langs123

Bảng tóm tắt: Tính từ và trật tự của tính từ

Tính từ và trạng từ

Tính từ và trật tự của tính từ

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
tính từ + danh từtính từ đứng trước danh từShe has a new phone.Cô ấy có một chiếc điện thoại mới.
động từ + tính từđộng từ là be, look, feel, sound, taste hoặc smellYou look tired.Trông bạn mệt mỏi.
A2Nhiều tính từnhận xét, kích thước, tuổi, hình dạng, màu sắc, nguồn gốc, chất liệu, mục đícha nice old wooden chairmột chiếc ghế gỗ cũ đẹp
A2-ed / -ing-ed: cảm giác của một người; -ing: điều gây ra cảm giác đóI'm bored. / The film is boring.Tôi thấy chán. / Bộ phim rất chán.
Bẫymột dạng cho cả số ít và số nhiềutwo red carshai chiếc ô tô màu đỏ
A2Bẫykích thước trước màu sắc, tuổi trước chất liệua big red bag / an old wooden tablemột chiếc túi to màu đỏ / một chiếc bàn gỗ cũ