langs123

Bảng tóm tắt: Must và have to

Động từ khuyết thiếu

Must và have to

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Dạng: mustchủ ngữ + must + V; một dạng cho mọi chủ ngữShe must study.Cô ấy phải học.
Dạng: have tohave to, nhưng has to với he, she, itWe have to leave. / He has to leave.Chúng tôi phải đi. / Anh ấy phải đi.
Câu hỏi, câu phủ địnhhave to đi với do / does / did rồi đến dạng nguyên mẫuDo you have to leave? / She doesn't have to leave.Bạn có phải đi không? / Cô ấy không phải đi.
mustý kiến riêng của người nói hoặc quy định bằng văn bảnI must save more money. / Visitors must sign in.Tôi phải tiết kiệm nhiều tiền hơn. / Khách đến thăm phải đăng ký.
have tohoàn cảnh hoặc người khác quyết định; thường dùng trong văn nóiI have to get up at six for work.Tôi phải dậy lúc sáu giờ để đi làm.
mustn'tbị cấmYou mustn't use your phone here.Bạn không được dùng điện thoại ở đây.
don't have tokhông cần thiết: có thể tự chọnYou don't have to come.Bạn không cần phải đến.
Bẫyhad to là quá khứ của mustI had to work on Saturday.Tôi đã phải làm việc vào thứ Bảy.