langs123

Bảng tóm tắt: Câu hỏi và câu phủ định

Cấu tạo câu

Câu hỏi và câu phủ định

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Phủ định: be, động từ khuyết thiếuchủ ngữ + be / modal + notThey are not at home. / He can't drive.Họ không ở nhà. / Anh ấy không biết lái xe.
Câu hỏi: be, động từ khuyết thiếube / modal + chủ ngữAre they at home? / Can he drive?Họ có ở nhà không? / Anh ấy có biết lái xe không?
Phủ định: động từ thườngchủ ngữ + don't / doesn't / didn't + động từ nguyên mẫuHe doesn't like jazz.Anh ấy không thích nhạc jazz.
Câu hỏi: động từ thườngdo / does / did + chủ ngữ + động từ nguyên mẫuDid you call her?Bạn đã gọi cho cô ấy chưa?
do, does, didI / you / we / they → do, he / she / it → does, quá khứ → didDo you like jazz?Bạn có thích nhạc jazz không?
Câu hỏi Wh-từ để hỏi + trợ động từ + chủ ngữ + động từ nguyên mẫuWhere do you live? / Where are you from?Bạn sống ở đâu? / Bạn đến từ đâu?
Câu hỏi về chủ ngữkhông có do / does / did; động từ tự chia theo thìWho called you?Ai đã gọi cho bạn?
Câu trả lời ngắnlặp lại be, động từ khuyết thiếu hoặc trợ động từYes, she can. / No, she can't.Có, cô ấy biết. / Không, cô ấy không biết.
Bẫysau do / does / did động từ ở dạng nguyên mẫuDid you go?Bạn đã đi chưa?