thay đổimột thay đổi mà ta muốn ở ai đó hoặc điều gì đóI wish it would stop raining.Ước gì trời tạnh mưa.
If onlycác mẫu câu của wish với cảm xúc mạnh hơnIf only I had listened.Giá mà tôi đã lắng nghe.
It's timeIt's time + chủ ngữ + quá khứ đơn chỉ thời điểm hiện tạiIt's time we left.Đã đến lúc chúng ta rời đi rồi.
As ifquá khứ đơn: bây giờ không đúng; quá khứ hoàn thành: trước đó không đúng; hiện tại: có thể đúngHe talks as if he knew everything.Anh ấy nói như thể biết tất cả mọi thứ.
Would ratherchủ ngữ khác dùng quá khứ đơnI'd rather you stayed.Tôi thích bạn ở lại hơn.
Suppose, what ifsuppose + quá khứ đơn: khó xảy ra; what if + hiện tại: có thể xảy raSuppose you won the lottery? / What if he says no?Giả sử bạn trúng xổ số thì sao? / Lỡ anh ấy từ chối thì sao?
C1Điều ước về quá khứcould have cho cơ hội đã lỡ; had been + V-ing cho một hoạt độngI wish I could have come. / I wish I hadn't been working so hard.Ước gì tôi đã có thể đến. / Ước gì tôi đã không làm việc vất vả như vậy.
C1Trong câu gián tiếpwish thành wished; thì không có thật giữ nguyênHe said he wished he had more time.Anh ấy nói rằng anh ấy ước mình có thêm thời gian.
C1Điều ước trang trọngwish for + danh từ; wish (that) + mệnh đề có wereI wish that he were here.Ước gì anh ấy ở đây.
Bẫymột trạng thái dùng quá khứ đơn, không dùng wouldI wish I had more time.Ước gì tôi có nhiều thời gian hơn.
Bẫyit's time + chủ ngữ dùng quá khứ đơnIt's time we went.Đã đến lúc chúng ta phải đi.

Thức giả định

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Dạngthat + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu; một dạng cho mọi ngôiThe school insists that he wear a tie.Nhà trường khăng khăng yêu cầu cậu ấy phải thắt cà vạt.
Phủ định và bị độngnot đứng trước động từ; câu bị động là be + quá khứ phân từI suggest that he not go. / It is vital that it be checked.Tôi đề nghị anh ấy đừng đi. / Điều tối quan trọng là nó phải được kiểm tra.
Sau các động từsuggest, recommend, insist, demand, require và request đòi hỏi dạng nàyThe doctor recommends that she rest more.Bác sĩ khuyên cô ấy nên nghỉ ngơi nhiều hơn.
Sau tính từ và danh từessential, vital, important và necessary; danh từ như requirement và proposalIt is essential that everyone be on time.Điều thiết yếu là mọi người phải đến đúng giờ.
Anh và MỹTiếng Anh Mỹ ưa dùng động từ nguyên mẫu trơn; tiếng Anh Anh thường thêm shouldWe recommend that she should apply. (Mỹ: apply)Chúng tôi khuyên cô ấy nên nộp đơn.
Werewere đi với mọi chủ ngữ sau if, as if và wishI wish it were Friday.Giá mà hôm nay là thứ Sáu.
Lestlest mang tính trang trọng và đi với động từ nguyên mẫu hoặc shouldShe whispered lest the baby wake.Cô ấy thì thầm để em bé không thức giấc.
Bẫysuggest đi với mệnh đề that hoặc -ingI suggest that he go. / I suggest going early.Tôi đề nghị anh ấy đi. / Tôi đề nghị đi sớm.

Mệnh đề danh từ

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Mệnh đề thatthat + chủ ngữ + động từ; that được lược bỏ sau các động từ thông dụngI know (that) he left.Tôi biết là anh ấy đã đi rồi.
Mệnh đề wh-từ để hỏi + chủ ngữ + động từ; không có do, does hay didTell me where he lives.Hãy cho tôi biết anh ấy sống ở đâu.
If và whetherif hoặc whether sau ask và wonder; whether sau giới từ hoặc toI wonder whether she knows.Tôi tự hỏi liệu cô ấy có biết không.
Từ để hỏi và totừ để hỏi + to + VI don't know what to do.Tôi không biết phải làm gì.
Câu hỏi gián tiếpcâu hỏi lịch sự bắt đầu bằng Could you tell me và giữ trật tự như câu trần thuậtCould you tell me where the station is?Bạn có thể cho tôi biết nhà ga ở đâu không?
Các từ có đuôi -evercác từ có đuôi -ever nghĩa là bất kỳ người, vật, lúc, nơi hay cách nàoTake whatever you like.Cứ lấy bất cứ thứ gì bạn thích.
Câu cảm thánmở đầu bằng what hoặc how; chủ ngữ đứng trước động từI can't believe how beautiful it is.Tôi không thể tin nó đẹp đến thế.
C1Danh từ và mệnh đềdanh từ nêu nội dung của mệnh đề: the fact that, the question whetherDespite the fact that it was late, we stayed.Dù đã muộn, chúng tôi vẫn ở lại.
C1Sau beThe problem is, This is why, That's what + mệnh đềThe problem is where to park.Vấn đề là đỗ xe ở đâu.
C1Sau giới từtheo sau là từ để hỏi hoặc whether; trước that giới từ bị lược bỏIt depends on whether we can park.Điều đó tùy thuộc vào việc chúng ta có đỗ xe được không.
C1Động từ chỉ yêu cầuinsist / demand / recommend + that + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu; tiếng Anh Anh thường thêm shouldShe recommends that he rest.Cô ấy khuyên anh ấy nên nghỉ ngơi.
Bẫymệnh đề danh từ giữ trật tự như câu trần thuật, không có doI don't know where the station is.Tôi không biết nhà ga ở đâu.

Mệnh đề phân từ

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Các dạng-ing mang nghĩa chủ động, having + quá khứ phân từ chỉ việc xảy ra trước, quá khứ phân từ mang nghĩa bị độngWalking home, I met Tom. / Having finished lunch, we left. / Written in 1990, the book is old.Trên đường đi bộ về nhà, tôi gặp Tom. / Ăn trưa xong, chúng tôi ra về. / Được viết năm 1990, cuốn sách đã cũ.
Nghĩathời gian, lý do, kết quả hoặc một hành động đi kèmFeeling tired, she went to bed. / He dropped the plate, breaking it.Cảm thấy mệt, cô ấy đi ngủ. / Anh ấy làm rơi cái đĩa và làm vỡ nó.
Sau liên từwhile, when, before, after, since, on và by đi với -ingBefore signing, read the contract.Trước khi ký, hãy đọc hợp đồng.
C1Với danh từwith và without cho danh từ một phân từ hoặc bổ ngữ riêngShe sat with her arms crossed. / With the lights off, the room felt cold.Cô ấy ngồi khoanh tay. / Khi đèn tắt, căn phòng có cảm giác lạnh lẽo.
C1Chủ ngữ riêngbeing thêm một chủ ngữ riêng vào mệnh đềIt being Sunday, the shops were closed.Vì hôm đó là Chủ nhật nên các cửa hàng đóng cửa.
C1Điều kiện và nhượng bộmở đầu bằng quá khứ phân từ, provided, supposing hoặc thoughUsed properly, the product is safe. / Though warned, he went anyway.Nếu dùng đúng cách, sản phẩm này an toàn. / Dù đã được cảnh báo, anh ấy vẫn đi.
C1Kết quảthereby + V-ing nêu kết quả của cả mệnh đề chínhPrices rose, thereby forcing shops to close.Giá tăng, do đó buộc các cửa hàng phải đóng cửa.
Chủ ngữmệnh đề dùng chung chủ ngữ với mệnh đề chínhOpening the box, Maria found a note.Mở chiếc hộp ra, Maria thấy một tờ giấy nhắn.
Bẫyngười thực hiện khác cần một mệnh đề đầy đủ hoặc một chủ ngữ chính mớiWalking down the road, he was hit by a car.Đang đi trên đường, anh ấy bị ô tô đâm.

Nhấn mạnh và câu chẻ

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
do nhấn mạnhdo / does / did + động từ nguyên mẫu mang trọng âmShe did tell me.Cô ấy có nói với tôi mà.
Câu chẻ với itIt + be + trọng tâm + who / that + mệnh đềIt was Tom who broke it.Chính Tom đã làm hỏng nó.
Câu chẻ với wh-What + mệnh đề + be + trọng tâm; hoặc đảo ngược: trọng tâm + be + what + mệnh đềWhat I need is a holiday.Điều tôi cần là một kỳ nghỉ.
Khung câu với danh từall, the thing, the reason và the place mở đầu mệnh đềAll I want is peace and quiet.Tất cả những gì tôi muốn là sự yên tĩnh.
C1Mệnh đề làm trọng tâmtrọng tâm có thể là một mệnh đề: only when, not until, becauseIt was only when she left that I realised.Mãi đến khi cô ấy đi, tôi mới nhận ra.
C1Câu chẻ giải thíchbác bỏ một lý do và nêu lý do thậtIt isn't that I don't like her; it's that I'm busy.Không phải là tôi không thích cô ấy; chỉ là tôi đang bận.
C1Câu trả lờicâu chẻ trả lời câu hỏi Wh-; trọng âm chính rơi vào trọng tâmWho broke it? — It was Tom.Ai làm hỏng nó? — Là Tom.
Bẫywho hoặc that thay cho trọng tâm: không có chủ ngữ hay tân ngữ thứ haiIt was Ana that I met.Chính Ana là người tôi đã gặp.

Đảo ngữ và đưa lên đầu câu

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Trật tựtrạng ngữ phủ định + trợ động từ + chủ ngữ + động từ; do, does hoặc did nếu chưa có trợ động từNever have I seen such a crowd. / Rarely does she complain.Chưa bao giờ tôi thấy một đám đông như thế. / Hiếm khi cô ấy phàn nàn.
Trạng ngữ phủ địnhnever, rarely, little, nowhere, not once, on no accountLittle did he know what was coming.Anh ấy nào ngờ chuyện gì đang chờ phía trước.
Hardly và no soonerhardly và scarcely đi với when, no sooner đi với than; quá khứ hoàn thành đứng trướcNo sooner had he arrived than it began to rain.Anh ấy vừa đến thì trời đã đổ mưa.
Not only, not until, onlymệnh đề chính đảo ngữ; mệnh đề kia giữ trật tự thườngNot until he left did I understand.Mãi đến khi anh ấy đi tôi mới hiểu.
So và suchso + tính từ hoặc trạng từ, hoặc such + be, rồi thatSo tired was she that she fell asleep.Cô ấy mệt đến mức ngủ thiếp đi.
Nor và neithertrợ động từ của mệnh đề đầu, rồi đến chủ ngữShe didn't call, nor did she write.Cô ấy không gọi điện, cũng chẳng viết thư.
Bẫychủ ngữ đứng sau trợ động từ, không phải sau trạng ngữNot only did she win, but she also set a record.Không những thắng cuộc, cô ấy còn lập kỷ lục.
Bẫydo, does và did đi với động từ nguyên mẫuRarely does he come late.Hiếm khi anh ấy đến muộn.

Tỉnh lược và thay thế

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Đồng tìnhSo / Neither + trợ động từ + chủ ngữ; thân mật thì dùng Me too / Me neitherI like tea. — So do I.Tôi thích trà. — Tôi cũng vậy.
so và notso hoặc not thay cho một mệnh đề sau think, hope và supposeIs it open? — I think so.Nó có mở cửa không? — Tôi nghĩ là có.
oneone hoặc ones thay cho một danh từ đếm đượcI like the red one.Tôi thích cái màu đỏ.
do sodo so mang tính trang trọng; do it và do that thân mậtI asked him to leave, and he did so.Tôi bảo anh ấy đi, và anh ấy đã đi.
Liên kết đẳng lậpmệnh đề thứ hai bỏ động từ hoặc trợ động từ bị lặpTom likes tea and Ann coffee.Tom thích trà còn Ann thích cà phê.
toto vẫn ở lại khi động từ của nó bị lượcCome if you want to.Cứ đến nếu bạn muốn.
Mệnh đề rút gọnsau if, when và although, chủ ngữ và be được lược bỏIf necessary, call me.Nếu cần, hãy gọi cho tôi.
C1Danh từthose, that of và the latter chỉ ngược lại một danh từPrices here are higher than those in town.Giá ở đây cao hơn giá trong thành phố.
C1Lời nóiphần đầu mệnh đề bị lược: chủ ngữ và trợ động từ đầu tiênGot a minute?Rảnh chút không?
C1Cả một mệnh đềit, this, that và which chỉ cả một mệnh đềHe passed, which surprised us.Anh ấy đã đỗ, điều đó khiến chúng tôi ngạc nhiên.
C1Câu trả lời ngắncâu hỏi wh- chỉ cần đáp bằng cụm từ còn thiếu; mệnh đề rút gọn chỉ thêm một cụm từTom left, and Ann too.Tom đã đi, Ann cũng vậy.
Bẫyneither và nor vốn đã phủ định, nên trợ động từ giữ dạng khẳng địnhI can't swim. — Neither can I.Tôi không biết bơi. — Tôi cũng không.

Dấu hiệu diễn ngôn và cách nói giảm nhẹ

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Dấu hiệu trong lời nóimỗi dấu hiệu có một việc: mở đầu, chuyển ý, quay lại, kiểm tra, sửa lời, kết thúcBy the way, did you call Anna?Nhân tiện, bạn đã gọi cho Anna chưa?
Từ giảm nhẹlàm nhẹ một từ hoặc một khẳng định: sort of, a bit, I'd sayI'd say it's a bit late.Tôi nghĩ là hơi muộn rồi.
Ngôn ngữ mơ hồor so, and so on và or something để ngỏ chi tiếtLet's have a coffee or something.Mình đi uống cà phê hay gì đó nhé.
Luân phiên lượt lờicác cụm cố định giúp giữ lượt lời, ngắt lời, đồng ý và cho thấy bạn đang ngheSorry to interrupt, but the shop closes at five.Xin lỗi vì đã ngắt lời, nhưng cửa hàng đóng cửa lúc năm giờ.
C1Thái độ của người nóifrankly, to be fair và in fact cho thấy người nói nhìn nhận một vấn đề thế nàoTo be fair, he did say sorry.Công bằng mà nói, anh ấy đã xin lỗi.
C1Giảm nhẹ trong văn bản học thuậttend to, may và suggest điều chỉnh một khẳng định cho khớp với bằng chứng; từ nhấn mạnh làm nó mạnh hơnPrices tend to rise in summer.Giá thường có xu hướng tăng vào mùa hè.
C1Cách nói gián tiếplàm nhẹ một lời nhờ hoặc một lời phản đối: I was wondering if, with all due respectI was wondering if you could help me.Tôi đang tự hỏi liệu bạn có thể giúp tôi không.
C1Giữ khoảng cáchallegedly, reportedly và so-called gán một khẳng định cho người khácThe man allegedly took the car.Người đàn ông bị cho là đã lấy chiếc xe.
C1Bẫyaccording to nêu một nguồn; ý kiến của chính bạn dùng in my opinionIn my opinion, the plan is weak.Theo tôi, kế hoạch này yếu.

Tính từ và trạng từ

Tính từ và trật tự của tính từ

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
tính từ + danh từtính từ đứng trước danh từShe has a new phone.Cô ấy có một chiếc điện thoại mới.
động từ + tính từđộng từ là be, look, feel, sound, taste hoặc smellYou look tired.Trông bạn mệt mỏi.
A2Nhiều tính từnhận xét, kích thước, tuổi, hình dạng, màu sắc, nguồn gốc, chất liệu, mục đícha nice old wooden chairmột chiếc ghế gỗ cũ đẹp
A2-ed / -ing-ed: cảm giác của một người; -ing: điều gây ra cảm giác đóI'm bored. / The film is boring.Tôi thấy chán. / Bộ phim rất chán.
B2Một vị tríasleep chỉ đứng sau động từ, main chỉ đứng trước danh từThe baby is asleep. / Use the main door.Em bé đang ngủ. / Hãy dùng cửa chính.
B2Sau danh từđứng sau các từ có -thing và -one; một số tính từ đứng sau danh từI want something new. / the seats availableTôi muốn một thứ gì đó mới. / những chỗ ngồi còn trống
B2the + tính từchỉ cả một nhóm người và đi với động từ số nhiềuThe rich are not always happy.Người giàu không phải lúc nào cũng hạnh phúc.
B2Bổ ngữto và động từ, mệnh đề that hoặc -ing; kind đi với ofIt is kind of you to help.Bạn thật tốt bụng khi giúp đỡ.
C1Từ bổ nghĩacụm từ có gạch nối đứng trước danh từ, cụm dài đứng sau danh từan easy-to-use app / a man proud of his sonmột ứng dụng dễ sử dụng / một người đàn ông tự hào về con trai mình
C1Nhấn mạnhmột số tính từ làm mạnh danh từ và đứng trước nóa complete idiot / a sheer waste of timemột tên ngốc hoàn toàn / một sự lãng phí thời gian thuần túy
Bẫymột dạng cho cả số ít và số nhiềutwo red carshai chiếc ô tô màu đỏ
A2Bẫykích thước trước màu sắc, tuổi trước chất liệua big red bag / an old wooden tablemột chiếc túi to màu đỏ / một chiếc bàn gỗ cũ

So sánh hơn và so sánh nhất

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Một âm tiết, hoặc hai âm tiết tận cùng bằng -y+ er / + estTrains are faster than buses. / It's the cheapest.Tàu hỏa nhanh hơn xe buýt. / Nó rẻ nhất.
Chính tảthêm r sau -e; y đổi thành i; gấp đôi một phụ âm cuốinice → nicer / happy → happier / big → biggerdễ chịu, dễ chịu hơn / vui, vui hơn / to, to hơn
Các tính từ khác có hai âm tiết trở lênmore + tính từ / the most + tính từThis bag is more expensive.Cái túi này đắt hơn.
Bất quy tắcgood → better → the best / bad → worse → the worstIt's the best film of the year.Đó là bộ phim hay nhất năm.
so sánh hơn + thanso sánh hai vật; khi nói, sau than dùng đại từ tân ngữShe is taller than me.Cô ấy cao hơn tôi.
the + so sánh nhất + in / ofđứng đầu trong ba vật trở lên; in đi với nơi chốn hoặc nhóm, of đi với số lượngShe is the tallest in the class.Cô ấy cao nhất lớp.
as + tính từ + as / not as + tính từ + asngang bằng; không ngang bằngMy flat is as big as yours. / Tea is not as strong as coffee.Căn hộ của tôi lớn bằng căn hộ của bạn. / Trà không đậm bằng cà phê.
B2Từ bổ nghĩamuch và far làm mạnh so sánh hơn, by far làm mạnh so sánh nhấtIt is far cheaper. / It is by far the best.Cái này rẻ hơn nhiều. / Đây là cái tốt nhất, bỏ xa các cái khác.
B2the + so sánh hơn + the + so sánh hơnmột thay đổi kéo theo một thay đổi khácThe more you practise, the better you get.Bạn càng luyện tập nhiều thì càng giỏi.
B2Like hay aslike chỉ sự giống nhau; as chỉ vai trò hoặc đi với mệnh đềShe sings like a professional. / She works as a nurse.Cô ấy hát như một người chuyên nghiệp. / Cô ấy làm y tá.
C1Cụm cố địnhall the more, none the wiser, the less said the betterI read it and I am none the wiser.Tôi đã đọc nó mà vẫn chẳng hiểu thêm gì.
Bẫybetter và worse đã là dạng so sánh hơnThis is better.Cái này tốt hơn.

Too, Enough, So và Such

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
too + adjective / adverbvượt quá mức vừa phải; kết quả theo sau với to + VThe box is too heavy for me to lift.Cái hộp quá nặng, tôi không nhấc nổi.
tính từ + enough / enough + danh từenough đứng sau tính từ và đứng trước danh từShe is old enough to drive. / We have enough chairs.Cô ấy đủ tuổi để lái xe. / Chúng tôi có đủ ghế.
so + adjective / adverbkết quả theo sau với thatI was so tired that I fell asleep.Tôi mệt đến mức ngủ thiếp đi.
such a + tính từ + danh từ số ít / such + tính từ + danh từ số nhiềusuch đi với danh từ, so đi với tính từ hoặc trạng từIt's such a good film. / They are such nice people.Đó là một bộ phim thật hay. / Họ là những người thật dễ mến.
B2Mạnh hơn hoặc nhẹ hơnfar too và a little too; more than enough, not nearly enoughIt is far too hot. / We have more than enough food.Trời nóng quá mức. / Chúng tôi có dư dả đồ ăn.
B2Kết quả hoặc mục đíchso chỉ kết quả; so that và so as to chỉ mục đíchIt was so cold that the lake froze. / We left early so that we could get seats.Trời lạnh đến mức hồ đóng băng. / Chúng tôi đi sớm để có thể kiếm được chỗ ngồi.
C1Mức độ trang trọngso much so that, to such an extent that, so foolish as toHe was nervous, so much so that he could not speak.Anh ấy lo lắng, lo đến mức không nói được.
C1something of a + danh từenough of a, not much of a, something of aShe is something of an expert.Cô ấy có thể coi là một chuyên gia.
Bẫynot + tính từ + enoughThe room is not big enough.Căn phòng không đủ rộng.
Bẫyso many + danh từ số nhiềuI have so many friends.Tôi có rất nhiều bạn bè.

Trạng từ chỉ mức độ, tiêu điểm và thái độ

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Mức độ với tính từvery đi với tính từ có mức độ, absolutely đi với tính từ cực độIt's very cold. / It's absolutely freezing.Trời rất lạnh. / Trời lạnh cóng.
Quitequite trước tính từ có mức độ chỉ mức vừa phải; trước tính từ cực độ chỉ mức hoàn toànIt's quite good. / I'm quite sure.Cái này khá tốt. / Tôi khá chắc.
Mức độ với động từphần lớn đứng trước động từ; very much và a lot đứng sau động từI totally agree. / I like it very much.Tôi hoàn toàn đồng ý. / Tôi rất thích nó.
Tiêu điểmtrạng từ tiêu điểm đứng cạnh từ mà nó nhấn vàoOnly Tom came. / Tom came only on Monday.Chỉ có Tom đến. / Tom chỉ đến vào thứ Hai.
Still và no longerstill cho biết điều gì còn tiếp diễn; no longer và any more cho biết đã chấm dứtShe still lives here. / She no longer lives here.Cô ấy vẫn sống ở đây. / Cô ấy không còn sống ở đây nữa.
Trạng từ cả câuchúng bình luận về cả câu; ở đầu câu có dấu phẩy theo sauLuckily, nobody was hurt.May mắn là không ai bị thương.
C1Từ giảm nhẹhardly, scarcely và barely mang nghĩa phủ định: không thêm phủ định thứ haiI can hardly see.Tôi hầu như không nhìn thấy gì.
C1Kết hợp từtừ nhấn mạnh phụ thuộc vào nghĩa của tính từhighly unlikely / deeply concernedrất khó xảy ra / vô cùng lo ngại
C1Trạng từ thái độchúng cho thấy người nói chắc chắn đến đâu hoặc công bằng đến đâuArguably, it is her best book.Có thể nói đây là cuốn sách hay nhất của cô ấy.
Bẫytính từ cực độ đi với absolutely hoặc reallyThe soup is absolutely delicious.Món súp ngon tuyệt.

Giới từ

Giới từ chỉ thời gian: in, on, at

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
atgiờ trên đồng hồ, night, midday, Christmas, Easterat 9:30 / at nightlúc 9:30 / vào ban đêm
onthứ, ngày tháng, và một ngày kèm buổi trong ngàyon Monday morning / on 5 Mayvào sáng thứ Hai / vào ngày 5 tháng 5
intháng, mùa, năm, morning, afternoon, eveningin January / in summervào tháng 1 / vào mùa hè
Độ dàikhoảng thời gian dài dần từ at đến on rồi inat 7 o'clock / on Monday / in Julylúc 7 giờ / vào thứ Hai / vào tháng 7
Không có giới từtrước this, next, last, every, today, tomorrowI'm busy this week. / I walk every morning.Tuần này tôi bận. / Sáng nào tôi cũng đi bộ.
B2By và untilby cho biết thời hạn, until cho biết trạng thái kéo dàiSend it by Friday. / I'm away until Friday.Hãy gửi trước thứ Sáu. / Tôi đi vắng đến thứ Sáu.
B2For, during, whilefor cho biết độ dài, during đi với danh từ còn while đi với mệnh đềWe waited for two hours. / He slept during the film. / The phone rang while he slept.Chúng tôi đã đợi hai tiếng. / Anh ấy ngủ trong lúc xem phim. / Điện thoại reo khi anh ấy đang ngủ.
B2In, within, afterin two days là sau hai ngày, within two days là trước khi hai ngày kết thúcIt arrives in two days. ≠ It arrives within two days.Hai ngày nữa nó sẽ đến. ≠ Nó sẽ đến trong vòng hai ngày.
C1Văn phong trang trọngprior to, following, upon và as of mang tính trang trọngPrior to the meeting, read the report. / Upon arrival, call the office.Trước cuộc họp, hãy đọc báo cáo. / Khi đến nơi, hãy gọi cho văn phòng.
C1Giai đoạnthập niên, các mùa trong năm và thời điểm ước chừngShe was born in the early 1990s. / I'll arrive around six.Cô ấy sinh vào đầu những năm 1990. / Tôi sẽ đến vào khoảng sáu giờ.
Bẫyngày tháng đi với on, tháng đi với inMy birthday is on 5 May. / It's cold in January.Sinh nhật tôi vào ngày 5 tháng 5. / Tháng 1 trời lạnh.
Bẫythe weekend đi với atWe relax at the weekend. (Mỹ: on the weekend)Cuối tuần chúng tôi nghỉ ngơi.

Giới từ chỉ nơi chốn và chuyển động

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
inbên trong một không gian, trong một thành phố hoặc quốc giain the bag / in Madridtrong túi / ở Madrid
onchạm vào một bề mặton the table / on the walltrên bàn / trên tường
atmột điểm hoặc một nơi theo chức năng của nóat the door / at homeở cửa / ở nhà
Cụm cố địnhkhông có the: at home, at work, in bed, to schoolShe's at work. / I go to work.Cô ấy đang ở chỗ làm. / Tôi đi làm.
behind, nearđứng ngay trước danh từI live near the park.Tôi sống gần công viên.
to / fromchuyển động đến và đi từ một nơi; home đứng ngay sau goWe go to the beach. / I go home.Chúng tôi đi ra bãi biển. / Tôi về nhà.
A2in → into / on → onto / at → tonơi chốn trở thành chuyển độngShe goes into the kitchen. / The cat jumps onto the sofa.Cô ấy đi vào bếp. / Con mèo nhảy lên ghế sofa.
A2along, across, throughlộ trình của chuyển độngWe walk across the bridge. / The train goes through a tunnel.Chúng tôi đi bộ qua cầu. / Tàu chạy qua một đường hầm.
A2arrivearrive in một thành phố hoặc quốc gia; arrive at một tòa nhàWe arrive in Paris. / I arrive at the office.Chúng tôi đến Paris. / Tôi đến văn phòng.
A2Phương tiện giao thôngget on a bus, train, plane, bike; get in a car, taxiI get on the bus. / She gets in the taxi.Tôi lên xe buýt. / Cô ấy lên taxi.
B2Vị trí và hướngcác cặp như between và among, towards và toShe sat between Tom and Ana. / He ran towards the gate.Cô ấy ngồi giữa Tom và Ana. / Anh ấy chạy về phía cổng.
C1Trừu tượng và trang trọngcác trạng thái như under control và các cụm như on behalf ofThe fire is under control. / I write on behalf of the team.Đám cháy đã được kiểm soát. / Tôi viết thay mặt cả nhóm.
Bẫynext to và in front of giữ nguyên to và ofnext to the café / in front of the schoolbên cạnh quán cà phê / trước cửa trường

Giới từ đi kèm cố định

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Động từđộng từ + giới từ + danh từ; động từ quyết định giới từI depend on my parents.Tôi phụ thuộc vào bố mẹ.
Tính từtính từ + giới từ + danh từ; học cả cặp từ cùng nhauShe is afraid of spiders.Cô ấy sợ nhện.
Danh từdanh từ + giới từ + danh từ; học cả cặp từ cùng nhauWhat is the reason for the delay?Lý do của sự chậm trễ là gì?
Sau giới từdanh từ, đại từ tân ngữ hoặc dạng -ingShe insisted on paying.Cô ấy nhất quyết đòi trả tiền.
Câu hỏi và câu bị độnggiới từ vẫn đi với động từ của nóWhat are you waiting for?Bạn đang chờ gì vậy?
Hai giới từgiới từ làm đổi nghĩaI'm looking for a map. / She looks after her brother.Tôi đang tìm một tấm bản đồ. / Cô ấy chăm sóc em trai của mình.
C1Phân từphân từ đi với giới từ cố định; -ing đứng sau committed toThe film is based on a true story. / We are committed to helping.Bộ phim dựa trên một câu chuyện có thật. / Chúng tôi cam kết giúp đỡ.
C1Khác biệt tinh tế hơnmột từ, hai nghĩa: responsible for đi với một nhiệm vụ, responsible to đi với một ngườiHe is responsible to the manager. / I prefer tea to coffee.Anh ấy chịu trách nhiệm trước quản lý. / Tôi thích trà hơn cà phê.
C1Danh từ học thuậtmỗi danh từ trừu tượng giữ một giới từthe impact on small shops / a link between sleep and memorytác động lên các cửa hàng nhỏ / mối liên hệ giữa giấc ngủ và trí nhớ
C1Động từ trang trọngđộng từ trang trọng đi với giới từ cố địnhStaff must comply with the rules. / Costs amount to ten thousand pounds.Nhân viên phải tuân thủ các quy định. / Chi phí lên đến mười nghìn bảng Anh.
Bẫydiscuss, mention, enter và attend không đi với giới từWe discussed the plan.Chúng tôi đã bàn về kế hoạch.
C1Bẫycomprise và emphasise không đi với giới từThe course comprises six units.Khóa học gồm sáu bài.

Cấu tạo từ

Tiền tố và hậu tố

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Hậu tố-tion / -ment / -ness tạo danh từ; -able / -ful / -ous tạo tính từeducate → education / kind → kindness / enjoy → enjoyablegiáo dục / sự tử tế / thú vị
Cách tạo động từ-ise / -ify / -en / en- tạo động từsimple → simplify / short → shorten / rich → enrichđơn giản hóa / rút ngắn / làm giàu
Tiền tố phủ địnhun- / in- / dis- / non- / mis- phủ định; in- thành im-, il-, ir-happy → unhappy / agree → disagreekhông hạnh phúc / không đồng ý
Các tiền tố khácre- lại, over- quá nhiều, under- quá ít, ex- trước đâywrite → rewrite / cook → overcook / wife → ex-wifeviết lại / nấu quá chín / vợ cũ
Âmmột số hậu tố làm dịch chuyển trọng âm và rút ngắn nguyên âmˈphotograph → photoˈgraphic / divide → divisionthuộc về nhiếp ảnh / sự chia
Bẫypossible dùng in-, thành im- trước pIt is impossible to finish today.Không thể xong trong hôm nay.
C1Hậu tố có tính sản sinh-ish / -y / -able / -ify / -ism gắn tự do vào từ gốc mớidownload → downloadable / solid → solidifycó thể tải xuống / làm đặc lại
C1-ity / -ness-ity thường theo sau tính từ gốc Latin, -ness theo sau tính từ gốc Germanicpossible → possibility / kind → kindnesskhả năng / sự tử tế
C1Yếu tố cấu tạo từyếu tố Hy Lạp và Latin tạo từ chuyên ngànhbiology / geography / telephonesinh học / địa lý / điện thoại
C1Văn phongtừ gốc Latin nghe trang trọng hơn từ tương đương gốc Germanicbegin = commence / enough = sufficientbắt đầu / đủ

Từ ghép và chuyển loại từ

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Danh từ ghéptừ cuối là từ trung tâm; từ đầu thu hẹp nghĩa của nóa bus stop / a swimming pooltrạm xe buýt / hồ bơi
Tính từ ghépdanh từ số ít sau số đếm; phân từ sau danh từ hoặc trạng từa ten-minute walk / home-made jam / a well-known authormột cuộc đi bộ mười phút / mứt tự làm / một tác giả nổi tiếng
Chuyển loại từmột từ đổi loại mà không đổi hình thức; đuôi từ theo quy tắcI'll email you. / Let's go for a run.Tôi sẽ gửi email cho bạn. / Mình đi chạy bộ nhé.
Dạng rút gọntừ rút gọn và từ pha trộn là những từ bình thường; chữ viết tắt dùng a hoặc an theo âm đầuI go to the gym. / an MPTôi đi đến phòng tập. / một nghị sĩ
C1Quan hệ nghĩadanh từ đầu cho biết chất liệu, mục đích, nơi chốn, tác nhân hoặc thời giana gold ring / a bus drivermột chiếc nhẫn vàng / một tài xế xe buýt
C1Định ngữ số nhiềumột vài định ngữ giữ dạng số nhiềua sports car / a women's magazinemột chiếc xe thể thao / một tạp chí phụ nữ
C1Từ láynguyên âm đổi ở phần lặp; i đứng trước a hoặc ozigzag / ping-pongđường ngoằn ngoèo / bóng bàn
C1Yếu tố tạo từyếu tố như -free, -proof hoặc -led tạo ra tính từ mớia sugar-free drinkmột đồ uống không đường
Bẫydanh từ sau số đếm vẫn ở số íta five-year-old boymột cậu bé năm tuổi

Đọc bằng

Tác giả