langs123

Bảng tóm tắt: Trật tự từ

Cấu tạo câu

Trật tự từ

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Thứ tựchủ ngữ + động từ + tân ngữ + nơi chốn + thời gianMy sister buys bread in the shop every day.Chị tôi mua bánh mì ở cửa hàng mỗi ngày.
Chủ ngữchủ ngữ luôn có mặtIt is cold.Trời lạnh.
Tính từđứng trước danh từI have a red car.Tôi có một chiếc xe màu đỏ.
A1Thời gian đứng đầu câucụm chỉ thời gian có thể mở đầu câu, thường kèm dấu phẩyLast summer, we went to Italy.Mùa hè năm ngoái, chúng tôi đã đi Ý.
A1Trạng từ chỉ tần suấttrước động từ chính, sau beI always eat breakfast. / She is always late.Tôi luôn ăn sáng. / Cô ấy luôn đến muộn.
A1Bẫynơi chốn đứng trước thời gianI went to London yesterday.Hôm qua tôi đã đến London.