| Gấp đôi | gấp đôi phụ âm cuối sau một nguyên âm mang trọng âm | begin → beginning / visit → visited |
| Chữ e câm | bỏ trước nguyên âm, giữ trước phụ âm | hope → hoping / hope → hopeful |
| phụ âm + y | y thành i, nhưng giữ nguyên trước -ing | study → studied / study → studying |
| ie và ei | ie cho /iː/, nhưng ei sau c | believe / receive |
| -able / -ible | -able sau một từ nguyên vẹn, -ible sau gốc từ không phải là từ | comfortable / possible |
| Tiền tố | cả hai phần giữ nguyên mọi chữ cái; in- đổi thành il-, im-, ir- | mis + spell → misspell / in + possible → impossible |
| Chữ cái câm | một số cách viết có chữ cái không được phát âm | knee / lamb / night |
| Anh và Mỹ | Anh -our, -re, -ise; Mỹ -or, -er, -ize | colour (Mỹ: color) / centre (Mỹ: center) |
| Bẫy | -ful có một chữ l, nên -fully có hai | She works carefully. |
| C1Âm /ʃn/ | -tion; -sion sau l, n, r; -ssion sau nguyên âm ngắn | action / tension / mission |
| C1Cùng một âm | ngữ pháp của câu quyết định cách viết | The dog wagged its tail. / It's late. |
| C1Bẫy | hai cặp chữ cái đôi: cc và rr, cc và mm | occurrence / accommodate |