| Thứ tự | chủ ngữ + động từ + tân ngữ + nơi chốn + thời gian | My sister buys bread in the shop every day. | Chị tôi mua bánh mì ở cửa hàng mỗi ngày. |
| Chủ ngữ | chủ ngữ luôn có mặt | It is cold. | Trời lạnh. |
| Tính từ | đứng trước danh từ | I have a red car. | Tôi có một chiếc xe màu đỏ. |
| A1Thời gian đứng đầu câu | cụm chỉ thời gian có thể mở đầu câu, thường kèm dấu phẩy | Last summer, we went to Italy. | Mùa hè năm ngoái, chúng tôi đã đi Ý. |
| A1Trạng từ chỉ tần suất | trước động từ chính, sau be | I always eat breakfast. / She is always late. | Tôi luôn ăn sáng. / Cô ấy luôn đến muộn. |
| A1Bẫy | nơi chốn đứng trước thời gian | I went to London yesterday. | Hôm qua tôi đã đến London. |