| Phủ định: be, động từ khuyết thiếu | chủ ngữ + be / modal + not | They are not at home. / He can't drive. | Họ không ở nhà. / Anh ấy không biết lái xe. |
| Câu hỏi: be, động từ khuyết thiếu | be / modal + chủ ngữ | Are they at home? / Can he drive? | Họ có ở nhà không? / Anh ấy có biết lái xe không? |
| Phủ định: động từ thường | chủ ngữ + don't / doesn't / didn't + động từ nguyên mẫu | He doesn't like jazz. | Anh ấy không thích nhạc jazz. |
| Câu hỏi: động từ thường | do / does / did + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu | Did you call her? | Bạn đã gọi cho cô ấy chưa? |
| do, does, did | I / you / we / they → do, he / she / it → does, quá khứ → did | Do you like jazz? | Bạn có thích nhạc jazz không? |
| Câu hỏi Wh- | từ để hỏi + trợ động từ + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu | Where do you live? / Where are you from? | Bạn sống ở đâu? / Bạn đến từ đâu? |
| Câu hỏi về chủ ngữ | không có do / does / did; động từ tự chia theo thì | Who called you? | Ai đã gọi cho bạn? |
| Câu trả lời ngắn | lặp lại be, động từ khuyết thiếu hoặc trợ động từ | Yes, she can. / No, she can't. | Có, cô ấy biết. / Không, cô ấy không biết. |
| Bẫy | sau do / does / did động từ ở dạng nguyên mẫu | Did you go? | Bạn đã đi chưa? |