Đọc bằng: Tiếng Việt

Bảng tóm tắt: Quy tắc chính tả

Nền tảng

Quy tắc chính tả

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụ
Gấp đôigấp đôi phụ âm cuối sau một nguyên âm mang trọng âmbegin → beginning / visit → visited
Chữ e câmbỏ trước nguyên âm, giữ trước phụ âmhope → hoping / hope → hopeful
phụ âm + yy thành i, nhưng giữ nguyên trước -ingstudy → studied / study → studying
ie và eiie cho /iː/, nhưng ei sau cbelieve / receive
-able / -ible-able sau một từ nguyên vẹn, -ible sau gốc từ không phải là từcomfortable / possible
Tiền tốcả hai phần giữ nguyên mọi chữ cái; in- đổi thành il-, im-, ir-mis + spell → misspell / in + possible → impossible
Chữ cái câmmột số cách viết có chữ cái không được phát âmknee / lamb / night
Anh và MỹAnh -our, -re, -ise; Mỹ -or, -er, -izecolour (Mỹ: color) / centre (Mỹ: center)
Bẫy-ful có một chữ l, nên -fully có haiShe works carefully.
C1Âm /ʃn/-tion; -sion sau l, n, r; -ssion sau nguyên âm ngắnaction / tension / mission
C1Cùng một âmngữ pháp của câu quyết định cách viếtThe dog wagged its tail. / It's late.
C1Bẫyhai cặp chữ cái đôi: cc và rr, cc và mmoccurrence / accommodate

Đọc bằng

Tác giả